Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 37

Boleh minta tiket?Cho tôi xin một vé được không?

Di lại trong thành phố và yêu cầu lịch sự. Từ vựng: tolong, minta, tiket, peta, alamat, naik, turun, sebentar, gedung, pusat kota. Ngữ pháp chính: yêu cầu lịch sự. Dùng "Tolong + động từ" để nhờ ai làm gì ("Tolong tunjukkan jalan" = làm ơn chỉ đường), và "Boleh minta + danh từ?" để xin gì đó ("Boleh minta tiket?" = cho tôi xin một vé được không?). Cách này nhẹ nhàng hơn nhiều so với "Saya mau tiket" (tôi muốn vé), nghe như đòi hỏi. Người nói tiếng Anh hay nói thẳng "Saya mau tiket" — hãy học làm mềm bằng "tolong" hoặc "boleh minta". Phần văn hóa: đời sống ở thành phố Indonesia — giao thông, xe công nghệ, và cách xưng hô trên phố.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Di loket stasiun— Ở quầy vé nhà ga

  1. MikeSaya mau tiket ke pusat kota.Tôi muốn vé đến trung tâm thành phố. (cộc lốc: làm mềm thành "Boleh minta tiket…?" hoặc thêm "tolong")
  2. BudiHati-hati, "Saya mau tiket" terdengar menuntut. Lebih baik: "Boleh minta tiket ke pusat kota?"Cẩn thận, "Saya mau tiket" nghe như đòi hỏi. Tốt hơn: "Boleh minta tiket ke pusat kota?"
  3. MikeOh, maaf. Boleh minta tiket ke pusat kota?Ồ, xin lỗi. Cho tôi xin một vé đến trung tâm thành phố được không?
  4. BudiNah, itu bagus! Petugas juga akan lebih ramah.Đấy, tốt rồi! Nhân viên cũng sẽ thân thiện hơn.
  5. MikeTerima kasih. Tolong tunjukkan peron yang benar juga, ya.Cảm ơn. Làm ơn chỉ luôn cho tôi đúng sân ga nhé.
  6. BudiTentu. Naik dari peron dua, lalu turun di stasiun ketiga.Tất nhiên. Lên ở sân ga số hai, rồi xuống ở ga thứ ba.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mencari alamat di pusat kota— Tìm địa chỉ ở trung tâm thành phố

  1. MikePermisi, boleh minta peta pusat kota?Xin lỗi, cho tôi xin bản đồ trung tâm thành phố được không?
  2. SariTentu, ini. Kamu mau ke mana?Tất nhiên, đây. Bạn muốn đi đâu?
  3. MikeSaya mencari gedung ini. Tolong tunjukkan alamatnya di peta.Tôi đang tìm tòa nhà này. Làm ơn chỉ địa chỉ trên bản đồ giúp tôi.
  4. SariAda di sini. Tolong tunggu sebentar, saya lihat dulu... Ya, dekat stasiun.Nó ở đây. Làm ơn đợi một lát, để tôi xem đã... Vâng, gần nhà ga.
  5. MikeBagus. Boleh minta arah dari sini?Tốt quá. Cho tôi xin chỉ dẫn đường từ đây được không?
  6. SariJalan lurus, lalu belok kiri di gedung besar. Gedungmu ada di sebelah kanan.Đi thẳng, rồi rẽ trái ở tòa nhà lớn. Tòa nhà của bạn nằm bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
tolong

verblàm ơn (giúp); giúp

minta

verbxin, yêu cầu

tiket

noun

peta

nounbản đồ

alamat

nounđịa chỉ

naik

verblên (xe), đi (xe)

turun

verbxuống (xe)

sebentar

adverbmột lát, chốc lát

gedung

nountòa nhà

pusat kota

nountrung tâm thành phố

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Yêu cầu lịch sự: "Tolong + động từ" và "Boleh minta + danh từ?"

Giải thích

Có hai cách dễ để yêu cầu lịch sự. (1) "Tolong + động từ" = nhờ ai đó LÀM gì: "Tolong tunjukkan jalan" (làm ơn chỉ đường), "Tolong tunggu sebentar" (làm ơn đợi một lát). Từ "tolong" tự nó nghĩa là "giúp/làm ơn". (2) "Boleh minta + danh từ?" = xin được ĐƯA cho gì: "Boleh minta tiket?" (cho tôi xin một vé được không?), "Boleh minta peta?". Từ "boleh" = "may", "minta" = "xin". So với "Saya mau tiket" (tôi muốn vé): đúng ngữ pháp NHƯNG nghe như đòi hỏi, như ra lệnh. Thêm "tolong" hoặc dùng "boleh minta" khiến câu thân thiện. Lỗi thường gặp: người nói tiếng Anh nói thẳng "Saya mau tiket" vì "I want" nghe trung tính trong tiếng Anh — trong tiếng Indonesia, hãy làm mềm thành "Boleh minta tiket?" ✓ hoặc "Tolong, satu tiket." ✓.

Ví dụ

  • Tolong tunjukkan jalan ke stasiun.Làm ơn chỉ đường đến nhà ga.
  • Boleh minta tiket ke pusat kota?Cho tôi xin một vé đến trung tâm thành phố được không?
  • Tolong tunggu sebentar, ya.Làm ơn đợi một lát nhé.
  • Boleh minta peta? Saya tidak tahu alamatnya.Cho tôi xin bản đồ được không? Tôi không biết địa chỉ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Hidup di kota IndonesiaĐời sống ở thành phố Indonesia

Các thành phố Indonesia như Jakarta, Surabaya hay Bandung nhộn nhịp, ấm áp và đầy chuyển động. Có nạn kẹt xe nổi tiếng ("macet"), nhưng cũng có nhiều cách di chuyển: tàu, xe buýt, "angkot" (xe minivan chung), và hiện đại nhất — xe ôm và ô tô đặt qua ứng dụng trên điện thoại. Trên phố, người ta chào nhau bằng những từ xưng hô lịch sự. Hãy xem cách đi lại trong thành phố và nói chuyện với người bạn chưa quen.

Cách đi lại: từ angkot đến xe ôm công nghệ

A big city has many transport options. In Jakarta there is the commuter train (KRL), the MRT, and the cheap, fast TransJakarta bus. On the smaller streets, the "angkot" (city minivan) — a minibus that stops anywhere — still carries many people. But what changed everything are apps like Gojek and Grab: with your phone, you can book an "ojek" (motorbike taxi) to slip through the traffic, or a car for a more comfortable ride. The price shows on the screen, so you do not need to haggle. For a beginner, the app motorbike taxi is the easiest way: enter the address, wait a moment, then hop on.

Xưng hô với người trên phố: Pak, Bu, Mas, Mbak

To order an ojek, ask for directions, or call a waiter, you rarely use "kamu" (you) with someone you have not met — it is too direct. Instead, use an address word. "Pak" (from "Bapak") for an older or respected man, "Bu" (from "Ibu") for an older woman. For young people: "Mas" (man) and "Mbak" (woman), which come from Javanese but are used all over Indonesia; in some areas "Bang" (man) is also common. So you say "Pak, boleh minta tiket?" or "Mbak, tolong tunjukkan jalan". Adding this address word in front of a request instantly makes you sound polite and friendly.

Kiên nhẫn giữa kẹt xe

The traffic jam is part of city life, and Indonesians face it with patience and a smile. The horn is used to say "I am here", not out of anger. If you are late because of traffic, just say "maaf, tadi macet" (sorry, there was a jam) — everyone understands. Inside a full angkot or bus, people often share space and help pass the fare to the front. Patience, polite address words, and a little smile will take you far — on any road in Indonesia.

Tóm lại: để đi lại trong thành phố, bạn có nhiều lựa chọn — tàu, xe buýt, angkot, và xe ôm công nghệ. Để nói chuyện với người ta, hãy bắt đầu bằng từ xưng hô như "Pak", "Bu", "Mas", hay "Mbak", rồi yêu cầu bằng "tolong" hoặc "boleh minta". Như vậy, ngay cả kẹt xe cũng thấy nhẹ hơn, và mỗi chuyến đi thành một dịp luyện tập.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.