Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 6
Вы откуда?Bạn từ đâu đến?
Bạn từ đâu đến? Tôi đến từ Nga. Tôi là người Nga. Chúng ta học cách nói về đất nước, thành phố và ngôn ngữ — và quốc tịch. Từ русский thay đổi theo giống: он русский (đực), она русская (cái). Như trước, không có động từ "là (be)" ở thì hiện tại: «Я русский» — không có hệ từ. Từ mới: страна (đất nước), Россия (nước Nga), русский (người Nga/tiếng Nga), город (thành phố), Америка (nước Mỹ), Япония (Nhật Bản), Китай (Trung Quốc), откуда (từ đâu), язык (ngôn ngữ), знать (biết). Phần văn hóa: tên và phụ danh. Đọc: các nước và quốc tịch (Росси́я, ру́сский), phụ âm đôi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Вы откуда?— Bạn từ đâu đến?
- IvanПривет!Тыоткуда?ЯизРоссии,ярусский.Chào! Bạn từ đâu đến? Tôi đến từ Nga, tôi là người Nga.
- MikeЯестьизАмерики.Tôi là từ Mỹ. (lỗi: thêm есть; tiếng Nga không dùng hệ từ → "Я из Америки")
- IvanБез«есть»—просто«ЯизАмерики».Хорошо,тыизАмерики!Không có "есть" — chỉ "Я из Америки". Tốt, bạn đến từ Mỹ!
- MikeДа!ЯизАмерики.Аязнаюрусскийязык!Vâng! Tôi đến từ Mỹ. Và tôi biết tiếng Nga!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Русская или русский?— Người Nga (cái) hay người Nga (đực)?
- AnyaЯизРоссии.Ярусская,иязнаюрусскийязык.Tôi đến từ Nga. Tôi là người Nga (cái), và tôi biết tiếng Nga.
- MikeТырусский?Bạn là người Nga à? (lỗi: русский là giống đực; với Anya nói русская)
- AnyaЯрусская—яженщина.«Русский»—этомужчина.АтыизАмерики?"Русская" — tôi là phụ nữ. "Русский" là đàn ông. Còn bạn đến từ Mỹ à?
- MikeДа,яизАмерики.ГородЧикаго—хорошийгород!Vâng, tôi đến từ Mỹ. Thành phố Chicago là một thành phố tốt!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- страна
nounđất nước (cái)
- Россия
nounNga
- русский/русская
adjectiveNga (đực/cái)
- город
nounthành phố (đực)
- Америка
nounnước Mỹ
- Япония
nounNhật Bản
- Китай
nounTrung Quốc
- откуда
adverbtừ đâu
- язык
nounngôn ngữ; lưỡi (đực)
- знать
verbbiết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Quốc tịch: русский / русская
Giải thích
Để nói bạn từ đâu, dùng из + đất nước: «Я из России» (Tôi đến từ Nga), «Я из Америки» (từ Mỹ) — chữ cuối thay đổi một chút; bây giờ hãy học như một cụm cố định (cách ngữ pháp ở Quyển 2). Quốc tịch là tính từ và thay đổi theo giống: đàn ông nói «Я русский», phụ nữ nói «Я русская». Một lần nữa: thì hiện tại không có động từ "là". «Я русский» dịch sát là "Tôi người Nga" — không có hệ từ. Câu hỏi: «Вы откуда?» hoặc «Откуда вы?».
Ví dụ
- Вы откуда? — Я из России.Bạn từ đâu đến? — Tôi đến từ Nga.
- Он русский, она русская.Anh ấy là người Nga (đực), cô ấy là người Nga (cái).
- Я из Америки. Город большой.Tôi đến từ Mỹ. Thành phố lớn.
- Я знаю русский язык.Tôi biết tiếng Nga. (знать → я знаю)
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Имя и отчествоTên và phụ danh (theo cha)
Tên đầy đủ của người Nga gồm BA phần, và cách bạn xưng hô với ai đó — chỉ bằng tên, hay tên + phụ danh — cho thấy chính xác bạn đang trang trọng đến mức nào.
Tên gồm ba phần
Given name + patronymic (from the father's name) + surname: Иван Петрович Смирнов = Ivan, son of Pyotr, Smirnov. Women's patronymics end in -овна/-евна: Мария Ивановна = daughter of Ivan.
Tên + phụ danh = sự tôn trọng
You address teachers, bosses, elders, and officials by first name + patronymic (Мария Ивановна), never by the first name alone. It is the polite default for anyone senior.
Tên gọi thân mật
Friends and family use affectionate short forms: Александр → Sasha, Мария → Masha. Surname alone, by contrast, is for rosters and officialdom — not for conversation.
Quy tắc chung: với bất kỳ ai lớn tuổi hơn hoặc bậc trên, hãy gọi bằng tên + phụ danh; với bạn bè và người ngang hàng, gọi bằng tên (hoặc dạng thân mật) là được.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Страны и двойные согласные— Các nước và phụ âm đôi
Hôm nay ta đọc tên các nước và quốc tịch. Chú ý phụ âm đôi: Россия và русский viết với hai с — giữ âm "с" hơi lâu hơn: «Рас-СИ-я», «РУС-ский». Nhớ về о không nhấn: nó nghe như "а" — город = «ГО-рат» (д ở cuối bị vô thanh thành "т"). Và lưu ý: trọng âm thường ở cuối — страна = «стра-НА», язык = «я-ЗЫК». Đọc to và tin vào tai mình.
Đọc to các từ chỉ nước và ngôn ngữ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →