Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 12
У меня две кошкиTôi có hai con mèo
Số «два» có giống trong tiếng Nga: "два" cho giống đực/trung (два стола), "две" cho giống cái (две кошки). Sau 2, 3, 4 danh từ ở dạng đặc biệt (две кошк-и, два стол-а) — bây giờ cứ học thuộc "две кошки", "два брата". Số nhiều cũng khác nhau: кошка → кошки, стол → столы, книга → книги. Từ chỉ lượng: много, мало. Đồ vật hằng ngày: кошка, собака, книга, стол, стул, стакан, ручка, сумка, вещь. Đọc: ы cứng trong "ты/сумка" và kết thúc mềm của "вещь".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Два или две?— два hay две?
- AnyaМайк,утебяестьживотные?Mike, bạn có thú nuôi không?
- MikeДа,уменядвакошки.Có, tôi có hai con mèo. (slip: кошка là giống cái nên là «две кошки», không phải «два»)
- Anya«Кошка»женскогорода—значит«двекошки».«Кошка» giống cái — nên là «две кошки».
- MikeПонятно:уменядвекошкиимногокниг.Hiểu rồi: tôi có hai con mèo và nhiều sách.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Вещи на столе— Đồ vật trên bàn
- IvanАня,чтоутебявсумке?Anya, bạn có gì trong túi?
- AnyaУменятрикнигиидверучки.Tôi có ba quyển sách và hai cây bút.
- IvanАнастолемноговещей:стаканы,стулья…Và trên bàn có nhiều thứ: cốc, ghế…
- AnyaДа,унасмноговещей.Đúng, chúng ta có nhiều thứ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- кошка
nouncon mèo (cái)
- собака
nouncon chó (cái)
- книга
nounsách (cái)
- стол
nouncái bàn (đực)
- стул
nouncái ghế (đực)
- стакан
nouncái cốc (đực)
- ручка
nouncái bút (cái)
- сумка
nouncái túi (cái)
- вещь
nounthứ, vật (cái)
- много
adverbnhiều
- мало
adverbít
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
два và две + danh từ
Giải thích
Đặc điểm tiếng Nga: số «два» đổi theo giống. "Два" cho giống đực và trung (два стола, два окна), "две" cho giống cái (две кошки, две книги). Sau 2, 3, 4 danh từ ở dạng đặc biệt — sinh cách số ít: две кошк-И, два стол-А, три книг-И. Năm trở lên cần dạng khác nữa (пять кошек) — đó là Sách 2. Lỗi của người nói tiếng Anh là quên giống của «два»: "два кошки" thay vì "две кошки". Và số nhiều không có số: кошка → кошки, стол → столы. "много/мало" cũng đi với dạng đặc biệt: много книг, мало времени.
Ví dụ
- У меня две кошки и собака.Tôi có hai con mèo và một con chó.
- У меня два стола.Tôi có hai cái bàn.
- У меня много книг.Tôi có nhiều sách.
- Три стула и два стакана.Ba cái ghế và hai cái cốc.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Кластеры и мягкая «щь»— Cụm phụ âm và «щь» mềm
Hôm nay đọc đồ vật. Trong «кошка», «ручка», «сумка» có cụm -шк-/-чк- đọc liền: "KOSH-ka", "RUCH-ka", "SUM-ka". Chữ «щ» là âm "sh" dài và mềm: "вещь" = "veshch" (dấu mềm ở cuối), không phải "vesh". Trong «много» và «собака» о không nhấn nghe như "a": "MNO-ga", "sa-BA-ka". Còn «ы» trong «ты/мы» là âm cứng, lưỡi lùi về sau, không phải "ee" tiếng Anh. Đọc to và lắng nghe các cụm. Hãy tin vào tai mình.
Đọc to các từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →