Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 21
Mua sắm 购物
购物词汇:mua、bán、cửa hàng、chợ、siêu thị、khách hàng、người bán、hàng、đồ、mở cửa。核心语法:「muốn + 动词」说想做的事——muốn mua、muốn bán。数物品时记住量词:「muốn mua hai cái áo」(不是「hai áo」)。说英语的人常忘记量词,因为英语没有——「hai áo」✗ →「hai cái áo」✓。声调角:购物词的声调。
Dialogue
hai áo? hai cái áo? — hai áo?hai cái áo?
- Nam Tom, bạn muốn mua gì? 汤姆,你想买什么?
- Tom Tôi muốn mua hai áo. 我想买两件衬衫。(口误:要用量词「cái」→「hai cái áo」)
- Nam Nhớ loại từ: "hai cái áo". Số + loại từ + danh từ. 记住量词:「hai cái áo」。数字 + 量词 + 名词。
- Tom À, tôi muốn mua hai cái áo. 啊,我想买两件衬衫。
Dialogue
Ở cửa hàng — 在商店
- Tom Chào chị. Cửa hàng có mở cửa không? 你好。商店开门吗?
- Lan Có, cửa hàng mở cửa. Bạn muốn mua gì? 开,商店开门。你想买什么?
- Tom Tôi muốn mua hai cái áo. 我想买两件衬衫。
- Lan Ở đây có nhiều áo đẹp. 这里有很多漂亮的衬衫。
- Tom Cảm ơn chị. 谢谢。
Vocabulary
- mua
-
verb 买
- bán
-
verb 卖
- cửa hàng
-
noun 商店
- chợ
-
noun 市场
- siêu thị
-
noun 超市
- khách hàng
-
noun 顾客
- người bán
-
noun 卖家
- hàng
-
noun 货物
- đồ
-
noun 东西
- mở cửa
-
verb 开门
Grammar
Muốn + 动词(记住量词)
Explanation
说想做的事,用「muốn + 动词」:muốn mua、muốn bán、muốn ăn。「muốn」和动词之间不加词。问:「Bạn muốn mua gì?」。数东西时记住学过的公式:数字 + 量词 + 名词——「hai cái áo」、「ba quyển sách」。说英语的人常漏量词,因为英语说「two shirts」没有量词——「hai áo」✗ →「hai cái áo」✓。常见量词:「cái」(物品)、「quyển」(书)、「chiếc」(成对物/车)。
Examples
- Tôi muốn mua cái này. 我想买这个。
- Bạn muốn mua gì? 你想买什么?
- Tôi muốn mua hai cái áo. 我想买两件衬衫。
- Người bán muốn bán nhiều hàng. 卖家想卖很多货。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →