Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 38

Trời sắp mưa rồi 快下雨了

谈论即将发生的事。词汇:sắp、rồi、kế hoạch、chuyến đi、nghỉ、chuẩn bị、sân bay、hành lý、sang năm、xong。核心语法:"sắp + 动词(+ rồi)" 表示«近»未来、马上就要发生的事:"Trời sắp mưa rồi"(快下雨了)、"Tàu sắp đến rồi"(火车快到了)。ch30 你学过 "sẽ" 表示一般未来("Ngày mai tôi sẽ đi"——明天我要去);"sắp" 更窄——只表示片刻内即将发生的事。句末 "rồi" 强调它已经很近。说英语的人对马上要发生的事也用 "sẽ":"Tàu sẽ đến" ✗(指正进站的火车)→ "Tàu sắp đến rồi" ✓。声调角:"sắp"(sắc)和 "rồi"(huyền)——先上后下。

Tàu sẽ đến / Tàu sắp đến rồi

  1. Nam Tom ơi, mình đứng ở sân ga đợi nhé. 汤姆,我们在站台等吧。
  2. Tom Ừ. Nhìn kìa, tàu sẽ đến. 嗯。看,火车要到了。(口误:即将发生的事用 sắp… rồi → Tàu sắp đến rồi)
  3. Nam Nó đang vào ga ngay bây giờ, nên nói "sắp": "Tàu sắp đến rồi". "Sẽ" là cho tương lai xa hơn. 它现在正进站,所以说 "sắp":"Tàu sắp đến rồi"。"Sẽ" 用于更远的未来。
  4. Tom À, hiểu rồi. Tàu sắp đến rồi! Chuẩn bị lên tàu thôi. 啊,懂了。火车快到了!准备上车吧。
  5. Nam Đúng rồi. Còn chuyến đi Đà Nẵng sang năm thì mình sẽ tính sau nhé. 对。至于明年去岘港的行程,我们以后再安排吧。
  6. Tom "Sắp" cho bây giờ, "sẽ" cho sau này. Mình nhớ rồi! "Sắp" 用于现在,"sẽ" 用于以后。我记住了!

Kế hoạch cuối tuần — 周末计划

  1. Linh Nam ơi, trời sắp mưa rồi. Anh chuẩn bị đồ chưa? 阿南,快要下雨了。你东西准备好了吗?
  2. Nam Sắp xong rồi. Cuối tuần này mình vẫn đi Đà Lạt chứ? 快好了。这周末我们还是去大叻吧?
  3. Linh Ừ. Mai mình sẽ đặt vé xe. Chủ nhật mình sẽ về sớm để nghỉ. 嗯。明天我会订车票。周日我们会早点回来休息。
  4. Nam Tuyệt. À, mưa sắp tạnh rồi kìa. Mình đi thôi. 太好了。哦,雨快停了。我们走吧。
  5. Linh Chuyến đi này sẽ vui lắm. Sang năm mình sẽ đi xa hơn nữa nhé. 这次旅行会很有趣。明年我们去更远的地方吧。
sắp

adverb 快要、即将

rồi

particle 了、已经

kế hoạch

noun 计划

chuyến đi

noun 旅程、行程

nghỉ

verb 休息、休假

chuẩn bị

verb 准备

sân bay

noun 机场

hành lý

noun 行李

sang năm

n. / adv. 明年

xong

v. / adv. 完成、做完

近未来:"sắp…(rồi)"

Explanation

ch30 你学过 "sẽ" 表示一般未来:"Ngày mai tôi sẽ đi làm"(明天我要去上班)。现在用 "sắp" 表示«近»未来——片刻内即将发生的事:"sắp + 动词"。"Sắp" 就在动词前面:"Trời sắp mưa"(快下雨)、"Tàu sắp đến"(火车快到)、"Tôi sắp đi"(我快走了)。常在句末加 "rồi" 强调已经很近:"Trời sắp mưa rồi!"(现在就要下雨了)。比较:"Tôi sẽ đi Nhật"(未来某时)≠ "Tôi sắp đi rồi"(现在就走)。典型错误:说英语的人对马上要发生的事也用 "sẽ",因为英语 "will/going to" 两者都用:看着火车进站却说 "Tàu sẽ đến" ✗ → "Tàu sắp đến rồi" ✓。

Examples

  • Trời sắp mưa rồi, mang ô đi nhé. 快下雨了,带把伞去吧。
  • Nhanh lên! Tàu sắp đến rồi. 快点!火车快到了。
  • Tôi sắp đi công tác. Tôi đang chuẩn bị hành lý. 我快要出差了。我正在准备行李。
  • Sang năm chúng tôi có kế hoạch đi du lịch. Nhưng bây giờ trời sắp tối rồi, về thôi. 明年我们打算去旅游。不过现在天快黑了,回去吧。

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.