Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 39
Bạn cảm thấy thế nào? Kamu merasa bagaimana?
Berbicara tentang emosi dan keadaan. Kosakata: cảm thấy, vui, buồn, mệt, lo lắng, hồi hộp, thoải mái, hạnh phúc, căng thẳng, bình thường. Tata bahasa inti: "cảm thấy + kata sifat" untuk mengatakan perasaan — "Tôi cảm thấy vui" (saya merasa senang), "Tôi cảm thấy mệt" (saya merasa lelah). Berbeda dengan kalimat kata sifat polos di ch08/ch20 ("Tôi vui" — menyatakan fakta), "cảm thấy" menekankan perasaan subjektif saat ini. Saat menambah derajat, kata "rất / hơi / quá" ada di depan KATA SIFAT, bukan di depan "cảm thấy": "Tôi cảm thấy rất vui" (saya merasa sangat senang). Di ch27 kamu belajar "rất thích" (rất di depan kata kerja "thích"); jangan bawa kebiasaan itu ke "cảm thấy": "Tôi rất cảm thấy vui" ✗ → "Tôi cảm thấy rất vui" ✓. Sudut nada: "vui" (ngang), "buồn" (huyền), "mệt" (nặng).
Dialogue
Rất cảm thấy vui / Cảm thấy rất vui
- Linh Tom, hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Tom, hari ini kamu merasa bagaimana?
- Tom Tôi rất cảm thấy vui! Tôi vừa thi xong. Aku merasa senang sekali! Baru selesai ujian. (slip: taruh kata derajat sebelum kata sifat → cảm thấy rất vui)
- Linh Gần đúng rồi! Nhưng "rất" phải đứng trước tính từ, không trước "cảm thấy": "Tôi cảm thấy rất vui". Hampir benar! Tapi "rất" harus di depan kata sifat, bukan di depan "cảm thấy": "Tôi cảm thấy rất vui".
- Tom À, tại ch27 mình học "rất thích"… nên mình để "rất" ngay sau chủ ngữ. Ah, karena di ch27 aku belajar "rất thích"… jadi aku taruh "rất" tepat setelah subjek.
- Linh Đúng, "thích" là động từ nhận "rất". Nhưng "cảm thấy" thì mức độ thuộc về tính từ theo sau: rất vui, hơi mệt, quá căng thẳng. Betul, "thích" itu kata kerja yang menerima "rất". Tapi dengan "cảm thấy" derajat milik kata sifat yang mengikuti: rất vui, hơi mệt, quá căng thẳng.
- Tom Hiểu rồi. Tôi cảm thấy rất vui, và bây giờ cũng cảm thấy hơi mệt! Paham. Aku merasa sangat senang, dan sekarang juga merasa agak lelah!
Dialogue
Sau một tuần dài — Setelah seminggu yang panjang
- Nam Cuối tuần rồi. Em cảm thấy thế nào, Linh? Akhirnya akhir pekan. Kamu merasa bagaimana, Linh?
- Linh Em cảm thấy hơi mệt, nhưng cũng cảm thấy rất thoải mái vì đã làm xong việc. Aku merasa agak lelah, tapi juga merasa sangat santai karena pekerjaan sudah selesai.
- Nam Anh hiểu. Tuần này anh cảm thấy khá căng thẳng, nhưng bây giờ thì cảm thấy nhẹ nhõm. Aku mengerti. Minggu ini aku merasa cukup stres, tapi sekarang merasa lega.
- Linh Vậy tối nay mình đi ăn nhé. Em cảm thấy rất vui khi được gặp bạn bè. Kalau begitu malam ini kita makan di luar ya. Aku merasa sangat senang bisa bertemu teman.
- Nam Ý hay đấy! Nghe vậy anh cảm thấy khỏe hẳn ra. Ide bagus! Mendengar itu, aku merasa segar kembali.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| cảm thấy | v. | merasa | |
| vui | adj. | senang, gembira | |
| buồn | adj. | sedih | |
| mệt | adj. | lelah | |
| lo lắng | adj. / v. | khawatir, cemas | |
| hồi hộp | adj. | gugup, deg-degan | |
| thoải mái | adj. | nyaman, santai | |
| hạnh phúc | adj. / n. | bahagia | |
| căng thẳng | adj. | stres, tegang | |
| bình thường | adj. / adv. | biasa saja, normal |
Grammar
"Cảm thấy + tính từ" — mức độ đứng trước tính từ "Cảm thấy + kata sifat" — kata derajat di depan kata sifat
Để nói cảm giác của mình, dùng "cảm thấy" + tính từ trạng thái: "Tôi cảm thấy vui" (tôi thấy vui), "Tôi cảm thấy mệt", "Cô ấy cảm thấy lo lắng". Ở ch08/ch20 bạn đã nói "Tôi vui" (câu tính từ trơn — nêu một sự thật); "cảm thấy" thêm sắc thái "đây là cảm nhận của tôi lúc này". Khi muốn thêm mức độ, đặt "rất / hơi / quá" ngay trước TÍNH TỪ, vì mức độ mô tả cái tính từ chứ không mô tả "cảm thấy": "Tôi cảm thấy rất vui", "Tôi cảm thấy hơi mệt", "Tôi cảm thấy quá căng thẳng". Lỗi điển hình: ở ch27 bạn học "rất thích" (rất đứng ngay trước động từ "thích"). Người học hay chuyển thói quen đó sang "cảm thấy" và nói "Tôi rất cảm thấy vui" ✗. Nhưng "cảm thấy" không nhận "rất" trực tiếp — mức độ thuộc về tính từ theo sau: "Tôi cảm thấy rất vui" ✓.
Untuk mengatakan perasaanmu, pakai "cảm thấy" + kata sifat keadaan: "Tôi cảm thấy vui" (saya merasa senang), "Tôi cảm thấy mệt" (saya merasa lelah), "Cô ấy cảm thấy lo lắng" (dia merasa khawatir). Di ch08/ch20 kamu berkata "Tôi vui" (kalimat kata sifat polos — menyatakan fakta); "cảm thấy" menambah nuansa "ini yang saya rasakan sekarang". Saat ingin menambah derajat, letakkan "rất / hơi / quá" tepat di depan KATA SIFAT, karena derajat menerangkan kata sifat, bukan "cảm thấy": "Tôi cảm thấy rất vui" (saya merasa sangat senang), "Tôi cảm thấy hơi mệt" (saya merasa agak lelah), "Tôi cảm thấy quá căng thẳng" (saya merasa terlalu stres). Kesalahan umum: di ch27 kamu belajar "rất thích" (rất tepat di depan kata kerja "thích"). Pembelajar membawa kebiasaan itu ke "cảm thấy" dan berkata "Tôi rất cảm thấy vui" ✗. Tapi "cảm thấy" tidak menerima "rất" langsung — derajat milik kata sifat yang mengikuti: "Tôi cảm thấy rất vui" ✓.
- Hôm nay tôi cảm thấy rất vui. Hari ini saya merasa sangat senang.
- Cô ấy cảm thấy hơi mệt nên về sớm. Dia merasa agak lelah, jadi pulang lebih awal.
- Trước kỳ thi, tôi cảm thấy hồi hộp và căng thẳng. Sebelum ujian, saya merasa gugup dan stres.
- Bạn cảm thấy thế nào? — Tôi cảm thấy bình thường, cảm ơn. Kamu merasa bagaimana? — Biasa saja, terima kasih.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →