Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 23
ふくと いろ Quần áo và màu sắc
Từ về quần áo và màu: shatsu, zubon, wanpiisu, saizu, iro, akai, aoi, kuroi, shiroi, kiru. Ngữ pháp chính là tính từ -i màu + danh từ: akai shatsu, aoi wanpiisu. Từ chỉ màu là tính từ -i kết thúc bằng "~i" và đứng trước danh từ. Người nói tiếng Anh bỏ "i" và nói "aka shatsu" — hãy nói "akai shatsu". Góc kana: phát âm các từ chỉ màu. Văn hóa: mua sắm và dịch vụ ở Nhật.
Hội thoại
あお? あおい? — ao? aoi?
- Yuki マイクさん、なにを かいたいですか? Mike, bạn muốn mua gì?
- Mike あお シャツを かいたいです。 Tôi muốn mua áo sơ mi xanh. (slip: màu là tính từ -i → "aoi shatsu", không phải "ao shatsu")
- Yuki 「あおい」です:いろは い-けいようしです。あおい シャツ。 Là "aoi": màu là tính từ -i. Aoi shatsu.
- Mike あ、あおい シャツを かいたいです。 À, tôi muốn mua áo sơ mi xanh.
Hội thoại
ふくやで — Ở cửa hàng quần áo
- Mike あかい シャツを かいたいです。 Tôi muốn mua áo sơ mi đỏ.
- てんいん サイズは? おおきい シャツも ちいさい シャツも あります。 Cỡ nào? Chúng tôi có cả áo lớn và áo nhỏ.
- Mike ちいさい シャツが いいです。いくらですか。 Áo nhỏ thì tốt. Bao nhiêu vậy?
- てんいん せんえんです。 Một nghìn yên.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| シャツ | shatsu | n. | áo sơ mi |
| ズボン | zubon | n. | quần |
| ワンピース | wanpīsu | n. | váy liền |
| サイズ | saizu | n. | cỡ |
| いろ | iro | n. | màu |
| あかい | akai | adj. | đỏ (tính từ -i) |
| あおい | aoi | adj. | xanh dương (tính từ -i) |
| くろい | kuroi | adj. | đen (tính từ -i) |
| しろい | shiroi | adj. | trắng (tính từ -i) |
| きる | kiru | v. | mặc (→ kimasu) |
Ngữ pháp
いろの い-けいようし + めいし Tính từ -i màu + danh từ
いろの ことば「あかい・あおい・くろい・しろい」は「〜い」で おわる い-けいようしです。めいしの まえに つけて つかいます:あかい シャツ、あおい ワンピース、くろい くつ。「です」を つける ときも い-けいようしの ルールと おなじです:この シャツは あかいです。えいごを はなす ひとは、「い」を おとして「あか シャツ」と いう まちがいを します — いろの ことばは かならず「い」を つけて「あかい シャツ」。
Các từ màu "akai, aoi, kuroi, shiroi" là tính từ -i kết thúc bằng "~i". Dùng chúng trước danh từ: akai shatsu, aoi wanpiisu, kuroi kutsu. Khi thêm "desu", quy tắc tính từ -i vẫn thế: kono shatsu wa akai desu. Người nói tiếng Anh bỏ "i" và nói "aka shatsu" — từ màu luôn giữ "i": akai shatsu.
- あかい シャツを かいたいです。 Akai shatsu o kaitai desu. Tôi muốn mua áo sơ mi đỏ.
- あおい ワンピースは たかいです。 Aoi wanpīsu wa takai desu. Chiếc váy xanh thì đắt.
- くろい くつは やすいです。 Kuroi kutsu wa yasui desu. Giày đen thì rẻ.
- この シャツは おおきいです。ちいさい サイズが いいです。 Kono shatsu wa ōkii desu. Chiisai saizu ga ii desu. Áo sơ mi này to. Cỡ nhỏ thì tốt hơn.
Văn hóa
にほんの かいもの Mua sắm ở Nhật
Khi bạn bước vào cửa hàng ở Nhật, điều đầu tiên bạn nghe là "irasshaimase" (xin mời vào). Giá cố định và không có tiền boa. Bạn đặt tiền lên một cái khay nhỏ, và tiền thối được trả lại lịch sự. Biết ba điều này giúp việc mua sắm dễ hơn nhiều.
"Irasshaimase"
When a customer enters, the shop clerk says "irasshaimase". It means "welcome", and you do not have to answer. Japanese service is very polite — this is called "omotenashi". The clerk hands you goods with both hands and places them carefully in a bag. It makes shopping a pleasant experience.
Giá và tiền boa
In Japanese shops, prices are fixed. People almost never haggle — you pay the price on the tag as it is. And the most important thing: there is no tipping in Japan. Not in restaurants, not in taxis — no tip is needed. In fact, offering a tip can leave the other person confused. Just pay the marked price and you are fine.
Khay tiền và gói hàng
When you pay at the checkout, you do not put the money in the clerk's hand — you place it on a small tray. The clerk counts your change and returns it with both hands. If you buy a gift, they will wrap it very beautifully. This careful wrapping is one of the pleasures of shopping in Japan.
Tóm lại: ở cửa hàng bạn nghe "irasshaimase", giá cố định, không có tiền boa, và bạn đặt tiền lên khay. Biết những phép lịch sự này khiến việc mua sắm ở Nhật càng thú vị. Chúc mua sắm vui vẻ!
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →