Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 18
Một ngày của tôi 我的一天
讲述每天的活动。越南语不变位动词,也不在动词前用「là」:只说「tôi làm việc」「tôi ăn cơm」——说英语的人常把「I am working」译成「tôi là làm việc」,但「là」只放在名词前(tôi là sinh viên)。表习惯用光动词:「Tôi thức dậy lúc sáu giờ」。「Thường」= usually 放在动词前。新词:thức dậy、ngủ、đi làm、về nhà、làm việc、nấu ăn、thường、rồi、mỗi ngày、sau đó。发音角:「dậy, làm, nấu」的声调。
Dialogue
tôi là làm việc? tôi làm việc? — tôi là làm việc?tôi làm việc?
- Nam Tom, buổi sáng bạn làm gì? 汤姆,你早上做什么?
- Tom Tôi là làm việc. 我工作。(口误:动词前不用「là」——应说「Tôi làm việc」)
- Nam Bỏ "là": "Tôi làm việc". "Là" chỉ đứng trước danh từ. 去掉「là」:「Tôi làm việc」。「Là」只放在名词前。
- Tom À, tôi làm việc. Rồi tôi về nhà. 啊,我工作。然后我回家。
Dialogue
Một ngày bình thường — 平常的一天
- Linh Nam, mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? 南,你每天几点起床?
- Nam Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Sau đó tôi đi làm. 我六点起床。之后去上班。
- Linh Buổi tối bạn làm gì? 你晚上做什么?
- Nam Tôi nấu ăn rồi ngủ. 我做饭然后睡觉。
Vocabulary
- thức dậy
-
verb 起床
- ngủ
-
verb 睡觉
- đi làm
-
verb 上班
- về nhà
-
verb 回家
- làm việc
-
verb 工作
- nấu ăn
-
verb 做饭
- thường
-
adverb 通常,经常
- rồi
-
adverb 然后,已经
- mỗi ngày
-
noun 每天
- sau đó
-
adverb 之后
Grammar
光动词(动词前不用「là」)
Explanation
越南语动词不变形:「tôi ăn」「bạn ăn」「họ ăn」——同一个「ăn」。表习惯(每天)只用光动词:「Tôi thức dậy lúc sáu giờ」「Tôi làm việc」。重点:「là」只在名词前作连接(tôi LÀ sinh viên),不放在动词或形容词前。说英语的人常因想到「I AM working」而加「là」→「tôi là làm việc」✗ →「tôi làm việc」✓。「Thường」(usually)、「mỗi ngày」、「buổi sáng/tối」标示习惯。用「rồi」/「sau đó」串起动作。
Examples
- Tôi thức dậy lúc sáu giờ. 我六点起床。
- Buổi sáng tôi đi làm. 早上我上班。
- Tôi thường nấu ăn ở nhà. 我通常在家做饭。
- Tôi làm việc rồi về nhà. 我工作,然后回家。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →