Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 4

Меня зовут АннаTôi tên là Anna

Menyá zovút Ánna

Giờ bạn đọc được — và bắt đầu nói về mình. Cụm từ then chốt của chương: меня зовут. Nghĩa đen là "[người ta] gọi tôi", và đó chính là cách tiếng Nga nói "my name is": Меня зовут Анна. Đây là thành ngữ cố định — đừng ghép từng chữ từ имя. (Từ меня ở một cách đặc biệt; các cách ở Sách 2, giờ chỉ cần thuộc lòng cả cụm.) Mike, dĩ nhiên, dịch từng chữ từ tiếng Anh và nói "Я имя Майк" — Anya đưa ra cách đúng. Cũng trong chương: имя và фамилия, человек, друг, và từ chỉ định вот. Tiếng Nga chuẩn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Меня зовут Иван— Tôi tên là Ivan

  1. IvanПpрrиiвvеeтt!МmеeнnяyaзzоoвvуuтtИiвvаaнn.Аaтtыy?Chào! Tôi tên là Ivan. Còn bạn?
  2. AnyaМmеeнnяyaзzоoвvуuтtАaнnяya.АaфfаaмmиiлlиiяyaПpеeтtрrоoвvаa.Tôi tên là Anya. Còn họ là Petrova.
  3. IvanИiвvаaнnтtоoжzhеeиiмmяya.Вvоoтt:тtыyчchеeлlоoвvеeкk,яyaчchеeлlоoвvеeкk.Ivan cũng là một cái tên. Đây này: bạn là người, tôi là người.
  4. AnyaДdаa!Иiмmыyзzдdеeсsь,дdрrуuгg.Đúng! Và chúng ta ở đây, bạn của tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Майк и фраза «меня зовут»— Mike và cụm "меня зовут"

  1. IvanМmаaйyкk,мmеeнnяyaзzоoвvуuтtИiвvаaнn.Аaтtыy?Mike, tôi tên là Ivan. Còn bạn?
  2. MikeЯyaиiмmяyaМmаaйyкk.Tôi "tên" Mike. (sai: dịch từng chữ "I name Mike"; phải dùng thành ngữ меня зовут)
  3. AnyaНnеyeтt,Мmаaйyкk!«МmеeнnяyaзzоoвvуuтtМmаaйyкk».«Зzоoвvуuтt»,нnеe«иiмmяya».Không, Mike! "Меня зовут Майк". Dùng "зовут", không phải "имя".
  4. MikeДdаa!МmеeнnяyaзzоoвvуuтtМmаaйyкk.Сsпpаaсsиiбbоo,Аaнnяya!Vâng! Tôi tên là Mike. Cảm ơn, Anya!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
мmеeнnяyaзzоoвvуuтt

phrasetôi tên là

иiмmяya

nountên (trung tính)

фfаaмmиiлlиiяya

nounhọ (giống cái)

чchеeлlоoвvеeкk

nounngười (giống đực)

дdрrуuгg

nounngười bạn (nam)

эeтtоo

pronounđây là / nó là

чshтtоo

pronoungì, cái gì

тtоoжzhеe

adverbcũng

вvоoтt

particleđây này, kia kìa

аa

conjunctioncòn, mà

зzдdеeсsь

adverbở đây

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"Меня зовут…" — cụm cố định

Giải thích

Để nói tên mình, tiếng Nga dùng меня зовут + tên: Меня зовут Анна. Nghĩa đen là "[người ta] gọi tôi là Anna". Hãy nhớ cả cụm như một khối và đừng dịch từng chữ từ tiếng Anh: "Я имя…" là lỗi của Mike. Từ меня ở đây thuộc cách đối (dạng là "меня", không phải "я"); các cách ở Sách 2, giờ chỉ cần thuộc: меня зовут… Để nói về người khác, dạng đổi (его зовут, её зовут) — nhưng đó là sau. Và nhớ: thì hiện tại không có "to be", nên là Это Анна, không phải "Это есть Анна".

Ví dụ

  • Меня зовут Иван.Tôi tên là Ivan.
  • Вот имя и фамилия: Анна Петрова.Đây là tên và họ: Anna Petrova.
  • Это друг. Это человек.Đây là bạn. Đây là một người.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Читаем целые слова: имя, фамилия, человек— Đọc trọn từ: имя, фамилия, человек

Bạn biết hết các chữ — giờ đọc trọn các từ của chương và củng cố hai điều. Một: О và Е không trọng âm bị rút gọn. Человек đọc "chi-la-VYEK" (hai nguyên âm đầu đều yếu đi), фамилия là "fa-MIL-i-ya". Hai: phụ âm hữu thanh ở cuối từ bị vô thanh hóa, nên друг đọc "drook" (Г → "k"). Và đừng quên dấu mềm: здесь = "zdyes'" với "s" mềm ở cuối. Hãy nghe và đọc to, dựa vào trọng âm.

Đọc to, nhớ trọng âm, sự rút gọn và vô thanh hóa cuối từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.