Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 7
Это моя семьяĐây là gia đình tôi
Đại từ sở hữu мой/моя/моё (của tôi) và твой/твоя (của bạn), và chỉ định từ этот/эта/это (này). Chúng hợp về GIỐNG với vật được sở hữu: мой брат (đực), моя сестра (cái), моё имя (trung). Lại một lần nữa không có động từ "là": «Это моя семья» — không có hệ từ. Từ mới: семья (gia đình), отец (cha), мать (mẹ), папа (bố), мама (mẹ), ребёнок (đứa trẻ), дом (nhà), большой (to, ôn tập). Đọc: семья́, оте́ц, ма́ма với sự giảm âm nguyên âm; dấu mềm ь trong từ мать.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Это моя семья— Đây là gia đình tôi
- IvanЭтомоясемья.Этомойотец,аэтомоямама.Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi, còn đây là mẹ tôi.
- MikeМоймамабольшаясемья?Mẹ tôi gia đình đông? (lỗi: мой, мама là giống cái → моя; và lẫn cả hệ từ)
- IvanГовори«моямама»—мамаженскогорода.Да,моясемьябольшая.Hãy nói «моя мама» — мама thuộc giống cái. Vâng, gia đình tôi đông.
- MikeПонял!Твоямамаитвойпапа.Этохорошаясемья.Hiểu rồi! Mẹ của bạn và bố của bạn. Đây là một gia đình tốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Этот дом— Ngôi nhà này
- AnyaЭтомойдом.Этомоясемья,аэтомойребёнок...нет,этомойпапа!Đây là nhà tôi. Đây là gia đình tôi, còn đây là con tôi... không, đây là bố tôi!
- MikeЭтадомбольшой?Ngôi nhà này có lớn không? (lỗi: эта; дом là giống đực → этот)
- AnyaГовори«этотдом»—доммужскогорода.Да,этотдомбольшой.Hãy nói «этот дом» — дом thuộc giống đực. Vâng, ngôi nhà này lớn.
- MikeЭтотдомбольшой,итвоясемьябольшая.Хорошо!Ngôi nhà này lớn, và gia đình bạn đông. Tốt!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- семья
noungia đình (cái)
- отец
nouncha (đực)
- мать
nounmẹ (cái)
- папа
nounbố (đực)
- мама
nounmẹ (cái)
- этот/эта/это
det.này (đực/cái/trung)
- мой/моя/моё
det.của tôi (đực/cái/trung)
- твой/твоя
det.của bạn (đực/cái)
- ребёнок
nounđứa trẻ (đực)
- дом
nounnhà (đực)
- большой
adjectiveto (ôn tập)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sở hữu мой/моя/моё + этот
Giải thích
Đại từ sở hữu мой (của tôi) và твой (của bạn) hợp về GIỐNG với vật chứ không phải với người sở hữu: мой брат (đực), моя сестра (cái), моё имя (trung). Điều này giống với этот/эта/это: этот дом (đực), эта семья (cái), это имя (trung). Trong nhiều ngôn ngữ, "của tôi" không thay đổi — đó chính là lỗi dễ mắc ở đây, nên hãy nhớ giống của danh từ. Và như mọi khi: thì hiện tại không có "là" — «Это моя семья», không có hệ từ.
Ví dụ
- Это моя семья. Это мой отец.Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi.
- Моя мама и мой папа.Mẹ tôi và bố tôi. (моя + cái, мой + đực)
- Эта семья большая.Gia đình này đông. (эта + семья, cái)
- Это твой дом?Đây là nhà của bạn à? (твой + дом, đực)
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Слова семьи и мягкий знак— Từ về gia đình và dấu mềm
Ta đọc các từ về gia đình. О không nhấn lại nghe như "а": отец = «а-ТЕЦ», большой = «баль-ШОЙ». Trong семья có một dấu mềm ь và chữ я — cùng nhau chúng tạo ra «семь-Я» với một âm "й" nhẹ. Trong мать, ь ở cuối làm mềm т — gần như «мать-ь», không phải «мат». Trọng âm thường ở cuối: семья = «семь-Я», отец = «а-ТЕЦ». Đọc to lên.
Đọc to các từ về gia đình:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →