Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 44
생일 축하해요! Chúc mừng sinh nhật!
Tiệc tùng và lễ kỷ niệm. Từ vựng: 파티, 선물, 생일, 초대, 크리스마스, 주다, 받다, 드리다, 축하하다, 케이크. Ngữ pháp chính: động từ cho/nhận "주다 / 받다" và kính ngữ "드리다". "주다" là cho ai đó cái gì (= to give), "받다" là nhận (= to receive). Người nhận được đánh dấu bằng trợ từ học ở chương 40: "에게/한테" cho bạn bè và người nhỏ tuổi, "께" cho người lớn tuổi. Nhưng khi cho người lớn (bà, thầy cô), dùng kính ngữ "드리다" thay cho "주다". Ví dụ: "친구에게 선물을 줘요" (tôi tặng bạn món quà), "선물을 받아요" (tôi nhận quà), "할머니께 선물을 드려요" (tôi biếu bà món quà, kính ngữ). Lỗi thường gặp của người Anh: tiếng Anh chỉ có một "give", nên người ta dùng "주다 + 에게" cả với người lớn và nói "할머니에게 줬어요" ✗. Với người lớn, dùng "께 + 드리다": "할머니께 드렸어요" ✓. Góc Hangul: "받다" là [받따] (căng sau ㄷ), và "축하해요" là [추카해요] (ㄱ+ㅎ→ㅋ).
Hội thoại
할머니에게 줬어요 / 할머니께 드렸어요
- Jieun 마이클 씨, 이번 주말이 할머니 생신이라고 했죠? 선물 생각했어요? Michael, bạn nói cuối tuần này là sinh nhật bà đúng không? Nghĩ ra quà chưa?
- Michael 네! 할머니에게 스카프를 줄 거예요. Rồi! Tôi sẽ tặng bà một chiếc khăn. (slip: với người lớn phải là "할머니께" + "드리다": "할머니께 스카프를 드릴 거예요")
- Jieun 거의 맞아요! 그런데 할머니께는 "께"와 높임말 "드리다"를 써요: "할머니께 스카프를 드릴 거예요". Gần đúng! Nhưng với bà dùng "께" và kính ngữ "드리다": "할머니께 스카프를 드릴 거예요".
- Michael 아, 웃어른께는 "께 + 드리다"군요! 그럼: 할머니께 스카프를 드릴 거예요. À, với người lớn là "께 + 드리다"! Vậy: tôi sẽ biếu bà một chiếc khăn.
- Jieun 맞아요! 그리고 친구에게는 그냥 "에게 + 주다"예요: "친구에게 선물을 줘요". Đúng! Và với bạn thì chỉ là "에게 + 주다": "친구에게 선물을 줘요".
- Michael 알겠어요! 할머니께 스카프를 드리고, 지은 씨에게는 책을 줄게요. Hiểu rồi! Tôi biếu bà chiếc khăn, còn tặng Jieun một cuốn sách.
Hội thoại
생일 파티에서 — Ở bữa tiệc sinh nhật
- Jieun 파티가 정말 예뻐요! 초대해 줘서 고마워요, 민수 씨. Bữa tiệc đẹp thật! Cảm ơn đã mời tôi, Minsu.
- Minsu 별말씀을요! 그런데 사람들이 벌써 선물을 줬어요? Có gì đâu! Mà mọi người đã tặng quà chưa?
- Jieun 네, 몇 개요! 지수가 책을 줬고, 저는 예쁜 꽃을 받았어요. Vâng, vài món! Jisu tặng sách, còn tôi nhận được hoa đẹp.
- Minsu 좋네요! 이따가 할머니께 케이크를 드릴 거예요. 할머니도 오셨거든요. Hay đó! Lát nữa tôi sẽ biếu bà một cái bánh. Bà cũng đến đấy.
- Jieun 어머, 할머니께서 오셨어요? 그럼 저도 인사를 드려야겠어요. Ồ, bà đến à? Vậy tôi cũng phải chào bà mới được.
- Minsu 좋아요. 그리고 다 같이 케이크를 자르고 생일 축하 노래를 부를 거예요. Được. Rồi tất cả cùng cắt bánh và hát bài chúc mừng sinh nhật.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 파티 | pati | n. | bữa tiệc |
| 선물 | seonmul | n. | món quà |
| 생일 | saengil | n. | sinh nhật |
| 초대 | chodae | n. | lời mời |
| 크리스마스 | keuriseumaseu | n. | Giáng sinh |
| 주다 | juda | v. | cho, tặng |
| 받다 | batda | v. | nhận |
| 드리다 | deurida | v. | biếu (kính ngữ) |
| 축하하다 | chukhahada | v. | chúc mừng |
| 케이크 | keikeu | n. | bánh kem |
| 초대하다 | chodaehada | v. | mời |
| 기쁘다 | gippeuda | adj. | vui, mừng |
Ngữ pháp
주고받기: 주다 / 받다, 그리고 높임말 드리다 Cho và nhận: 주다 / 받다, và kính ngữ 드리다
한국어에서 주고받는 일에는 세 동사가 중요해요. "주다"(= to give): 남에게 무언가를 준다. "받다"(= to receive): 남에게서 무언가를 받는다. "드리다"(= to give, 높임): 웃어른께 무언가를 드린다. 받는 사람은 40과에서 배운 조사로 표시해요: 친구·동생에게는 "에게" 또는 "한테"(친구에게, 동생한테), 웃어른께는 높임 조사 "께"(할머니께, 선생님께). 핵심: 웃어른께 줄 때는 "주다"를 그대로 쓰지 않고, 높임말 "드리다"로 바꿔요. 그래서 "께"와 "드리다"는 짝이에요. 예: "친구에게 선물을 줘요"(친구에게 → 주다), "동생한테 케이크를 줬어요"(동생한테 → 주다), "선물을 받았어요"(받다), "할머니께 선물을 드려요"(할머니께 → 드리다, 높임), "선생님께 편지를 드렸어요". 영어권 학습자의 흔한 실수: 영어에는 "give"가 하나뿐이고 높임이 없어서, 웃어른께도 "주다 + 에게"를 그대로 써서 "할머니에게 선물을 줬어요" ✗라고 하기 쉬워요. 웃어른께는 반드시 "께 + 드리다"로, "할머니께 선물을 드렸어요" ✓라고 하세요. 정리: 친구/동생 = 에게·한테 + 주다; 웃어른 = 께 + 드리다; 받을 때는 누구든 "받다".
Trong tiếng Hàn, ba động từ quan trọng cho việc cho và nhận. "주다" (= to give): cho ai đó cái gì. "받다" (= to receive): nhận cái gì từ ai. "드리다" (= to give, kính ngữ): biếu người lớn cái gì. Người nhận được đánh dấu bằng trợ từ học ở chương 40: "에게" hoặc "한테" cho bạn bè và người nhỏ tuổi (친구에게, 동생한테), và trợ từ kính ngữ "께" cho người lớn (할머니께, 선생님께). Cốt lõi: khi cho người lớn, không dùng "주다" nguyên, mà đổi sang kính ngữ "드리다". Nên "께" và "드리다" đi cặp. Ví dụ: "친구에게 선물을 줘요" (친구에게 → 주다), "동생한테 케이크를 줬어요" (동생한테 → 주다), "선물을 받았어요" (받다), "할머니께 선물을 드려요" (할머니께 → 드리다, kính ngữ), "선생님께 편지를 드렸어요". Lỗi thường gặp của người Anh: tiếng Anh chỉ có một "give" và không có kính ngữ, nên người ta dùng "주다 + 에게" cả với người lớn và nói "할머니에게 선물을 줬어요" ✗. Với người lớn, phải dùng "께 + 드리다": "할머니께 선물을 드렸어요" ✓. Tóm lại: bạn bè/nhỏ tuổi = 에게·한테 + 주다; người lớn = 께 + 드리다; khi nhận, ai cũng dùng "받다".
- 내일 지은 씨 생일이에요. 저는 지은 씨에게 책을 줄 거예요. Ngày mai là sinh nhật Jieun. Tôi sẽ tặng Jieun một cuốn sách.
- 저는 친구한테서 예쁜 선물을 받았어요. Tôi nhận được một món quà đẹp từ bạn.
- 할머니께 케이크를 드렸어요. 아주 기뻐하셨어요. Tôi biếu bà một cái bánh. Bà rất vui.
- 크리스마스에 부모님께 무엇을 드릴 거예요? Giáng sinh bạn sẽ biếu bố mẹ gì?
- 파티에 초대해 줘서 고마워요. 이 선물을 받으세요. Cảm ơn đã mời tôi đến bữa tiệc. Xin nhận món quà này.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →