German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 38
Morgen werde ich Deutsch lernenNgày mai tôi sẽ học tiếng Đức
Thì tương lai (Futur I): „werden“ + nguyên mẫu. „Ich werde reisen“, „Wir werden lernen“. „werden“ đã chia đứng ở vị trí 2, nguyên mẫu ra cuối câu. Hãy nói về kế hoạch của bạn: ngày mai, năm sau, một ngày nào đó.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ich werde lernen Deutsch / Ich werde Deutsch lernen
- LenaHast du Pläne für nächstes Jahr?Cậu có kế hoạch cho năm sau không?
- MikeJa! Ich werde lernen Deutsch und ich werde reisen nach Berlin.Có! Tôi sẽ học tiếng Đức và sẽ đi Berlin. (slip: nguyên mẫu phải ở cuối — „Deutsch lernen“, „nach Berlin reisen“)
- LenaFast! Der Infinitiv kommt ans Ende, wie bei den Modalverben: „Ich werde Deutsch lernen“.Gần đúng! Nguyên mẫu ra cuối, như với động từ khuyết thiếu: „Ich werde Deutsch lernen“.
- MikeAh, wie in Kapitel 21! Ich werde Deutsch lernen und nach Berlin reisen.À, giống chương 21! Tôi sẽ học tiếng Đức và đi Berlin.
- LenaGenau! Und für die nahe Zukunft geht auch das Präsens: „Morgen lerne ich Deutsch“.Chính xác! Và với tương lai gần, hiện tại cũng được: „Morgen lerne ich Deutsch“.
- MikePerfekt. Eines Tages werde ich sehr gut Deutsch sprechen!Tuyệt. Một ngày nào đó tôi sẽ nói tiếng Đức rất giỏi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Pläne für den Sommer— Kế hoạch mùa hè
- LenaWas wirst du im Sommer machen?Mùa hè cậu sẽ làm gì?
- LukasIch werde mit meiner Familie ans Meer reisen. Und du?Tôi sẽ đi biển với gia đình. Còn cậu?
- LenaIch werde in der Stadt bleiben, aber ich werde einen Fotokurs machen.Tôi sẽ ở lại thành phố, nhưng sẽ học một khóa nhiếp ảnh.
- LukasToll! Wann wird der Kurs beginnen?Tuyệt! Khi nào khóa học sẽ bắt đầu?
- LenaEr wird im Juli beginnen und im August enden. Danach werde ich dir die Fotos zeigen.Nó sẽ bắt đầu vào tháng Bảy và kết thúc vào tháng Tám. Sau đó tôi sẽ cho cậu xem ảnh.
- LukasAbgemacht. Nächstes Jahr werden wir zusammen reisen und du wirst die Fotos machen.Chốt. Năm sau chúng ta sẽ đi cùng nhau và cậu sẽ chụp ảnh.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- die Zukunft
n.f.tương lai
- der Plan
n.m.kế hoạch
- das Jahr
n.n.năm
- die Reise
n.f.chuyến đi
- reisen
verbđi du lịch
- beginnen
verbbắt đầu
- enden
verbkết thúc
- nächste
adjectivekế tiếp
- bald
adverbsớm, chẳng bao lâu
- eines Tages
adverbmột ngày nào đó
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì tương lai (Futur I): werden + nguyên mẫu ở cuối
Giải thích
Để nói về tương lai, tiếng Đức dùng động từ „werden“ + một nguyên mẫu. „werden“ được chia (ich werde, du wirst, er/sie wird, wir werden, ihr werdet, sie werden) và đứng — như mọi động từ thứ hai — ở vị trí 2. Nguyên mẫu ra CUỐI câu, y như các động từ khuyết thiếu ở chương 21. Vậy: „Ich werde Deutsch lernen“, „Morgen werde ich reisen“, „Wir werden bald beginnen“. Sau một trạng ngữ thời gian thì đảo (chương 30): „Nächstes Jahr werde ich nach Berlin reisen“. Mẹo: đời thường, với tương lai gần người ta thường chỉ dùng hiện tại kèm trạng ngữ thời gian: „Morgen lerne ich Deutsch“ — cũng đúng. Lỗi điển hình: tiếng Anh động từ đứng ngay sau „will“ („I will learn German“), nên người nói tiếng Anh đặt nguyên mẫu ngay sau „werde“: „Ich werde lernen Deutsch“ ✗. Trong tiếng Đức „werden … nguyên mẫu“ tạo thành một khung, và nguyên mẫu ra cuối: „Ich werde Deutsch lernen“ ✓.
Ví dụ
- Morgen werde ich Deutsch lernen.Ngày mai tôi sẽ học tiếng Đức.
- Nächstes Jahr werden wir nach Deutschland reisen.Năm sau chúng tôi sẽ đi Đức.
- Sie wird bald kommen und wir werden beginnen.Cô ấy sẽ đến sớm và chúng tôi sẽ bắt đầu.
- Eines Tages werde ich diese Reise machen.Một ngày nào đó tôi sẽ thực hiện chuyến đi ấy.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →