Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 3
Да или нет?Có hay không?
Chương thứ ba và cuối cùng của "cánh cửa" Kirin. Trước tiên củng cố bảng chữ: các nguyên âm iốt hóa Е (ye), Ё (yo), Ю (yu), Я (ya), chữ Й ngắn, dấu mềm và cứng Ь/Ъ, và quy tắc then chốt — О không trọng âm đọc như "a" (Москва = "Maskva"). Rồi đến đại từ nhân xưng: я, ты, вы, он, она, оно, мы, они. Và ta gặp Майк (Mike), sinh viên trao đổi: anh đọc В thành "B", nên "привет" thành "pribet". Anya sửa cho anh. Tiếng Nga chuẩn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Я, ты, он, она— Tôi, bạn, anh ấy, cô ấy
- IvanПривет!Я—Иван,ты—Аня.Chào! Tôi là Ivan, bạn là Anya.
- AnyaДа!Он—Майк,иона—Маша?Vâng! Anh ấy là Mike, còn cô ấy là Masha?
- IvanДа.Они—МайкиМаша.Мы—яиты.Vâng. Họ là Mike và Masha. Chúng ta là tôi và bạn.
- AnyaКонечно!Хорошо.Tất nhiên! Tốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Майк и буква В— Mike và chữ В
- IvanМайк,привет!Mike, chào!
- MikeПривет...или«при-БЕТ»?В—«б»?Chào... hay "pri-BET"? В là "b" à? (sai: đọc В như B Latinh)
- AnyaНет,Майк!«При-ВЕТ».В—это«в»,не«б».Không, Mike! "Pri-VET". В là "v", không phải "b".
- MikeДа!«При-ВЕТ».Спасибо,Аня!Vâng! "Pri-VET". Cảm ơn, Anya!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- я
pronountôi
- ты
pronounbạn (thân mật)
- вы
pronounngài; các bạn (trang trọng/số nhiều)
- он
pronounanh ấy
- она
pronouncô ấy
- оно
pronounnó (trung tính)
- мы
pronounchúng tôi
- они
pronounhọ
- и
conjunctionvà
- или
conjunctionhoặc
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đại từ nhân xưng và "ты/вы"
Giải thích
Đại từ nhân xưng: я (tôi), ты (bạn, thân mật), он/она/оно (anh/cô/nó), мы (chúng tôi), вы (ngài — lịch sự hoặc nhiều người), они (họ). Hai điểm then chốt với người nói tiếng Anh. Một: ты và вы là hai "you" khác nhau. ты cho bạn bè, gia đình, trẻ em; вы là lịch sự (với người lớn, người lạ, thầy cô) và cũng là số nhiều. Hai, bạn sẽ thấy ngay: thì hiện tại không có động từ "to be". Я Иван nghĩa đen là "tôi Ivan" — không có "am". Quy tắc đầy đủ ở chương 5; bây giờ chỉ cần quen với việc tên đi ngay sau đại từ.
Ví dụ
- Я Иван. Ты Аня.Tôi là Ivan. Bạn là Anya.
- Он Майк, она Маша.Anh ấy là Mike, cô ấy là Masha.
- Вы — Мария Ивановна?Bà là Maria Ivanovna ạ? (vы lịch sự)
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Йотированные гласные, Й, Ь/Ъ и редукция О— Nguyên âm iốt hóa, Й, Ь/Ъ và sự rút gọn О
Các nguyên âm này đọc có "y" phía trước — và làm mềm phụ âm đứng trước:
- Е еye / e"ye" as in "yes"; softens the consonant before it
- Ё ёyo"yo" as in "yonder"; always stressed
- Ю юyu"yu" as in "you"
- Я яya"ya" as in "yard"
Chữ Й ngắn và hai dấu không có âm riêng:
- Й йya short "y" glide, as at the end of "boy" (мой = "moy")
- Ь'soft sign — silent; softens the consonant before it (мать)
- Ъ"hard sign — silent; a rare separator between consonant and vowel
Quy tắc quan trọng nhất: О không trọng âm đọc như "a". Trọng âm quyết định tất cả — nên ta đánh dấu nó.
- О (stressed)oa clear "o": он = "on", дом = "dom"
- О (unstressed)areduces to "a": хорошо = "khara-SHO", Москва = "Maskva"
Đọc các từ sau, nhớ trọng âm và sự rút gọn О:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →