Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 34

Hôm qua bạn đã làm gì? เมื่อวานทำอะไร?

พูดถึงสิ่งที่เกิดขึ้นในอดีต คำศัพท์: hôm qua, hôm kia, tuần trước, tháng trước, năm ngoái, sáng nay, lúc nãy, đã, rồi, vừa, xong ไวยากรณ์สำคัญ: จะบอกการกระทำที่จบแล้ว วาง "đã" ไว้หน้ากริยาเลย: "Tôi đã ăn phở" (ฉันกินเฝอแล้ว), "Cô ấy đã đi Hà Nội" (เธอไปฮานอย), "Chúng tôi đã xem phim" (เราดูหนัง) เติม "rồi" ท้ายประโยคเพื่อเน้นได้: "Tôi ăn rồi" (ฉันกินแล้ว) กริยาเวียดนามไม่เปลี่ยนรูป มี "đã" ก็พอ ผู้พูดอังกฤษชินกับ "-ed" ที่ต่อหลังกริยา มักวาง "đã" หลังกริยา: "Tôi ăn đã phở" ✗ → "Tôi đã ăn phở" ✓ มุมวรรณยุกต์: "đã" (ngã), "rồi" (huyền), "vừa" (huyền)

Tôi ăn đã phở / Tôi đã ăn phở

  1. Nam Tom ơi, hôm qua cậu làm gì? ทอม เมื่อวานทำอะไร?
  2. Tom Tôi ăn đã phở ở quán gần nhà. ฉันกินเฝอที่ร้านใกล้บ้าน (พลาด: "đã" อยู่หน้ากริยา → tôi đã ăn phở)
  3. Nam "Đã" đứng TRƯỚC động từ: "Tôi đã ăn phở". "Đã" อยู่หน้ากริยา: "Tôi đã ăn phở"
  4. Tom À, tôi đã ăn phở. Tôi cũng đã uống cà phê. อ้อ ฉันกินเฝอ ฉันดื่มกาแฟด้วย
  5. Nam Chính xác! "đã" trước động từ. Cậu có thể thêm "rồi": "Tôi ăn phở rồi". ถูกต้อง! "đã" หน้ากริยา เติม "rồi" ได้: "Tôi ăn phở rồi"
  6. Tom Hiểu rồi. Tuần trước tôi đã đi Đà Nẵng! เข้าใจแล้ว สัปดาห์ที่แล้วฉันไปดานัง!

Cuối tuần của Linh — สุดสัปดาห์ของหลิงห์

  1. Tom Linh ơi, cuối tuần trước cậu đã làm gì? หลิงห์ สุดสัปดาห์ที่แล้วทำอะไร?
  2. Linh Tôi đã về quê thăm ông bà. ฉันกลับบ้านเกิดไปเยี่ยมปู่ย่า
  3. Tom Cậu đã đi bằng gì? ไปด้วยอะไร?
  4. Linh Tôi đã đi bằng tàu hỏa. Sáng nay tôi mới về. ฉันไปด้วยรถไฟ เพิ่งกลับเช้านี้เอง
  5. Tom Cậu đã ăn gì ở quê? ที่บ้านเกิดกินอะไร?
  6. Linh Bà đã nấu phở. Ngon lắm! Tôi ăn hai bát rồi. ยายทำเฝอ อร่อยมาก! ฉันกินไปสองชามแล้ว
汉字พินอินชนิดคำความหมาย
hôm qua n. เมื่อวาน
hôm kia n. เมื่อวานซืน
tuần trước n. สัปดาห์ที่แล้ว
tháng trước n. เดือนที่แล้ว
năm ngoái n. ปีที่แล้ว
sáng nay n. เช้านี้
lúc nãy n. เมื่อกี้
đã part. (คำบอกอดีต: ได้, แล้ว)
rồi part. แล้ว (ท้ายประโยค)
vừa adv. เพิ่ง
xong v. เสร็จ

"Đã" đứng trước động từ cho thì quá khứ "Đã" หน้ากริยาสำหรับอดีต

Động từ tiếng Việt không đổi hình theo thì. Để nói một hành động ĐÃ xảy ra và hoàn thành, đặt "đã" NGAY TRƯỚC động từ: "Tôi đã ăn phở", "Cô ấy đã đi Hà Nội", "Chúng tôi đã xem phim". Trật tự là: chủ ngữ + đã + động từ. Có thể thêm "rồi" ở cuối để nhấn mạnh việc đã hoàn tất: "Tôi đã ăn phở rồi". Khi đã có từ chỉ thời gian quá khứ (hôm qua, tuần trước), nhiều khi người Việt bỏ "đã" vì ngữ cảnh đã rõ — nhưng dùng "đã" luôn đúng. Lỗi điển hình: trong tiếng Anh dấu quá khứ "-ed" gắn SAU động từ (walk → walked), nên người nói tiếng Anh đặt "đã" sau động từ: "Tôi ăn đã phở" ✗ → "Tôi đã ăn phở" ✓. "Đã" luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ sau.

กริยาเวียดนามไม่เปลี่ยนรูปตามกาล จะบอกว่าการกระทำเกิดขึ้นและจบแล้ว วาง "đã" ไว้หน้ากริยาเลย: "Tôi đã ăn phở" (ฉันกินเฝอ), "Cô ấy đã đi Hà Nội" (เธอไปฮานอย), "Chúng tôi đã xem phim" (เราดูหนัง) ลำดับคือ ประธาน + đã + กริยา เติม "rồi" ท้ายเพื่อเน้นว่าจบแล้วได้: "Tôi đã ăn phở rồi" เมื่อมีคำบอกเวลาอดีต (hôm qua, tuần trước) คนเวียดนามมักละ "đã" เพราะบริบทชัดแล้ว แต่ใช้ "đã" ก็ถูกเสมอ ข้อผิดที่พบบ่อย: ตัวบอกอดีต "-ed" อังกฤษต่อหลังกริยา (walk → walked) ผู้พูดอังกฤษจึงวาง "đã" หลังกริยา: "Tôi ăn đã phở" ✗ → "Tôi đã ăn phở" ✓ "Đã" อยู่หน้ากริยาเสมอ ไม่เคยอยู่หลัง

  • Hôm qua tôi đã ăn phở. เมื่อวานฉันกินเฝอ
  • Cô ấy đã đi Hà Nội tuần trước. เธอไปฮานอยสัปดาห์ที่แล้ว
  • Chúng tôi đã xem phim đó rồi. เราดูหนังเรื่องนั้นแล้ว
  • Sáng nay anh ấy đã uống cà phê. เช้านี้เขาดื่มกาแฟ

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.