Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 24
まちの ばしょ Nơi chốn trong phố
Từ chỉ nơi chốn: basho, gakkou, byouin, ginkou, eki, kouen, tonari, ushiro, mae, chikaku. Ngữ pháp chính là "~ wa …no [nơi] ni arimasu": ginkou wa mise no tonari ni arimasu. Để hỏi cái gì ở đâu: "~ wa doko desu ka". Người nói tiếng Anh bỏ trợ từ "ni" và nói "tonari arimasu" — luôn nói "tonari ni arimasu". Góc kana: phát âm các từ chỉ nơi chốn.
Hội thoại
となり あります? となりに あります? — tonari arimasu? tonari ni arimasu?
- Yuki マイクさん、ぎんこうは どこですか? Mike, ngân hàng ở đâu?
- Mike みせの となり あります。 Bên cạnh cửa hàng. (slip: thêm trợ từ "ni" → tonari ni arimasu)
- Yuki 「に」を いれます:みせの となりに あります。 Thêm "ni": mise no tonari ni arimasu.
- Mike あ、ぎんこうは みせの となりに あります。 À, ngân hàng ở bên cạnh cửa hàng.
Hội thoại
どこに ありますか — Mọi thứ ở đâu?
- Mike ゆきさん、びょういんは どこですか? Yuki, bệnh viện ở đâu?
- Yuki えきの ちかくに あります。ぎんこうは その となりに あります。 Nó ở gần nhà ga. Ngân hàng ở bên cạnh nó.
- Mike こうえんは? どこに ありますか? Còn công viên? Nó ở đâu?
- Yuki こうえんは がっこうの うしろに あります。 Công viên ở phía sau trường học.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ばしょ | basho | n. | nơi |
| がっこう | gakkō | n. | trường học |
| びょういん | byōin | n. | bệnh viện |
| ぎんこう | ginkō | n. | ngân hàng |
| えき | eki | n. | nhà ga |
| こうえん | kōen | n. | công viên |
| となり | tonari | n. | bên cạnh |
| うしろ | ushiro | n. | phía sau |
| まえ | mae | n. | phía trước |
| ちかく | chikaku | n. | gần |
Ngữ pháp
ばしょを いう:「〜に あります」 Nói nơi chốn: "~ ni arimasu"
ものが どこに あるか いう とき「〜は …の [ばしょ]に あります」と いいます。ばしょの ことば(となり・うしろ・まえ・ちかく)は「の」の あとに おき、その あとに「に あります」を つけます:ぎんこうは みせの となりに あります。ばしょを きく ときは「〜は どこですか」。えいごを はなす ひとは、じょしの「に」を おとして「となり あります」と いう まちがいを します — かならず「に」を いれて「となりに あります」。
Để nói vật ở đâu, nói "~ wa …no [nơi] ni arimasu". Đặt từ chỉ nơi (tonari, ushiro, mae, chikaku) sau "no", rồi thêm "ni arimasu": ginkou wa mise no tonari ni arimasu. Để hỏi ở đâu, nói "~ wa doko desu ka". Người nói tiếng Anh bỏ trợ từ "ni" và nói "tonari arimasu" — luôn thêm "ni": tonari ni arimasu.
- ぎんこうは どこですか。 Ginkō wa doko desu ka. Ngân hàng ở đâu?
- ぎんこうは みせの となりに あります。 Ginkō wa mise no tonari ni arimasu. Ngân hàng ở bên cạnh cửa hàng.
- こうえんは がっこうの うしろに あります。 Kōen wa gakkō no ushiro ni arimasu. Công viên ở phía sau trường học.
- えきは びょういんの まえに あります。 Eki wa byōin no mae ni arimasu. Nhà ga ở phía trước bệnh viện.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →