Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 38
Kereta hampir berangkat! Tàu sắp khởi hành rồi!
Nói về điều sắp xảy ra ngay. Từ vựng: hampir, segera, berangkat, tiba, terlambat, buru-buru, menunggu, jadwal, gerbang, sebentar lagi. Ngữ pháp chính: "hampir + động từ" cho sự việc GẦN như xảy ra / sắp xảy ra — "Kereta hampir berangkat" (tàu sắp khởi hành). Điều này đào sâu "akan" ở bài 30: "akan" là tương lai chung ("Besok saya akan pergi" = mai tôi sẽ đi), còn "hampir" và "sebentar lagi" đánh dấu điều cấp bách, ngay lúc này. Người nói tiếng Anh dùng "akan" cho mọi tương lai, nên họ nói "Kereta akan berangkat" dù tàu đã sắp chạy — hãy dùng "hampir berangkat" hoặc "sebentar lagi berangkat". Góc phát âm: "hampir", "berangkat", "sebentar lagi".
Hội thoại
Di peron: akan atau hampir? — Trên sân ga: akan hay hampir?
- Mike Tenang, kereta akan berangkat. Bình tĩnh, tàu sẽ khởi hành. (sai sắc thái: nó đang chạy NGAY → "Kereta hampir berangkat!")
- Budi Tapi lihat, pintunya sudah menutup! "akan" untuk nanti. Sekarang katakan "Kereta hampir berangkat!" Nhưng nhìn kìa, cửa đang đóng rồi! "akan" là cho lát sau. Giờ hãy nói "Kereta hampir berangkat!"
- Mike Kereta hampir berangkat! Ayo, cepat! Tàu sắp khởi hành rồi! Nào, nhanh lên!
- Budi Naik cepat! Nah, kita hampir terlambat tadi. Lên nhanh! Đấy, vừa nãy chúng ta suýt trễ.
- Mike Sekarang saya paham: "akan" untuk besok, "hampir" untuk sekarang. Giờ tôi hiểu rồi: "akan" cho ngày mai, "hampir" cho ngay bây giờ.
- Budi Betul sekali. Sebentar lagi kita tiba. Lain kali jangan buru-buru, ya! Chính xác. Lát nữa chúng ta tới nơi. Lần sau đừng vội vàng nhé!
Hội thoại
Menunggu di gerbang bandara — Chờ ở cổng sân bay
- Sari Jadwalnya jam tujuh. Sekarang jam berapa? Lịch là bảy giờ. Bây giờ mấy giờ rồi?
- Mike Hampir jam tujuh. Sebentar lagi kita naik pesawat. Gần bảy giờ rồi. Lát nữa chúng ta lên máy bay.
- Sari Bagus, kita tidak terlambat. Gerbangnya di sebelah sana. Tốt, chúng ta không trễ. Cổng ở đằng kia.
- Mike Ayo ke gerbang. Pesawat hampir siap untuk berangkat. Đi ra cổng thôi. Máy bay sắp sẵn sàng khởi hành.
- Sari Besok, setelah tiba, saya akan menelepon keluarga. Sekarang, ayo naik! Ngày mai, sau khi tới nơi, tôi sẽ gọi cho gia đình. Còn giờ, lên thôi!
- Mike Setuju. "akan" untuk besok, tapi kita hampir naik sekarang! Đồng ý. "akan" cho ngày mai, nhưng chúng ta sắp lên ngay bây giờ!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hampir | adv. | gần như, sắp | |
| segera | adv. | ngay, sớm | |
| berangkat | v. | khởi hành, xuất phát | |
| tiba | v. | đến, tới | |
| terlambat | adj. | trễ, muộn | |
| buru-buru | adv. | vội vàng | |
| menunggu | v. | chờ, đợi | |
| jadwal | n. | lịch, thời gian biểu | |
| gerbang | n. | cổng, cửa | |
| sebentar lagi | adv. | lát nữa, sắp tới |
Ngữ pháp
"hampir + kata kerja" (sebentar lagi) vs "akan" "hampir + động từ" (sắp) so với "akan"
Di bab 30 kamu belajar "akan" untuk masa depan umum: "Besok saya akan pergi ke kota" (tomorrow I will go to the city). "akan" tidak mengatakan kapan tepatnya — bisa nanti, besok, tahun depan. Untuk sesuatu yang HAMPIR terjadi, tepat sekarang, pakai "hampir + kata kerja": "Kereta hampir berangkat" (the train is about to leave), "Saya hampir lupa" (I almost forgot), "Kami hampir tiba" (we are about to arrive). Kamu juga bisa memakai "sebentar lagi" (in a moment) di depan kalimat: "Sebentar lagi kereta berangkat". Perbedaannya: "akan berangkat" = akan pergi (kapan-kapan), "hampir berangkat" / "sebentar lagi berangkat" = sudah mau jalan SEKARANG. Kesalahan umum: penutur Inggris memakai "will/going to" untuk semuanya, jadi mereka berkata "Kereta akan berangkat" saat pintu sudah menutup — yang tepat: "Kereta hampir berangkat!" ✓ atau "Kereta sebentar lagi berangkat!" ✓.
Ở bài 30 bạn học "akan" cho tương lai chung: "Besok saya akan pergi ke kota" (mai tôi sẽ vào thành phố). "akan" không nói chính xác khi nào — có thể lát nữa, ngày mai, năm sau. Với điều SẮP xảy ra, ngay lúc này, dùng "hampir + động từ": "Kereta hampir berangkat" (tàu sắp khởi hành), "Saya hampir lupa" (tôi suýt quên), "Kami hampir tiba" (chúng tôi sắp tới). Bạn cũng có thể đặt "sebentar lagi" (lát nữa) đầu câu: "Sebentar lagi kereta berangkat". Khác biệt: "akan berangkat" = sẽ đi (lúc nào đó), "hampir berangkat" / "sebentar lagi berangkat" = sắp đi NGAY BÂY GIỜ. Lỗi thường gặp: người nói tiếng Anh dùng "will/going to" cho mọi thứ, nên họ nói "Kereta akan berangkat" khi cửa đang đóng — đúng là "Kereta hampir berangkat!" ✓ hoặc "Kereta sebentar lagi berangkat!" ✓.
- Cepat, kereta hampir berangkat! Nhanh lên, tàu sắp khởi hành rồi!
- Sebentar lagi kita tiba di pusat kota. Lát nữa chúng ta sẽ đến trung tâm thành phố.
- Besok saya akan pergi ke Jakarta. Ngày mai tôi sẽ đi Jakarta. (tương lai chung — akan)
- Ayo buru-buru, kita hampir terlambat! Nào nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi!
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →