Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 25

Đường và phương hướng Wege und Richtungen

Richtungswortschatz: đường, rẽ, trái, phải, thẳng, ngã tư, góc, bản đồ, đường đi, qua. Kerngrammatik: gib Wegweisungen mit Verb + Richtung, keine Präposition nötig — „rẽ trái" (links abbiegen), „rẽ phải" (rechts abbiegen), „đi thẳng" (geradeaus gehen). Englischsprecher, an „turn TO the left" gewöhnt, fügen oft „tới/đến" hinzu — „rẽ tới phải" ✗ → „rẽ phải" ✓. Füge einen Ort mit „ở" hinzu: „rẽ phải ở ngã tư". Ton-Ecke: der ngã-Ton in „rẽ" und „ngã tư" — gegen den hỏi-Ton „rẻ" aus ch22.

rẽ tới phải? rẽ phải? — rẽ tới phải? oder rẽ phải?

  1. Nam Nhà ga ở đâu? Chỉ đường cho tôi đi. Wo ist der Bahnhof? Zeig mir den Weg.
  2. Tom Đi thẳng, rồi rẽ tới phải. Geh geradeaus, dann bieg nach rechts ab. (Patzer: kein „tới" vor der Richtung → „rẽ phải")
  3. Nam Không cần "tới". Chỉ nói "rẽ phải". Kein „tới" nötig. Sag einfach „rẽ phải".
  4. Tom À, đi thẳng, rồi rẽ phải. Ah, geh geradeaus, dann bieg rechts ab.

Đường đến chợ — Der Weg zum Markt

  1. Tom Chào chị. Chợ ở đâu? Hallo. Wo ist der Markt?
  2. Lan Đi thẳng đến ngã tư, rồi rẽ trái. Geh geradeaus bis zur Kreuzung, dann bieg links ab.
  3. Tom Chợ ở bên trái à? Ist der Markt links?
  4. Lan Đúng rồi. Chợ ở bên trái, đối diện ngân hàng. Genau. Der Markt ist links, gegenüber der Bank.
  5. Tom Cảm ơn chị nhiều! Vielen Dank!
汉字PinyinPOSMeaning
đường n. Straße
rẽ v. abbiegen
trái n. links
phải n. rechts
thẳng adv. geradeaus
ngã tư n. Kreuzung
góc n. Ecke
bản đồ n. Karte
đường đi n. der Weg
qua v. überqueren

Chỉ đường: "rẽ trái", "đi thẳng" (không giới từ) Wegweisungen: „rẽ trái", „đi thẳng" (keine Präposition)

Chỉ đường trong tiếng Việt rất gọn: động từ + hướng, không cần giới từ. "Rẽ trái" (turn left), "rẽ phải" (turn right), "đi thẳng" (go straight), "qua đường" (cross the road). Người nói tiếng Anh quen "turn TO the left" nên hay thêm "tới" hay "đến" — "rẽ tới phải" ✗ → "rẽ phải" ✓. Muốn nói rẽ ở đâu, thêm "ở + nơi chốn" (nhớ ch24): "Rẽ phải ở ngã tư", "Đi thẳng đến góc đường rồi rẽ trái". Chuỗi thường gặp: "Đi thẳng, rồi rẽ trái, chợ ở bên phải".

Wegweisungen auf Vietnamesisch sind sehr kompakt: Verb + Richtung, keine Präposition. „Rẽ trái" (links abbiegen), „rẽ phải" (rechts abbiegen), „đi thẳng" (geradeaus gehen), „qua đường" (die Straße überqueren). Englischsprecher, an „turn TO the left" gewöhnt, fügen oft „tới" oder „đến" hinzu — „rẽ tới phải" ✗ → „rẽ phải" ✓. Um zu sagen, wo man abbiegt, füge „ở + Ort" hinzu (denk an ch24): „Rẽ phải ở ngã tư", „Đi thẳng đến góc đường rồi rẽ trái". Eine häufige Kette: „Đi thẳng, rồi rẽ trái, chợ ở bên phải" (Geh geradeaus, dann links, der Markt ist rechts).

  • Rẽ trái. Bieg links ab.
  • Rẽ phải ở ngã tư. Bieg an der Kreuzung rechts ab.
  • Đi thẳng, rồi rẽ trái. Geh geradeaus, dann bieg links ab.
  • Chợ ở bên phải. Der Markt ist rechts.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.