Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 32

Trong nhà bạn có gì? Что есть у тебя дома?

Говорить о своём доме и комнатах. Лексика: nhà, phòng, nhà bếp, phòng tắm, phòng ngủ, phòng khách, cái bàn, cái giường, cửa sổ, cửa, rộng. Ключевая грамматика: вьетнамский не добавляет «-s» для множественного числа; вместо этого использует «các» и «những» перед существительным. «Các» = всё известное множество («các phòng đều rộng» = все комнаты). «Những» = некоторые, неопределённые («những cái ghế mới»). ПРАВИЛО: когда уже есть конкретное ЧИСЛО, НЕ используйте các/những — только число + классификатор + существительное: «hai phòng ngủ», «ba cái ghế». Следуя «two rooms», англоговорящие склонны добавлять các/những вместе с числом: «hai các phòng ngủ» ✗ → «hai phòng ngủ» ✓. Используйте «có» для того, что существует: «Nhà tôi có ba phòng». Уголок тонов: «phòng» (huyền), «cửa» (hỏi), «giường» (huyền). Культура 4: вьетнамский дом.

hai các phòng / hai phòng

  1. Nam Tom ơi, nhà mới của cậu thế nào? Том, какой у тебя новый дом?
  2. Tom Nhà tôi có hai các phòng ngủ và một các nhà bếp. В моём доме две спальни и одна кухня. (оговорка: с числом убирай các/những → hai phòng ngủ, một nhà bếp)
  3. Nam Có số rồi thì bỏ "các": "hai phòng ngủ", "một nhà bếp". С числом убери «các»: «hai phòng ngủ», «một nhà bếp».
  4. Tom À, nhà tôi có hai phòng ngủ và một nhà bếp. Các phòng đều rộng. А, в моём доме две спальни и одна кухня. Все комнаты просторные.
  5. Nam Chuẩn rồi! "Các phòng" — không có số, nên dùng "các". Верно! «Các phòng» — числа нет, поэтому используем «các».
  6. Tom Tôi hiểu rồi. Phòng khách của tôi cũng có những cái ghế mới! Понял. В моей гостиной тоже новые стулья!

Nhà của Linh — Дом Линь

  1. Tom Linh ơi, nhà bạn có mấy phòng? Линь, сколько комнат в твоём доме?
  2. Linh Nhà tôi có bốn phòng: hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp. В моём доме четыре комнаты: две спальни, гостиная и кухня.
  3. Tom Nhà bếp có rộng không? Кухня просторная?
  4. Linh Hơi nhỏ, nhưng có một cửa sổ lớn nên rất sáng. Немного маленькая, но есть большое окно, так что очень светло.
  5. Tom Nghe hay quá! Những cái phòng của bạn chắc rất ấm cúng. Звучит прекрасно! Твои комнаты, наверное, очень уютные.
  6. Linh Đúng vậy! Lần sau đến nhà tôi chơi nhé. Да! В следующий раз приходи ко мне в гости.
汉字PinyinPOSMeaning
nhà n. дом
phòng n. комната
nhà bếp n. кухня
phòng tắm n. ванная
phòng ngủ n. спальня
phòng khách n. гостиная
cái bàn n. стол
cái giường n. кровать
cửa sổ n. окно
cửa n. дверь
rộng adj. просторный

Số nhiều: "các" và "những" Множественное число: «các» и «những»

Danh từ tiếng Việt KHÔNG đổi hình ở số nhiều — "phòng" là "phòng" dù một hay nhiều. Để nhấn mạnh có nhiều, đặt "các" hoặc "những" TRƯỚC danh từ. "Các" chỉ TẤT CẢ một nhóm đã biết: "các phòng đều rộng" (all the rooms are spacious), "các bạn" (everyone / you all). "Những" chỉ MỘT SỐ, chưa xác định hết: "những cái ghế mới" (the new chairs), "những ngày đẹp trời". QUY TẮC quan trọng: khi đã có SỐ cụ thể thì KHÔNG dùng các/những. Chỉ dùng: số + loại từ + danh từ — "hai phòng ngủ", "ba cái ghế", "bốn cái bàn". Người nói tiếng Anh, quen "two rooms", hay thêm các/những cùng với số: "hai các phòng ngủ" ✗ → "hai phòng ngủ" ✓. Nhớ: có số thì bỏ các/những; không có số mà muốn chỉ số nhiều chung thì mới dùng các/những.

Вьетнамские существительные НЕ меняют форму во множественном числе — «phòng» остаётся «phòng», один или много. Чтобы подчеркнуть множественность, ставьте «các» или «những» ПЕРЕД существительным. «Các» обозначает ВСЮ известную группу: «các phòng đều rộng» (все комнаты просторные), «các bạn» (вы все). «Những» обозначает НЕКОТОРЫЕ, не полностью определённые: «những cái ghế mới» (новые стулья), «những ngày đẹp trời». Важное ПРАВИЛО: когда уже есть конкретное ЧИСЛО, НЕ используйте các/những. Используйте только: число + классификатор + существительное — «hai phòng ngủ», «ba cái ghế», «bốn cái bàn». Англоговорящие, привыкшие к «two rooms», добавляют các/những вместе с числом: «hai các phòng ngủ» ✗ → «hai phòng ngủ» ✓. Помните: с числом убирайте các/những; используйте их только для общего множественного без числа.

  • Nhà tôi có ba phòng ngủ. В моём доме три спальни.
  • Các phòng đều rộng và sáng. Все комнаты просторные и светлые.
  • Phòng khách có những cái ghế mới. В гостиной есть новые стулья.
  • Trong phòng ngủ có một cái giường và hai cửa sổ. В спальне есть кровать и два окна.

Ngôi nhà Việt Nam Вьетнамский дом

Вопрос «какой у тебя дом?» открывает целый образ жизни. Во Вьетнаме многие семьи живут в узких, но глубоких домах, в доме обычно есть алтарь предков, и все снимают сандалии перед входом. Эти три вещи — дом-труба, алтарь, снятие обуви — показывают, каков вьетнамский дом.

Дом-труба

In Vietnamese cities, street-front land is very expensive, so houses are usually narrow across but deep and tall — they are called "nhà ống" (tube houses). A house might be only four metres wide but twenty metres long and three or four storeys tall. The ground floor is often a shop or a place to park motorbikes; the upper floors are bedrooms and living rooms. Because the house is narrow, a light well in the middle brings in light and air. In the countryside, houses are wider, with a yard and garden, but in the city the tube house is the most familiar sight.

Алтарь предков

In most Vietnamese homes there is a "bàn thờ" — an ancestor altar. It usually stands in the most dignified spot, up high in the living room, with photos of grandparents who have passed away, an incense bowl, fruit, and sometimes a cup of tea or rice wine. On death anniversaries, at Tết (Lunar New Year), or on the 1st and 15th of the lunar month, the family lights incense to invite the ancestors "back" and to show gratitude. It is not exactly a religion, but the way Vietnamese people keep a thread to those who went before. When you visit someone's home, you may see the altar as soon as you step in — look at it with respect.

Обувь снять у двери

Like many Asian countries, Vietnamese people take off their sandals before entering the house. Right by the door there is usually a row of sandals, and inside everyone goes barefoot or wears slippers. Wearing shoes into the house is seen as impolite and dirties the floor. The floor matters in a Vietnamese home: people often sit on a mat on the floor to eat, to play with children, or to lie and rest where it is cool in summer. Homes are often open to neighbours and relatives, so the house is not just a place to live but where the whole family and community meet. When you visit, remember to take off your sandals at the door.

Короче говоря, вьетнамский дом часто узкий, но глубокий (дом-труба), хранит алтарь, поддерживающий связь с предками, и открывает дверь всем, кто снял обувь. В следующий раз, когда вьетнамский друг скажет «приходи ко мне в гости», знайте: вас приглашают в самую тёплую часть культуры.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.