Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
ผมเป็นนักเรียนTôi là học sinh
Tính từ tự làm vị ngữ — không có เป็น/คือ phía trước: เด็กดี = "đứa trẻ [thì] tốt". Nhấn mạnh bằng มาก phía sau (ดีมาก). Đây là bẫy cho người nói tiếng Anh quen dùng "be + tính từ". Về đọc: phụ âm thấp + dấu thanh, cho kết quả khác nhóm trung/cao — trái tim của hệ thống thanh điệu Thái.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เขาสวยมาก— Cô ấy rất đẹp
- Somchaiเพื่อนผมชื่อนกครับ.เขาสวยมาก!Bạn tôi tên Nok. Cô ấy rất đẹp!
- Maleeเขาเป็นนักศึกษาใช่ไหมคะ?Cô ấy là sinh viên phải không?
- Somchaiใช่ครับ.เขาดีมากครับ.Đúng vậy. Cô ấy rất tốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ไม่มี เป็น หน้าคำคุณศัพท์— Không có เป็น trước tính từ
- Maleeเจมส์ครูดีไหมคะ?James, giáo viên có tốt không?
- Jamesครูเป็นดีครับ!(sai) James thêm เป็น trước tính từ ดี.
- Maleeไม่ใช่"เป็นดี"!"ครูดี"ค่ะ.Không phải "เป็นดี"! Chỉ "ครูดี" — không có เป็น trước tính từ.
- Jamesอ๋อ!ครูดีมากครับ.À! Giáo viên rất tốt.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ผู้ชาย
nounđàn ông
- ผู้หญิง
nounphụ nữ
- เด็ก
nountrẻ con
- ดี
adjectivetốt
- ใหญ่
adjectiveto, lớn
- เล็ก
adjectivenhỏ
- สวย
adjectiveđẹp
- ใหม่
adjectivemới
- เก่า
adjectivecũ (đồ vật)
- ชอบ
verbthích
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tính từ làm vị ngữ (không เป็น)
Giải thích
Trong tiếng Thái, tính từ tự làm vị ngữ — không cần เป็น hay คือ phía trước: เด็กดี = "đứa trẻ [thì] tốt". Đặt tính từ ngay sau danh từ. Nhấn mức độ bằng มาก đặt PHÍA SAU: ดีมาก (rất tốt), สวยมาก. Bẫy của người nói tiếng Anh: đừng đặt เป็น trước tính từ ("ผมเป็นดี" sai — nói "ผมสบายดี"). เป็น chỉ dùng với danh từ (vai trò).
Ví dụ
- เด็กดี.Đứa trẻ ngoan.
- ผู้หญิงสวยมาก.Người phụ nữ rất đẹp.
- เพื่อนผมดี.Bạn tôi tốt.
- ครูใหม่.Giáo viên mới.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
อักษรต่ำ + รูปวรรณยุกต์ (กรณีพิเศษ)— Phụ âm thấp + dấu thanh (trường hợp khó)
Cùng dấu thanh — kết quả khác theo nhóm. So sánh:
- low + ่ (ไม้เอก)FALLING toneNOT low! e.g. ช + ไม้เอก in ชื่อ (chʉ̂ʉ) = name — falling
- low + ้ (ไม้โท)HIGH tonee.g. ม + ไม้โท in ม้า (máa) = horse — high
- mid/high + ่ (ไม้เอก)low tone(recap) ข่า (khàa) = galangal — low
- mid/high + ้ (ไม้โท)falling tone(recap) ข้า (khâa) = servant — falling
Đọc bằng cách xem nhóm phụ âm trước, rồi mới diễn giải dấu thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →