Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 45
생각을 이어요: A1의 끝 Nối các ý: kết thúc A1
Ôn tập và khép lại A1. Ngữ pháp chính: từ nối — những từ nối các câu ngắn một cách mượt mà. Phó từ nối câu: "그리고" (thêm), "하지만·그렇지만" (tương phản), "그래서" (kết quả), "왜냐하면" (lý do). Và "-지만" (= but), gắn trực tiếp vào động từ và tính từ: "좋지만" (tốt nhưng), "어렵지만" (khó nhưng). Trình tự kể chuyện: "먼저 … 그다음에 … 마지막으로" (trước tiên … sau đó … cuối cùng). Không có chúng, câu đứt quãng ("저는 피곤해요. 잘 거예요.", Tôi mệt. Tôi sẽ ngủ.); có chúng, câu trôi chảy ("저는 피곤해요. 그래서 잘 거예요.", Tôi mệt. Nên tôi sẽ ngủ.). Cái bẫy quan trọng nhất, nhất là với người Anh: nhầm lý do và kết quả. "왜냐하면" dẫn lý do, "그래서" dẫn kết quả. "많이 공부했어요. 그래서 시험에 합격했어요" (kết quả) ✓; "시험에 합격했어요. 왜냐하면 많이 공부했거든요" (lý do) ✓. Đổi chỗ chúng làm đảo nghĩa. Chương này là chương cuối của A1: ở đây bạn nối chào hỏi, tự giới thiệu, hiện tại và quá khứ, lời đề nghị, và nói về gia đình, món ăn, du lịch, tiệc tùng. Chúc mừng! Góc Hangul: "하지만" [하지만] và âm ㅎ+ㅈ trong "-지만" ("좋지만" [조치만], "그렇지만" [그러치만]).
Hội thoại
왜냐하면 / 그래서
- Jieun 마이클 씨, A1을 끝낸 거 축하해요! 어떻게 했어요? Michael, chúc mừng bạn hoàn thành A1! Bạn làm thế nào?
- Michael 고마워요! 저는 매일 공부했어요. 왜냐하면 시험에 합격했어요. Cảm ơn! Tôi học mỗi ngày. Bởi vì tôi đậu kỳ thi. (slip: ý là "nên tôi đậu" — "왜냐하면" đảo ngược; kết quả cần "그래서")
- Jieun 조심하세요! "왜냐하면"은 이유예요. 결과를 말하려면 "그래서"예요: "매일 공부했어요. 그래서 합격했어요". Cẩn thận! "왜냐하면" là lý do. Để nói kết quả thì là "그래서": "매일 공부했어요. 그래서 합격했어요".
- Michael 아! "왜냐하면"은 이유, "그래서"는 결과군요. 그럼: 매일 공부했어요. 그래서 합격했어요. À! "왜냐하면" là lý do, "그래서" là kết quả. Vậy: tôi học mỗi ngày. Nên tôi đậu.
- Jieun 맞아요! 그럼 "-지만"도 써 볼래요? 한 문장으로요. Đúng! Vậy bạn thử "-지만" nữa nhé? Trong một câu.
- Michael 좋아요. 한국어는 어렵지만 재미있어요. 그래서 계속 공부할 거예요! Được. Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. Nên tôi sẽ tiếp tục học!
Hội thoại
A1을 마무리하며 — Khép lại A1
- Minsu 지은 씨, 우리 A1의 끝에 왔어요. 어땠어요? Jieun, mình đã đến cuối A1. Thế nào?
- Jieun 처음엔 어려웠지만 많이 좋아졌어요. 먼저 인사를 배웠고, 그다음에 과거를 배웠어요. Lúc đầu khó nhưng khá lên nhiều. Trước tiên tôi học chào hỏi, sau đó học quá khứ.
- Minsu 저도요! 저는 아침에 공부하는 걸 좋아해요. 왜냐하면 그때 더 집중이 잘 되거든요. Tôi cũng vậy! Tôi thích học buổi sáng. Bởi vì lúc đó tôi tập trung hơn.
- Jieun 말이 되네요. 저는 많이 공부했어요. 그래서 A2도 준비된 것 같아요. Hợp lý. Tôi học nhiều. Nên tôi thấy sẵn sàng cho cả A2.
- Minsu 그러면 축하해야죠! 커피 마실래요, 아니면 주스 마실래요? Vậy thì phải ăn mừng chứ! Bạn uống cà phê hay nước ép?
- Jieun 주스로 주세요! 그리고 우리 둘 다 축하해요. 우리가 정말 자랑스러워요! Cho tôi nước ép! Và chúc mừng cả hai chúng ta. Tôi rất tự hào về chúng ta!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 그리고 | geurigo | conj. | và |
| 하지만 | hajiman | conj. | nhưng |
| 그래서 | geuraeseo | conj. | nên, vì thế (kết quả) |
| 왜냐하면 | waenyahamyeon | conj. | bởi vì (lý do) |
| -지만 | -jiman | conj. | nhưng (gắn vào động/tính từ) |
| 먼저 | meonjeo | adv. | trước tiên |
| 그다음에 | geudaeume | adv. | sau đó |
| 마지막으로 | majimageuro | adv. | cuối cùng |
| 또 | tto | adv. | lại, cũng |
| 그런데 | geureonde | conj. | nhưng, mà này |
| 자랑스럽다 | jarangseureopda | adj. | tự hào |
Ngữ pháp
연결어: 그리고, 하지만, 그래서, -지만 Từ nối: 그리고, 하지만, 그래서, -지만
이제 아는 것이 많아요. 남은 것은 생각을 잇는 일이에요. 연결어는 말을 자연스럽게 만들어요. 문장과 문장을 잇는 접속 부사(문장 앞에 옴): (1) 그리고 — 추가: "밥을 먹었어요. 그리고 커피를 마셨어요." (2) 하지만·그렇지만 — 대조: "피곤했어요. 하지만 파티에 갔어요." (3) 그래서 — 결과: "비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요." (4) 왜냐하면 — 이유: "집에 있었어요. 왜냐하면 비가 왔거든요." 한 문장 안에서 두 절을 잇고 싶으면 동사·형용사에 "-지만"(=but)을 바로 붙여요: "이 책은 좋지만 비싸요"(좋다 + 지만), "한국어는 어렵지만 재미있어요"(어렵다 + 지만). 이야기 순서: "먼저 … 그다음에 … 마지막으로". 가장 큰 함정, 특히 영어권 학습자: 이유와 결과를 헷갈리는 것. 영어의 "because"와 "so"가 반대 방향으로 잇듯이, 한국어에서도 방향이 반대예요. "왜냐하면"은 뒤(이유)를 보고, "그래서"는 앞의 일에 대한 결과를 보여요. "많이 공부했어요. 그래서 시험에 합격했어요"(원인=공부, 결과=합격) ✓; "시험에 합격했어요. 왜냐하면 많이 공부했거든요"(이유=공부) ✓. 두 개를 바꿔서 "많이 공부했어요. 그래서 … 아니라 왜냐하면 시험에 합격했어요"처럼 쓰면 뜻이 이상해져요. 정리: 이유는 "왜냐하면/-아서", 결과는 "그래서". 이것으로 A1을 마무리해요 — 이제 짧은 문장이 아니라 이어진 이야기를 말할 수 있어요. 여기까지 온 것을 축하해요!
Giờ bạn đã biết rất nhiều. Điều còn lại là nối các ý. Từ nối làm lời nói tự nhiên. Phó từ nối câu (đứng đầu câu): (1) 그리고 — thêm: "밥을 먹었어요. 그리고 커피를 마셨어요." (Tôi đã ăn. Và uống cà phê.) (2) 하지만·그렇지만 — tương phản: "피곤했어요. 하지만 파티에 갔어요." (Tôi mệt. Nhưng vẫn đi tiệc.) (3) 그래서 — kết quả: "비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요." (Trời mưa. Nên tôi ở nhà.) (4) 왜냐하면 — lý do: "집에 있었어요. 왜냐하면 비가 왔거든요." (Tôi ở nhà. Bởi vì trời mưa.) Để nối hai mệnh đề trong một câu, gắn "-지만" (= but) trực tiếp vào động/tính từ: "이 책은 좋지만 비싸요" (좋다 + 지만, sách này hay nhưng đắt), "한국어는 어렵지만 재미있어요" (어렵다 + 지만, tiếng Hàn khó nhưng thú vị). Trình tự kể chuyện: "먼저 … 그다음에 … 마지막으로" (trước tiên … sau đó … cuối cùng). Cái bẫy lớn nhất, nhất là với người Anh: nhầm lý do và kết quả. Giống "because" và "so" tiếng Anh nối theo hai chiều ngược, tiếng Hàn cũng vậy. "왜냐하면" nhìn lý do phía sau, "그래서" cho thấy kết quả của điều đứng trước. "많이 공부했어요. 그래서 시험에 합격했어요" (nguyên nhân = học, kết quả = đậu) ✓; "시험에 합격했어요. 왜냐하면 많이 공부했거든요" (lý do = học) ✓. Đổi chỗ hai cái, nghĩa thành lạ. Tóm lại: lý do là "왜냐하면/-아서", kết quả là "그래서". Với điều này bạn hoàn thành A1 — giờ bạn có thể kể câu chuyện liền mạch, không chỉ câu ngắn. Chúc mừng bạn đã đến được đây!
- 저는 피곤해요. 왜냐하면 많이 일했거든요. Tôi mệt. Bởi vì tôi làm việc nhiều. (lý do)
- 많이 일했어요. 그래서 피곤해요. Tôi làm việc nhiều. Nên tôi mệt. (kết quả)
- 이 책은 어렵지만 재미있어요. Cuốn sách này khó nhưng thú vị.
- 먼저 밥을 먹었어요. 그다음에 커피를 마셨어요. 그리고 마지막으로 잤어요. Trước tiên tôi ăn. Sau đó uống cà phê. Và cuối cùng đi ngủ.
- 저는 A1을 끝냈어요. 그래서 정말 자랑스러워요. Tôi đã hoàn thành A1. Nên tôi rất tự hào.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →