English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39
Bored or boring?Chán hay chán ngắt?
Nói về cảm xúc và trạng thái. Từ vựng: bored, boring, tired, excited, exciting, interested, interesting, worried, surprised, relaxed. Ngữ pháp chính: tính từ kết thúc bằng "-ed" và "-ing". Nhiều từ chỉ cảm xúc đi thành cặp. Từ "-ed" tả cách một người cảm thấy: "I'm bored", "She's tired", "We're excited". Từ "-ing" tả thứ gây ra cảm xúc đó: "The film is boring", "The trip is exciting", "This book is interesting". Vậy một người thấy chán BỞI một thứ chán (a person is bored BY a boring thing). Lỗi kinh điển — và nó đổi nghĩa — là nói "I'm boring" khi bạn muốn nói "I'm bored": "I'm boring" bảo người ta rằng CHÍNH BẠN làm người khác buồn ngủ!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
I'm boring or I'm bored?— I'm boring hay I'm bored?
- EmmaYou look sad. Is everything okay?Bạn trông buồn. Mọi thứ ổn chứ?
- AlexIt's Sunday and I have nothing to do. I'm boring.Chủ nhật mà chẳng có gì làm. Tôi nhàm chán. (slip: nói cảm xúc của mình thì dùng "-ed" — "I'm bored")
- EmmaCareful — "I'm boring" means you make other people bored! You mean "I'm bored": you feel it.Cẩn thận — "I'm boring" nghĩa là bạn làm người khác thấy chán! Ý bạn là "I'm bored": bạn cảm thấy nó.
- AlexOh! So I'm bored, and Sundays are boring.Ồ! Vậy là tôi bored (thấy chán), còn Chủ nhật thì boring (gây chán).
- EmmaExactly! Come with me — there's a film festival. It's really interesting.Chính xác! Đi với tôi — có một liên hoan phim. Rất thú vị.
- AlexGreat! Now I'm interested and excited. Let's go!Tuyệt! Giờ tôi thấy hứng thú và phấn khích. Đi thôi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Before the exam— Trước kỳ thi
- JackThe exam is tomorrow. I'm a bit worried.Ngày mai thi rồi. Tôi hơi lo.
- EmmaDon't be worried. You studied a lot. Are you tired?Đừng lo. Bạn học nhiều rồi. Bạn có mệt không?
- JackA little. The last chapter was very confusing, but the teacher is good.Một chút. Chương cuối rất khó hiểu, nhưng thầy giáo giỏi.
- EmmaYou'll be fine. And after the exam, we'll be so relaxed!Bạn sẽ ổn thôi. Và sau kỳ thi, chúng ta sẽ rất thư giãn!
- JackYou're right. I feel better now. Thanks, Emma.Bạn nói đúng. Giờ tôi thấy đỡ hơn rồi. Cảm ơn Emma.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- bored
adjectivethấy chán
- boring
adjectivechán, nhàm chán (vật)
- tired
adjectivemệt
- excited
adjectivephấn khích, hào hứng
- exciting
adjectivethú vị, hấp dẫn (vật)
- interested
adjectivethấy hứng thú
- interesting
adjectivethú vị, hấp dẫn (vật)
- worried
adjectivelo lắng
- surprised
adjectivengạc nhiên
- relaxed
adjectivethư giãn, thoải mái
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Cảm xúc: tính từ "-ed" và "-ing"
Giải thích
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc đi thành cặp — một cái kết thúc bằng "-ed", một cái bằng "-ing" — và KHÔNG thay thế cho nhau được. Dạng "-ed" tả «người» cảm thấy điều gì đó: "I'm bored", "She's tired", "They're excited", "He's worried". Dạng "-ing" tả «thứ» (hoặc người) GÂY RA cảm xúc: "This lesson is boring", "The journey was tiring", "The match is exciting", "The news is worrying". Một phép thử đơn giản: hỏi "ai cảm thấy?" → "-ed"; hỏi "cái gì gây ra?" → "-ing". Vậy "I am bored" (tôi cảm thấy) nhưng "the film is boring" (nó gây ra). Lỗi nguy hiểm là tả bản thân bằng dạng "-ing": "I'm boring" không có nghĩa bạn thấy chán — nó nghĩa là BẠN là một người nhàm chán làm mọi người khác chán! Cùng cái bẫy với "I'm interesting" (= tôi làm người ta mê) so với "I'm interested" (= tôi muốn biết thêm). Dùng các tính từ này sau "be": am / is / are / was / were + tính từ.
Ví dụ
- I'm bored. This lesson is boring.Tôi thấy chán. Bài học này chán.
- She's very excited because the trip is so exciting.Cô ấy rất phấn khích vì chuyến đi thật hấp dẫn.
- Are you interested in music? — Yes, I think music is very interesting.Bạn có hứng thú với âm nhạc không? — Có, tôi thấy âm nhạc rất thú vị.
- We were tired after the long walk. It was very tiring.Chúng tôi mệt sau chặng đi bộ dài. Nó thật mệt.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →