German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 37
Ich hätte gern einen KaffeeTôi muốn một cà phê
Trong thành phố và lịch sự: „ich hätte gern“, „ich möchte“, „könnten Sie…?“. Lối cầu khẩn (Konjunktiv) làm lời yêu cầu lịch sự — dễ nghe hơn nhiều so với „ich will“. Tìm đường: der Platz, die Straße, das Museum.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ich will / Ich hätte gern
- LenaWir sind mitten im Zentrum. Was willst du zuerst machen?Chúng ta đang ngay trung tâm. Cậu muốn làm gì trước?
- MikeIch will einen Kaffee.Tôi muốn một cà phê. (slip: quá cộc ở quán — dùng „ich hätte gern“ lịch sự)
- LenaIm Café sei höflich: „Ich hätte gern einen Kaffee“. „Ich will“ klingt schroff.Ở quán, hãy lịch sự: „Ich hätte gern einen Kaffee“. „Ich will“ nghe cộc.
- MikeAh, der Konjunktiv! Ich hätte gern einen Kaffee, bitte. Und du?À, lối Konjunktiv! Tôi muốn một cà phê, làm ơn. Còn cậu?
- LenaIch möchte das Museum sehen. Es ist am Platz, gleich dort.Tôi muốn xem bảo tàng. Nó ở quảng trường, ngay kia.
- MikePerfekt. Ein Kaffee, dann das Museum. Könnten Sie uns später die Rechnung bringen?Tuyệt. Một cà phê, rồi bảo tàng. Lát nữa ông mang hóa đơn cho chúng tôi được không?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Im Café— Ở quán cà phê
- LukasGuten Tag. Wir hätten gern einen Tisch für zwei, bitte.Xin chào. Chúng tôi muốn một bàn cho hai người.
- LenaIch hätte gern einen Tee und ein Stück Kuchen. Und du, Lukas?Tôi muốn một trà và một miếng bánh. Còn cậu, Lukas?
- LukasIch möchte einen Kaffee und ein Wasser, bitte.Tôi muốn một cà phê và một nước, làm ơn.
- LenaDanach möchte ich über den Platz gehen und das Museum sehen.Sau đó tôi muốn đi qua quảng trường và xem bảo tàng.
- LukasGute Idee. Könnten Sie uns sagen, wo es die Karten für das Museum gibt?Ý hay. Ông có thể cho biết mua vé bảo tàng ở đâu không?
- LenaVielen Dank, Sie sind sehr freundlich.Cảm ơn rất nhiều, ông thật tử tế.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- die Stadt
n.f.thành phố
- das Zentrum
n.n.trung tâm
- der Platz
n.m.quảng trường
- die Straße
n.f.đường phố
- das Museum
n.n.bảo tàng
- die Karte
n.f.vé; thẻ
- die Rechnung
n.f.hóa đơn
- ich hätte gern
expr.tôi muốn (có)
- ich möchte
expr.tôi muốn
- könnten Sie
expr.ông/bà có thể… không
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Yêu cầu lịch sự: ich hätte gern, könnten Sie
Giải thích
Ở chương 19 bạn học „ich möchte“ (ich möchte einen Kaffee). Đó đã lịch sự — là dạng Konjunktiv của „mögen“. Còn hai dạng lịch sự nữa cho đời thường. Thứ nhất, „ich hätte gern“ (Konjunktiv của „haben“) cho đồ vật: „Ich hätte gern einen Kaffee“, „Wir hätten gern die Rechnung“. Thứ hai, „könnten Sie…?“ (Konjunktiv của „können“) để nhờ giúp: „Könnten Sie mir den Platz zeigen?“, „Könnten Sie mir helfen?“. Các dạng này dễ nghe hơn nhiều so với „ich will“ trực tiếp. Thêm „bitte“ là hoàn hảo. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh dịch „I want“ khắp nơi thành „ich will“ — „Ich will einen Kaffee“ ✗ nghe cộc, gần như bất lịch sự. Ở quán hay ngoài đường, hãy nói „Ich hätte gern einen Kaffee“ hoặc „Ich möchte einen Kaffee“ ✓.
Ví dụ
- Ich hätte gern einen Kaffee, bitte.Tôi muốn một cà phê, làm ơn.
- Ich möchte das Museum sehen.Tôi muốn xem bảo tàng.
- Könnten Sie mir den Platz zeigen, bitte?Ông có thể chỉ giúp tôi tới quảng trường không?
- Wir hätten gern die Rechnung, bitte.Chúng tôi muốn tính tiền.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Die deutsche Stadt: der Marktplatz und die HöflichkeitThành phố Đức: quảng trường chợ và phép lịch sự
Ở Đức, trái tim của một thành phố đập trên quảng trường chợ và trong phố cổ, không phải ở trung tâm thương mại. Người ta đi bộ qua trung tâm, ngồi vào một quán cà phê, và nói „Guten Tag“ khi bước vào cửa hàng. Hiểu quảng trường chợ và phép lịch sự hằng ngày giúp bạn thấy thoải mái trong bất cứ thành phố nào.
Quảng trường chợ
Almost every German town has a market square in the middle of the old town. Around it stand the town hall, often a church, and cafés with tables outside. Once or twice a week the square becomes the weekly market: stalls with fruit, vegetables, flowers and bread. The market square is the meeting point: here you arrange to meet („let’s meet at the market square“), children play by the fountain, and in December the Christmas market stands here. It is not just a passage but the town’s living room under the open sky. If you get lost, ask for the market square or the town hall: from there you find everything.
Đi bộ qua thành phố
In the big cities you take the underground, the city train, the bus or the tram. But the old town is best explored on foot: narrow lanes, small shops, a bakery on every corner. Many centres are pedestrian zones, with no cars at all. So you often hear „it’s very close, five minutes on foot“. The bicycle is also very popular: many towns have wide bike paths, and people ride to work and to the market. Punctuality counts: buses and trains usually come exactly on schedule.
„Guten Tag“ trước đã
In Germany politeness counts, and it all starts with a greeting. When entering a shop, a bakery or a waiting room, you say „Guten Tag“ (in the south also „Grüß Gott“), BEFORE you ask anything. When leaving you say „Danke, auf Wiedersehen, schönen Tag noch“. To request something, you add „bitte“ and choose the polite subjunctive: „Ich hätte gern…“, „Könnten Sie…?“. With strangers and older people you use „Sie“, not „du“. These little words — Guten Tag, danke, bitte — cost nothing and open every door.
Tóm lại: ở thành phố Đức, cuộc sống diễn ra trên quảng trường chợ và trong phố cổ, và phép lịch sự là tấm bản đồ tốt nhất của bạn. Nói „Guten Tag“ khi bước vào, „danke“ khi ra về, và xin bằng „ich hätte gern“ hay „könnten Sie?“. Với những lời ấy, bất cứ thành phố nào cũng thân thiện hơn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →