Nepali · Nepali Band 1 (A1) · Chapter 12

के चाहियो?Cần gì ạ?

ke chāhiyo

Nói mình cần gì ở cửa hàng: मलाई चामल चाहिन्छ "tôi cần gạo"; चिनी दिनुहोस् "cho tôi đường". Câu hỏi của chủ tiệm के चाहियो?. Có bán hay không: मासु यहाँ पाइँदैन, बजारमा पाइन्छ "ở đây không có thịt, ra chợ mới có". Gạo, đường, khoai tây, thịt, chợ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

के चाहियो?— Cần gì ạ?

  1. Saahujiनnaमmaस्तेste!केkeचाchāहिhiयोyo?Chào anh! Anh cần gì?
  2. Mikeमmaलाlāईīचाchāमmaलlचाchāहिhiन्छnchha।Tôi cần gạo.
  3. Saahujiचाchāमmaलlछchha।अaनिniकेkeचाchāहिhiयोyo?Gạo có. Còn gì nữa?
  4. Mikeहhaजुjuरrआāमाmāलाlāईīचिchiनीnīचाchāहिhiन्छnchha।चिchiनीnīपpaनिniदिdiनुnuहोhoस्s।Bà cần đường. Cho tôi cả đường nữa.
  5. Saahujiलिliनुnuहोhoस्s।अaनिni?Đây ạ. Còn gì nữa?
  6. Mikeमाmāसुsuपाpāइiन्छnchha?Ở đây có bán thịt không?
  7. Saahujiमाmāसुsuयyaहाँhā̃पाpāइँĩदैdaiनna।Ở đây không có bán thịt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

मासु बजारमा पाइन्छ— Thịt thì ở chợ có

  1. Mikeहhaजुjuरrआāमाmā,चाchāमmaलlरraचिchiनीnīलिliनुnuहोhoस्s।Bà ơi, gạo với đường đây ạ.
  2. Hajuraamaधdhaन्यnyaवाbāदd,माMāइiकk!माmāसुsuछैchhaiनna?Cảm ơn cháu, Mike! Không có thịt à?
  3. Mikeसाsāहुhuजीjīकोkoपpaसsaलlमाmāमाmāसुsuपाpāइँĩदैdaiनna।Ở tiệm của ông chủ không có bán thịt.
  4. Anitaहोho,माmāसुsuबbaजाjāरrमाmāपाpāइiन्छnchha।Đúng rồi, thịt thì ra chợ mới có.
  5. Mikeबbaजाjāरrकkaहाँhā̃छchha?टाṭāढाḍhāछchha?Chợ ở đâu? Có xa không?
  6. Anitaअaलिliटाṭāढाḍhāछchha।Hơi xa một chút.
  7. Hajuraamaठीṭhīकkछchha।घghaरrमाmāआāलुluछchha।आāलुluकोkoतtaरrकाkāरीrī!Thôi được. Nhà có khoai tây. Vậy nấu cà ri khoai tây!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
चाchāमmaलl

noungạo

चिchiनीnī

nounđường

आāलुlu

nounkhoai tây

माmāसुsu

nounthịt

बbaजाjāरr

nounchợ

चाchāहिhiन्छnchha

verbcần (मलाई … चाहिन्छ "tôi cần …")

चाchāहिhiयोyo

verbđã cần (के चाहियो? chủ tiệm hỏi "cần gì ạ?")

पाpāइiन्छnchha

verbcó (bán), mua được

पाpāइँĩदैdaiनna

verbkhông có (bán)

दिdiनुnu

verbcho, đưa (दिनुहोस् "xin cho")

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Cần: मलाई … चाहिन्छ

Giải thích

चाहिन्छ nghĩa là "cần". Người cần thêm -लाई, giống मन पर्छ ở chương 10: मलाई चामल चाहिन्छ "tôi cần gạo", हजुरआमालाई चिनी चाहिन्छ "bà cần đường". Bản thân चाहिन्छ không đổi: मलाई, तपाईंलाई, हजुरआमालाई đều đi với cùng một चाहिन्छ. Ở cửa hàng, chủ tiệm hỏi के चाहियो?, dạng quá khứ, ở đây nghĩa là "cần gì ạ?"

Ví dụ

  • मmaलाlāईīचाchāमmaलlचाchāहिhiन्छnchha।Tôi cần gạo.
  • हhaजुjuरrआāमाmāलाlāईīचिchiनीnīचाchāहिhiन्छnchha।Bà cần đường.
  • तtaपाpāईंī̃लाlāईīकेkeचाchāहिhiन्छnchha?Anh cần gì?
  • केkeचाchāहिhiयोyo?Cần gì ạ? (ở cửa hàng)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Có bán hay không: पाइन्छ / पाइँदैन

Giải thích

पाइन्छ nghĩa là "có (bán), mua được". Khi không có thì nói पाइँदैन. Nơi chốn thêm -मा: मासु बजारमा पाइन्छ "thịt thì ở chợ có", मासु यहाँ पाइँदैन "ở đây không có thịt". Muốn hỏi, chỉ cần thêm dấu hỏi: मासु पाइन्छ? Giống चाहिन्छ, पाइन्छ không đổi theo người.

Ví dụ

  • माmāसुsuपाpāइiन्छnchha?(Ở đây) có bán thịt không?
  • माmāसुsuयyaहाँhā̃पाpāइँĩदैdaiनna।Ở đây không có thịt.
  • माmāसुsuबbaजाjāरrमाmāपाpāइiन्छnchha।Thịt thì ở chợ có.
  • स्याsyāउuपpaसsaलlमाmāपाpāइiन्छnchha।Táo thì ở cửa hàng có.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.