Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 29
Cơ thể và sức khỏe Tubuh dan kesehatan
Kosakata tubuh: cơ thể, đầu, bụng, họng, tay, chân, đau, sốt, bị, bác sĩ. Tata bahasa inti: sebut yang sakit dengan "đau + bagian tubuh" — "đau đầu" (sakit kepala), "đau bụng" (sakit perut) — dan sebut penyakit dengan "bị + penyakit" — "bị sốt" (demam), "bị đau họng" (sakit tenggorokan). Penutur Inggris, terbiasa "I have a fever", cenderung memakai "có" — "Tôi có sốt" ✗ → "Tôi bị sốt" ✓. Penyakit dan kemalangan memakai "bị", bukan "có". Sudut nada: "đau" (ngang) vs "đầu" (huyền) — beda satu tanda saja.
Dialogue
Tôi có sốt? Tôi bị sốt? — Tôi có sốt? atau Tôi bị sốt?
- Nam Tom ơi, bạn trông không khỏe. Bạn bị sao? Tom, kamu terlihat tidak sehat. Kenapa?
- Tom Tôi có đau đầu. Và tôi có sốt. Saya sakit kepala. Dan saya demam. (slip: penyakit memakai "bị", bukan "có" → "Tôi bị đau đầu. Tôi bị sốt.")
- Nam Bệnh thì dùng "bị", không dùng "có": "Tôi bị đau đầu. Tôi bị sốt." Untuk penyakit pakai "bị", bukan "có": "Tôi bị đau đầu. Tôi bị sốt."
- Tom À, tôi bị đau đầu và bị sốt. Tôi đi bác sĩ đây. Ah, saya sakit kepala dan demam. Saya mau ke dokter.
Dialogue
Bạn thấy thế nào? — Bagaimana perasaanmu?
- Linh Tom ơi, hôm nay bạn thấy thế nào? Tom, bagaimana perasaanmu hari ini?
- Tom Tôi đau họng và đau đầu. Tenggorokan dan kepala saya sakit.
- Linh Bạn có bị sốt không? Apakah kamu demam?
- Tom Có, tôi bị sốt. Tôi đi bác sĩ. Ya, saya demam. Saya ke dokter.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| cơ thể | n. | tubuh | |
| đầu | n. | kepala | |
| bụng | n. | perut | |
| họng | n. | tenggorokan | |
| tay | n. | tangan | |
| chân | n. | kaki | |
| đau | adj. | sakit (nyeri) | |
| sốt | n. | demam | |
| bị | v. | mengalami (menandai sakit/kemalangan) | |
| bác sĩ | n. | dokter |
Grammar
Ốm đau: "đau đầu" và "bị sốt" (dùng "bị", không dùng "có") Sakit: "đau đầu" dan "bị sốt" (pakai "bị", bukan "có")
Có hai cách nói bệnh. Thứ nhất, chỗ nào đau thì nói "đau + bộ phận": "đau đầu" (headache), "đau bụng" (stomach ache), "đau họng" (sore throat). Thứ hai, một bệnh hay chuyện không may thì dùng "bị + bệnh": "bị sốt" (have a fever), "bị cảm" (have a cold), "bị đau họng" (have a sore throat). "Bị" báo hiệu điều xấu xảy ra cho mình. Người nói tiếng Anh quen "I have a fever" nên hay dùng "có" — "Tôi có sốt" ✗. Nhưng bệnh không dùng "có"; phải dùng "bị": "Tôi bị sốt" ✓. Hỏi thăm: "Bạn bị sao?" (what's wrong?) hay "Bạn có bị sốt không?" — ở đây "có... không?" chỉ là khung câu hỏi, còn "bị" mới là từ chỉ bệnh.
Ada dua cara mengatakan sakit. Pertama, untuk yang sakit, ucapkan "đau + bagian tubuh": "đau đầu" (sakit kepala), "đau bụng" (sakit perut), "đau họng" (sakit tenggorokan). Kedua, untuk penyakit atau kemalangan, pakai "bị + penyakit": "bị sốt" (demam), "bị cảm" (masuk angin), "bị đau họng" (sakit tenggorokan). "Bị" menandakan hal buruk menimpa kita. Penutur Inggris, terbiasa "I have a fever", cenderung memakai "có" — "Tôi có sốt" ✗. Tapi penyakit tak pakai "có"; harus "bị": "Tôi bị sốt" ✓. Menanyakan keadaan: "Bạn bị sao?" (kenapa?) atau "Bạn có bị sốt không?" — di sini "có... không?" hanya kerangka pertanyaan, sedangkan "bị" adalah kata penyakit.
- Tôi đau đầu. Saya sakit kepala.
- Tôi bị sốt. Saya demam.
- Cô ấy bị đau họng. Dia sakit tenggorokan.
- Bạn bị sao? — Tôi đau bụng. Kenapa? — Perut saya sakit.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →