Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 22
ねだんと かいけい Giá cả và thanh toán
Từ về giá: nedan, en, takai, yasui, ikura, harau, genkin, kaado, reji, otsuri. Ngữ pháp chính là "ikura desu ka" và câu trả lời "~en desu". Luôn thêm "en" sau số: hyaku en, sen en. Người nói tiếng Anh quên "en" và nói "hyaku desu" — cùng với số, hãy nói "hyaku en desu". Góc kana: phát âm các từ về giá.
Hội thoại
ひゃく? ひゃくえん? — hyaku? hyaku en?
- Yuki マイクさん、この ふくは いくらですか? Mike, bộ quần áo này bao nhiêu?
- Mike ひゃく です。 Một trăm. (slip: thêm đơn vị "en" → hyaku en desu)
- Yuki 「えん」を いいます:ひゃくえんです。 Nói "en": hyaku en desu.
- Mike あ、ひゃくえんです。やすいですね。 À, một trăm yên. Rẻ nhỉ.
Hội thoại
レジで — Ở quầy thu ngân
- Mike すみません、これは いくらですか? Xin lỗi, cái này bao nhiêu?
- てんいん せんえんです。 Một nghìn yên.
- Mike やすいですね。これを かいたいです。 Rẻ nhỉ. Tôi muốn mua cái này.
- てんいん ありがとうございます。 Cảm ơn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ねだん | nedan | n. | giá |
| えん | en | n. | yên |
| たかい | takai | adj. | đắt (tính từ -i → takai desu) |
| やすい | yasui | adj. | rẻ (tính từ -i → yasui desu) |
| いくら | ikura | phr. | bao nhiêu |
| はらう | harau | v. | trả tiền (→ haraimasu) |
| げんきん | genkin | n. | tiền mặt |
| カード | kādo | n. | thẻ |
| レジ | reji | n. | quầy thu ngân |
| おつり | otsuri | n. | tiền thối |
Ngữ pháp
ねだんを きく:「いくらですか」 Hỏi giá: "ikura desu ka"
ねだんを きく とき「〜は いくらですか」と いいます:これは いくらですか。こたえは「かず + えん + です」:ひゃくえんです、せんえんです。「えん」は おかねの たんいで、かずの あとに かならず つきます。たかい・やすいは い-けいようしなので、そのまま「です」を つけます:たかいです、やすいです。えいごを はなす ひとは、「えん」を わすれて「ひゃく です」と いう まちがいを します — かならず「ひゃくえんです」。
Để hỏi giá, nói "~ wa ikura desu ka": kore wa ikura desu ka. Câu trả lời là "số + en + desu": hyaku en desu, sen en desu. "En" là đơn vị tiền và luôn theo sau số. Takai và yasui là tính từ -i, nên thêm "desu" trực tiếp: takai desu, yasui desu. Người nói tiếng Anh quên "en" và nói "hyaku desu" — luôn nói "hyaku en desu".
- これは いくらですか。 Kore wa ikura desu ka. Cái này bao nhiêu?
- ひゃくえんです。 Hyaku en desu. Một trăm yên.
- この ふくは たかいです。 Kono fuku wa takai desu. Bộ quần áo này đắt.
- あの ほんは やすいです。せんえんです。 Ano hon wa yasui desu. Sen en desu. Cuốn sách kia rẻ. Một nghìn yên.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →