Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 31

Một ngày của tôi我的一天

谈论每天的作息以及做事的频率。词汇:thức dậy、đánh răng、rửa mặt、mặc quần áo、đi ngủ、thường、luôn luôn、thỉnh thoảng、hiếm khi、không bao giờ、mỗi ngày。核心语法:频率副词(多久一次)放在动词前:"Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ"(我通常七点起床)、"Tôi luôn luôn ăn sáng"(我总是吃早饭)。程度:luôn luôn > thường > thỉnh thoảng > hiếm khi > không bao giờ。"Không bao giờ" 已含否定,不再加 "không"。因英语 "usually" 可放句尾,说英语的人倾向把副词放动词后:"Tôi thức dậy sớm thường" ✗ → "Tôi thường thức dậy sớm" ✓。声调角:"thường"(huyền)与 "thỉnh thoảng"(hỏi/nặng)。

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

在 Bookverse 应用中学习本节

  • 间隔重复自动安排复习
  • 练习任务并记录通过情况
  • 每个学习页面都有老师
  • 进度按章节保存,并在所有设备间同步 — 电脑和手机
  • 对话和词汇的语音播放
  • 带反馈的口语练习
  • 查词典、与 AI 对话,全部在应用内完成

系统会先请你注册。

学习

thức dậy sớm thường / thường thức dậy sớm

  1. NamTom ơi, buổi sáng cậu làm gì?汤姆,你早上做什么?
  2. TomTôi thức dậy sớm thường, và uống cà phê luôn luôn.我通常早起,总是喝咖啡。(口误:频率副词放在动词前 → Tôi thường thức dậy sớm, và luôn luôn uống cà phê)
  3. NamTrạng từ đứng trước động từ: "Tôi thường thức dậy sớm".副词放在动词前:"Tôi thường thức dậy sớm"。
  4. TomÀ, tôi thường thức dậy sớm, và luôn luôn uống cà phê.啊,我通常早起,总是喝咖啡。
  5. NamĐúng rồi! "Thỉnh thoảng", "không bao giờ" cũng đứng trước động từ.对!"thỉnh thoảng"、"không bao giờ" 也放在动词前。
  6. TomHiểu rồi. Tôi không bao giờ đi ngủ muộn!懂了。我从不熬夜!
i

在 Bookverse 应用中学习本节

  • 间隔重复自动安排复习
  • 练习任务并记录通过情况
  • 每个学习页面都有老师
  • 进度按章节保存,并在所有设备间同步 — 电脑和手机
  • 对话和词汇的语音播放
  • 带反馈的口语练习
  • 查词典、与 AI 对话,全部在应用内完成

系统会先请你注册。

学习

Buổi sáng của Linh— 玲的早晨

  1. TomLinh ơi, bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?玲,你通常几点起床?
  2. LinhTôi thường thức dậy lúc sáu giờ rưỡi, rồi rửa mặt.我通常六点半起床,然后洗脸。
  3. TomBạn có luôn luôn ăn sáng ở nhà không?你总是在家吃早饭吗?
  4. LinhTôi thường ăn ở nhà, nhưng thỉnh thoảng ăn ở quán.我通常在家吃,但有时在店里吃。
  5. TomThói quen của bạn tốt quá! Tôi thường thức dậy muộn.你的作息真好!我通常起得晚。
  6. LinhHaha, hãy thử đi ngủ sớm hơn nhé!哈哈,试着早点睡吧!
i

在 Bookverse 应用中学习本节

  • 间隔重复自动安排复习
  • 练习任务并记录通过情况
  • 每个学习页面都有老师
  • 进度按章节保存,并在所有设备间同步 — 电脑和手机
  • 对话和词汇的语音播放
  • 带反馈的口语练习
  • 查词典、与 AI 对话,全部在应用内完成

系统会先请你注册。

学习
thức dậy

verb起床

đánh răng

verb刷牙

rửa mặt

verb洗脸

mặc quần áo

verb穿衣服

đi ngủ

verb去睡觉

thường

adverb通常

luôn luôn

adverb总是

thỉnh thoảng

adverb有时

hiếm khi

adverb很少

không bao giờ

adverb从不

mỗi ngày

noun每天

i

在 Bookverse 应用中学习本节

  • 间隔重复自动安排复习
  • 练习任务并记录通过情况
  • 每个学习页面都有老师
  • 进度按章节保存,并在所有设备间同步 — 电脑和手机
  • 对话和词汇的语音播放
  • 带反馈的口语练习
  • 查词典、与 AI 对话,全部在应用内完成

系统会先请你注册。

学习

频率副词放在动词前

Explanation

要说你做某事有多频繁,越南语用频率副词,且放在动词正前面:"Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ"(我通常七点起床)、"Cô ấy luôn luôn ăn sáng"(她总是吃早饭)、"Chúng tôi thỉnh thoảng đi bộ"(我们有时走路)。从多到少:luôn luôn(100%)> thường (xuyên) > thỉnh thoảng > hiếm khi > không bao giờ(0%)。"Không bao giờ" 本身已否定,别再加 "không":"Tôi không bao giờ uống cà phê"(不是 "không bao giờ không uống")。典型错误:英语 "usually" 可放句尾,所以说英语的人把副词放动词后:"Tôi thức dậy sớm thường" ✗ → "Tôi thường thức dậy sớm" ✓。频率副词永远放动词正前面。

Examples

  • Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ.我通常七点起床。
  • Cô ấy luôn luôn đánh răng buổi sáng.她总是早上刷牙。
  • Chúng tôi thỉnh thoảng đi bộ đến trường.我们有时走路去学校。
  • Tôi không bao giờ uống cà phê buổi tối.我晚上从不喝咖啡。
i

在 Bookverse 应用中学习本节

  • 间隔重复自动安排复习
  • 练习任务并记录通过情况
  • 每个学习页面都有老师
  • 进度按章节保存,并在所有设备间同步 — 电脑和手机
  • 对话和词汇的语音播放
  • 带反馈的口语练习
  • 查词典、与 AI 对话,全部在应用内完成

系统会先请你注册。

学习

Thanh điệu của trạng từ tần suất— 频率副词的声调

大声读,清楚听声调:

想真正学会这些内容——配合语音、间隔重复和进度管理?

在应用中学习 →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.