English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24

Places in townNơi chốn trong phố

Nơi chốn và vị trí: place, school, hospital, bank, station, park, next to, behind, in front of, near. Ngữ pháp chính là "Where is …?" và trả lời bằng giới từ chỉ nơi chốn: The bank is next to the shop. Trong tiếng Anh động từ "is" đứng ngay sau chủ ngữ: bank + IS + next to the shop. Nhiều ngôn ngữ đặt động từ ở cuối, nên người học nói "The bank next to the shop is" ✗ → "The bank is next to the shop" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Where does "is" go?— "is" đặt ở đâu?

  1. EmmaAlex, where is the bank?Alex, ngân hàng ở đâu?
  2. AlexThe bank the shop next to is.Ngân hàng cửa hàng bên cạnh có. (slip: ngôn ngữ của tôi để động từ ở cuối — tiếng Anh là "The bank is next to the shop")
  3. EmmaIn English, "is" comes after the bank: The bank is next to the shop.Trong tiếng Anh, "is" đứng sau the bank: The bank is next to the shop.
  4. AlexThe bank is next to the shop.Ngân hàng ở bên cạnh cửa hàng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Where is everything?— Mọi thứ ở đâu?

  1. AlexEmma, where is the hospital?Emma, bệnh viện ở đâu?
  2. EmmaIt's near the station. The bank is next to it.Nó ở gần nhà ga. Ngân hàng ở bên cạnh nó.
  3. AlexAnd the park? Where is it?Còn công viên? Nó ở đâu?
  4. EmmaThe park is behind the school.Công viên ở phía sau trường học.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
place

nounnơi

school

nountrường học

hospital

nounbệnh viện

bank

nounngân hàng

station

nounnhà ga

park

nouncông viên

next to

prepositionbên cạnh

behind

prepositionphía sau

in front of

prepositionphía trước

near

prepositiongần

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"Where is …?" và từ chỉ nơi chốn

Giải thích

Để hỏi cái gì ở đâu, nói "Where is" + nơi chốn: Where is the bank? Khi trả lời, đặt chủ ngữ trước, rồi IS, rồi từ chỉ nơi chốn: The bank is next to the shop. Các từ khác: behind (The park is behind the school), in front of (The station is in front of the hospital), near (The bank is near the park). Quan trọng là trật tự từ: chủ ngữ + is + nơi chốn. Nhiều ngôn ngữ đặt động từ ở cuối ("The bank the shop next to is"), nên trong tiếng Anh nhớ đưa "is" lên ngay sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • Where is the bank? — It's next to the shop.Ngân hàng ở đâu? — Bên cạnh cửa hàng.
  • The park is behind the school.Công viên ở phía sau trường học.
  • The station is in front of the hospital.Nhà ga ở phía trước bệnh viện.
  • The bank is near my house.Ngân hàng ở gần nhà tôi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.