Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 36

Kamu bekerja sebagai apa?Bạn làm nghề gì?

Nói về công việc và nghề nghiệp. Từ vựng: pekerjaan, bekerja, dokter, perawat, insinyur, guru, polisi, karyawan, perusahaan, gaji. Ngữ pháp chính: "bekerja sebagai + nghề" để nói nghề của bạn — "Saya bekerja sebagai guru" (Tôi làm giáo viên). Từ "sebagai" nghĩa là "as", theo sau trực tiếp là tên nghề, KHÔNG có "satu" (a/an). Hỏi bằng "Kamu bekerja sebagai apa?" hoặc "Apa pekerjaanmu?". Người nói tiếng Anh dịch "as A doctor" rồi chèn "satu": "bekerja sebagai satu dokter" ✗ → "bekerja sebagai dokter" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

sebagai satu dokter? sebagai dokter— sebagai satu dokter? hay sebagai dokter

  1. BudiMike, kamu bekerja sebagai apa?Mike, bạn làm nghề gì?
  2. MikeSaya bekerja sebagai satu insinyur.Tôi làm kỹ sư. (slip: nghề không có "satu" → bekerja sebagai insinyur)
  3. Budi"satu" itu "one/a", tidak dipakai untuk profesi. Cukup "bekerja sebagai insinyur"."satu" là "một/a", không dùng cho nghề. Chỉ "bekerja sebagai insinyur".
  4. MikeOh begitu. Saya bekerja sebagai insinyur di perusahaan besar.À, ra vậy. Tôi làm kỹ sư ở một công ty lớn.
  5. BudiBagus! Kalau istrimu, dia bekerja sebagai apa?Tuyệt! Còn vợ bạn, cô ấy làm nghề gì?
  6. MikeDia bekerja sebagai perawat. Sekarang saya paham — tanpa "satu"!Cô ấy làm y tá. Giờ tôi hiểu rồi — không có "satu"!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Keluargamu bekerja sebagai apa?— Gia đình bạn làm nghề gì?

  1. SariMike, ayahmu bekerja sebagai apa?Mike, bố bạn làm nghề gì?
  2. MikeAyah saya bekerja sebagai guru di sekolah. Ibu saya bekerja sebagai dokter.Bố tôi làm giáo viên ở trường. Mẹ tôi làm bác sĩ.
  3. SariWah, keluarga hebat! Kakakmu juga bekerja?Ồ, gia đình tuyệt vời! Anh/chị bạn cũng làm việc chứ?
  4. MikeYa, kakak saya bekerja sebagai insinyur di perusahaan besar. Gajinya bagus.Vâng, anh/chị tôi làm kỹ sư ở một công ty lớn. Lương tốt.
  5. SariDan kamu bekerja sebagai insinyur juga, kan?Và bạn cũng làm kỹ sư, đúng không?
  6. MikeBetul! Kami berdua bekerja sebagai insinyur, tetapi di perusahaan berbeda.Đúng vậy! Cả hai chúng tôi đều làm kỹ sư, nhưng ở công ty khác nhau.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
pekerjaan

nouncông việc

bekerja

verblàm việc

dokter

nounbác sĩ

perawat

nouny tá

insinyur

nounkỹ sư

guru

noungiáo viên

polisi

nouncảnh sát

karyawan

nounnhân viên

perusahaan

nouncông ty

gaji

nounlương

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

bekerja sebagai + nghề (không "satu")

Giải thích

Để nói nghề của bạn, dùng "bekerja sebagai + nghề": "Saya bekerja sebagai guru" (Tôi làm giáo viên), "Dia bekerja sebagai dokter" (anh ấy làm bác sĩ). Từ "sebagai" nghĩa là "as", theo sau trực tiếp là tên nghề. Tiếng Indonesia KHÔNG dùng "satu" (a/an) ở đây — chỉ "sebagai guru", không phải "sebagai satu guru". Cũng có thể trả lời ngắn "Saya guru" (Tôi là giáo viên) hoặc "Saya seorang guru" (với "seorang", loại từ cho người, nghe trang trọng). Hỏi: "Kamu bekerja sebagai apa?" hoặc "Apa pekerjaanmu?". Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "as A doctor" với "a", nên người học chèn "satu": "bekerja sebagai satu dokter" ✗ → đúng là "bekerja sebagai dokter" ✓.

Ví dụ

  • Saya bekerja sebagai insinyur.Tôi làm kỹ sư.
  • Kamu bekerja sebagai apa?Bạn làm nghề gì?
  • Dia seorang dokter dan bekerja di rumah sakit.Cô ấy là bác sĩ và làm ở bệnh viện.
  • Karyawan ini bekerja di perusahaan besar.Nhân viên này làm ở công ty lớn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.