Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 42
Bisa dan bolehCó thể (biết) và được phép
Chúng ta nói về công nghệ và khả năng ("bisa" và "boleh"). Từ vựng: ponsel pintar, komputer, aplikasi, internet, kata sandi, akun, pesan, media sosial, memakai, mengunduh, praktis, mengemudi. Ngữ pháp chính: tiếng Indonesia dùng hai từ đặt TRƯỚC động từ. "bisa + động từ" = có thể / có khả năng: "Saya bisa berenang" (tôi biết bơi), "Dia bisa mengemudi" (anh ấy biết lái xe). "boleh + động từ" = được phép: "Boleh saya masuk?" (tôi vào được không?), "Kamu boleh memakai aplikasi ini" (bạn được dùng ứng dụng này). Phủ định: "tidak bisa" (không thể), "tidak boleh" (không được phép). Lưu ý: tiếng Anh dùng một "can" cho cả khả năng lẫn sự cho phép, nên người nói tiếng Anh hay dùng "bisa" để xin phép: "Bisa saya pinjam...?" △ → để xin phép lịch sự, dùng "Boleh saya pinjam...?" ✓. Góc văn hóa (§6): công nghệ ở Indonesia.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Boleh aku pinjam?— Tôi mượn được không?
- BudiMike, kamu mau memakai komputerku?Mike, bạn muốn dùng máy tính của tôi không?
- MikeYa, terima kasih! Bisa aku pinjam sebentar?Ừ, cảm ơn! Tôi mượn một lát được không? (slip: xin phép dùng "boleh", không phải "bisa" (= có thể): Boleh aku pinjam?)
- BudiAh, untuk meminta izin, pakai "boleh", bukan "bisa". Katakan "Boleh aku pinjam sebentar?".À, để xin phép, dùng "boleh", không phải "bisa". Nói "Boleh aku pinjam sebentar?".
- MikeAh, aku paham. "Boleh aku pinjam sebentar?"À, tôi hiểu rồi. "Boleh aku pinjam sebentar?" (tôi mượn một lát được không?)
- BudiTentu, boleh! Kamu juga bisa memakai aplikasi ini. Sangat praktis.Tất nhiên là được! Bạn cũng có thể dùng ứng dụng này. Rất tiện.
- MikeTerima kasih! Aku bisa mengunduh berkas, dan boleh aku membuat akun baru?Cảm ơn! Tôi có thể tải tệp, và tôi tạo tài khoản mới được không?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Aplikasi yang praktis— Ứng dụng tiện lợi
- SariMike, kamu bisa memakai aplikasi ini?Mike, bạn dùng được ứng dụng này không?
- MikeBisa! Sangat mudah. Kita bisa mengirim pesan gratis.Được chứ! Rất dễ. Chúng ta có thể gửi tin nhắn miễn phí.
- SariPraktis sekali! Boleh aku mengunduhnya sekarang?Tiện quá! Tôi tải bây giờ được không?
- MikeTentu boleh. Tapi kamu perlu akun dan kata sandi.Tất nhiên là được. Nhưng bạn cần một tài khoản và mật khẩu.
- SariAku bisa membuat akun. Di Indonesia, semua orang memakai media sosial.Tôi biết tạo tài khoản. Ở Indonesia, mọi người đều dùng mạng xã hội.
- MikeBenar! Teknologi di Indonesia sangat praktis.Đúng vậy! Công nghệ ở Indonesia rất tiện lợi.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ponsel pintar
nounđiện thoại thông minh
- komputer
nounmáy tính
- aplikasi
nounứng dụng
- internet
nouninternet
- kata sandi
nounmật khẩu
- akun
nountài khoản
- pesan
nountin nhắn
- media sosial
nounmạng xã hội
- memakai
verbdùng, sử dụng
- mengunduh
verbtải xuống
- praktis
adjectivetiện lợi
- mengemudi
verblái xe
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Khả năng và sự cho phép: "bisa" và "boleh"
Giải thích
Tiếng Indonesia có hai trợ từ đặt TRƯỚC động từ cho những mục đích khác nhau. (1) "bisa + động từ" = CÓ THỂ làm gì đó, có khả năng: "Saya bisa berenang" (tôi biết bơi), "Dia bisa mengemudi" (anh ấy biết lái xe), "Saya bisa berbahasa Indonesia" (tôi biết nói tiếng Indonesia). (2) "boleh + động từ" = ĐƯỢC PHÉP, có sự cho phép: "Boleh saya masuk?" (tôi vào được không?), "Kamu boleh memakai aplikasi ini" (bạn được dùng ứng dụng này), "Kita boleh duduk di sini" (chúng ta được ngồi đây). Phủ định: "tidak bisa" (không thể), "tidak boleh" (bị cấm). Để xin phép lịch sự, bắt đầu bằng "Boleh saya ...?". Lưu ý: tiếng Anh có một "can" cho cả khả năng LẪN sự cho phép, nên người nói tiếng Anh hay dùng "bisa" khi xin phép: "Bisa saya pinjam pena?" △. Để xin phép, người Indonesia nói "Boleh saya pinjam pena?" ✓ ("boleh" dành riêng cho sự cho phép).
Ví dụ
- Saya bisa berenang.Tôi biết bơi.
- Dia bisa mengemudi.Anh ấy biết lái xe.
- Boleh saya memakai komputer ini?Tôi dùng máy tính này được không?
- Kamu boleh mengunduh aplikasinya.Bạn được phép tải ứng dụng đó.
- Saya tidak bisa berbahasa Prancis.Tôi không biết nói tiếng Pháp.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Teknologi di IndonesiaCông nghệ ở Indonesia
Indonesia là một trong những nước "số hóa" nhất thế giới. Dân số trẻ, hầu như ai cũng có điện thoại thông minh, và dữ liệu internet rẻ. Từ các thành phố lớn như Jakarta đến quán warung (cửa hàng nhỏ) ở làng, người ta dùng điện thoại để trò chuyện, trả tiền và mua sắm. Biết vài từ công nghệ sẽ giúp cuộc sống ở Indonesia dễ hơn nhiều.
WhatsApp và mạng xã hội
The most popular messaging app in Indonesia is "WhatsApp" (often shortened to "WA"). Almost everyone uses it for family, friends and work. There are WA groups for the extended family, for school, even for neighbors in the local area (RT/RW). Indonesia is also one of the biggest users of Instagram and TikTok in the world. When first meeting someone, many people ask "Ada WA?" (Do you have WhatsApp?) instead of asking for a regular phone number.
Ví điện tử và QRIS
In Indonesia you can pay with e-wallets like "GoPay", "OVO", or "DANA". What makes it very practical is "QRIS": a single national-standard QR code that can be paid with any wallet. You just scan the QR code at the cashier, a warung, or even a street vendor. Even so, cash is still often used, especially at small shops, so carrying a little cash is still useful.
Siêu ứng dụng và mua sắm trực tuyến
In Indonesia there are "super-apps" like "Gojek" and "Grab": with one app you can order an ojek (motorbike taxi), food, parcel delivery, and pay, all at once. For online shopping, people use "Tokopedia" and "Shopee". In the past, "warnet" (internet cafes) were popular for gaming; today phones have replaced most of them. Technology weaves into daily life naturally — knowing words like "aplikasi", "akun", "kata sandi" helps you adapt faster.
Công nghệ đã trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống thường ngày ở Indonesia. Khi bạn biết các từ như "aplikasi", "internet", "kata sandi", cuộc sống ở đây sẽ tiện lợi hơn nhiều. Hãy thử tải một ứng dụng tiếng Indonesia và dùng nó.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →