Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4
ผมชื่อ…Tôi tên là…
Giới thiệu bản thân: nói tên bằng ชื่อ (không cần เป็น) — ผมชื่อ… — và học động từ "เป็น" (cho nghề/vai trò) và "คือ" (cho định nghĩa). Tiếng Anh chỉ có một "be" nên là bẫy. Về đọc: phụ âm nhóm thấp, nhóm lớn nhất. James lẫn lộn เป็น/คือ để ta cùng sửa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ผมชื่อสมชาย— Tôi tên Somchai
- Somchaiสวัสดีครับ!ผมชื่อสมชายครับ.Xin chào! Tôi tên Somchai.
- Maleeสวัสดีค่ะ!ดิฉันชื่อมาลีค่ะ.Xin chào! Tôi tên Malee.
- Somchaiผมเป็นนักศึกษาครับ.Tôi là sinh viên.
- Maleeดิฉันเป็นนักศึกษาค่ะ.ยินดีค่ะ!Tôi cũng là sinh viên. Hân hạnh!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เป็น ไม่ใช่ คือ— เป็น, không phải คือ
- Maleeเจมส์คุณเป็นนักศึกษาใช่ไหมคะ?James, bạn là sinh viên phải không?
- Jamesใช่ครับ!ผมคือนักศึกษาครับ.(sai) James dùng คือ cho nghề, nhưng phải là เป็น.
- Maleeไม่ใช่"คือ"!"เป็น"ค่ะ.Không phải "คือ"! Dùng "เป็น" — เป็น cho nghề và vai trò.
- Jamesอ๋อ!ผมเป็นนักศึกษาครับ.À! Tôi là sinh viên.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ชื่อ
nountên
- เป็น
verblà (vai trò/trạng thái)
- คือ
verblà (đồng nhất/định nghĩa)
- เพื่อน
nounbạn
- นักเรียน
nounhọc sinh
- นักศึกษา
nounsinh viên
- ครู
noungiáo viên
- หมอ
nounbác sĩ
- อาชีพ
nounnghề nghiệp
- ทำ
verblàm
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เป็น và คือ — hai loại "là"
Giải thích
Tiếng Thái có hai động từ "là" mà tiếng Anh gộp thành một "be". เป็น (pen) nối chủ ngữ với vai trò/nghề/trạng thái: ผมเป็นนักเรียน (Tôi là học sinh). คือ (khʉʉ) nghĩa "định nghĩa / bằng", vật này LÀ vật kia: อาชีพคือครู (nghề là giáo viên) (thường dùng để chỉ: นี่คือ… — học kĩ ở chương 8). Quy tắc đơn giản: nghề/vai trò → luôn dùng เป็น.
Ví dụ
- ผมเป็นนักเรียน.Tôi là học sinh.
- เขาเป็นหมอ.Anh ấy là bác sĩ.
- คุณเป็นครูใช่ไหม?Bạn là giáo viên phải không?
- อาชีพคือครู.Nghề nghiệp là: giáo viên. (คือ = đồng nhất)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ผมชื่อ… — nói tên
Giải thích
Để nói tên, đặt ชื่อ ("tên") ngay sau chủ ngữ — không cần เป็น hay คือ: ผมชื่อสมชาย (nghĩa đen "tôi tên Somchai" = tên tôi là Somchai). ชื่อ hoạt động như "có tên là". Đừng nói "ผมเป็นสมชาย" (sai — เป็น dùng cho vai trò, không cho tên). Tóm tắt: ชื่อ → tên người, เป็น → nghề/vai trò, คือ → định nghĩa.
Ví dụ
- ผมชื่อสมชาย.Tôi tên Somchai. (nam)
- ดิฉันชื่อมาลี.Tôi tên Malee. (nữ)
- เขาชื่อเจมส์.Anh ấy tên James.
- เพื่อนผมชื่อนก.Bạn tôi tên Nok.
Chữ viết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
อักษรต่ำ — หมู่ที่ใหญ่ที่สุด— Phụ âm thấp — nhóm lớn nhất
Phụ âm thấp thường gặp — nhiều chữ là cặp "hữu thanh/bật hơi" của chữ trung và cao:
- คkhaspirated "k" — low-class pair of ข; in ครู (teacher)
- ชchaspirated "ch" — in ชื่อ (name)
- ทthaspirated "t" — in ทำ (to do)
- นnlike "n" — in นักเรียน (pupil)
- พphaspirated "p" — in เพื่อน (friend)
- รra tapped/rolled "r" — in ครู (teacher)
Đọc các từ của chương này — mỗi từ bắt đầu bằng phụ âm thấp và là âm tiết sống = thanh giữa:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →