Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39
Bored or boring? Chán hay chán ngắt?
Nói về cảm xúc và trạng thái. Từ vựng: bored, boring, tired, excited, exciting, interested, interesting, worried, surprised, relaxed. Ngữ pháp chính: tính từ kết thúc bằng "-ed" và "-ing". Nhiều từ chỉ cảm xúc đi thành cặp. Từ "-ed" tả cách một người cảm thấy: "I'm bored", "She's tired", "We're excited". Từ "-ing" tả thứ gây ra cảm xúc đó: "The film is boring", "The trip is exciting", "This book is interesting". Vậy một người thấy chán BỞI một thứ chán (a person is bored BY a boring thing). Lỗi kinh điển — và nó đổi nghĩa — là nói "I'm boring" khi bạn muốn nói "I'm bored": "I'm boring" bảo người ta rằng CHÍNH BẠN làm người khác buồn ngủ! Góc phát âm: ba âm của đuôi "-ed" — /d/ (bored), /t/ (relaxed), /ɪd/ (excited, interested).
Hội thoại
I'm boring or I'm bored? — I'm boring hay I'm bored?
- Emma You look sad. Is everything okay? Bạn trông buồn. Mọi thứ ổn chứ?
- Minsu It's Sunday and I have nothing to do. I'm boring. Chủ nhật mà chẳng có gì làm. Tôi nhàm chán. (slip: nói cảm xúc của mình thì dùng "-ed" — "I'm bored")
- Emma Careful — "I'm boring" means you make other people bored! You mean "I'm bored": you feel it. Cẩn thận — "I'm boring" nghĩa là bạn làm người khác thấy chán! Ý bạn là "I'm bored": bạn cảm thấy nó.
- Minsu Oh! So I'm bored, and Sundays are boring. Ồ! Vậy là tôi bored (thấy chán), còn Chủ nhật thì boring (gây chán).
- Emma Exactly! Come with me — there's a film festival. It's really interesting. Chính xác! Đi với tôi — có một liên hoan phim. Rất thú vị.
- Minsu Great! Now I'm interested and excited. Let's go! Tuyệt! Giờ tôi thấy hứng thú và phấn khích. Đi thôi!
Hội thoại
Before the exam — Trước kỳ thi
- Jack The exam is tomorrow. I'm a bit worried. Ngày mai thi rồi. Tôi hơi lo.
- Emma Don't be worried. You studied a lot. Are you tired? Đừng lo. Bạn học nhiều rồi. Bạn có mệt không?
- Jack A little. The last chapter was very confusing, but the teacher is good. Một chút. Chương cuối rất khó hiểu, nhưng thầy giáo giỏi.
- Emma You'll be fine. And after the exam, we'll be so relaxed! Bạn sẽ ổn thôi. Và sau kỳ thi, chúng ta sẽ rất thư giãn!
- Jack You're right. I feel better now. Thanks, Emma. Bạn nói đúng. Giờ tôi thấy đỡ hơn rồi. Cảm ơn Emma.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bored | adj. | thấy chán | |
| boring | adj. | chán, nhàm chán (vật) | |
| tired | adj. | mệt | |
| excited | adj. | phấn khích, hào hứng | |
| exciting | adj. | thú vị, hấp dẫn (vật) | |
| interested | adj. | thấy hứng thú | |
| interesting | adj. | thú vị, hấp dẫn (vật) | |
| worried | adj. | lo lắng | |
| surprised | adj. | ngạc nhiên | |
| relaxed | adj. | thư giãn, thoải mái |
Ngữ pháp
Feelings: "-ed" and "-ing" adjectives Cảm xúc: tính từ "-ed" và "-ing"
Many feeling adjectives come as a pair — one ending in "-ed", one in "-ing" — and they are NOT interchangeable. The "-ed" form describes the PERSON who feels something: "I'm bored", "She's tired", "They're excited", "He's worried". The "-ing" form describes the THING (or person) that CAUSES the feeling: "This lesson is boring", "The journey was tiring", "The match is exciting", "The news is worrying". A simple test: ask "who feels it?" → "-ed"; ask "what causes it?" → "-ing". So "I am bored" (I feel it) but "the film is boring" (it causes it). The dangerous mistake is describing yourself with the "-ing" form: "I'm boring" does not mean you feel bored — it means YOU are a boring person who bores everyone else! Same trap with "I'm interesting" (= I fascinate people) vs "I'm interested" (= I want to know more). Use these adjectives after "be": am / is / are / was / were + adjective.
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc đi thành cặp — một cái kết thúc bằng "-ed", một cái bằng "-ing" — và KHÔNG thay thế cho nhau được. Dạng "-ed" tả «người» cảm thấy điều gì đó: "I'm bored", "She's tired", "They're excited", "He's worried". Dạng "-ing" tả «thứ» (hoặc người) GÂY RA cảm xúc: "This lesson is boring", "The journey was tiring", "The match is exciting", "The news is worrying". Một phép thử đơn giản: hỏi "ai cảm thấy?" → "-ed"; hỏi "cái gì gây ra?" → "-ing". Vậy "I am bored" (tôi cảm thấy) nhưng "the film is boring" (nó gây ra). Lỗi nguy hiểm là tả bản thân bằng dạng "-ing": "I'm boring" không có nghĩa bạn thấy chán — nó nghĩa là BẠN là một người nhàm chán làm mọi người khác chán! Cùng cái bẫy với "I'm interesting" (= tôi làm người ta mê) so với "I'm interested" (= tôi muốn biết thêm). Dùng các tính từ này sau "be": am / is / are / was / were + tính từ.
- I'm bored. This lesson is boring. Tôi thấy chán. Bài học này chán.
- She's very excited because the trip is so exciting. Cô ấy rất phấn khích vì chuyến đi thật hấp dẫn.
- Are you interested in music? — Yes, I think music is very interesting. Bạn có hứng thú với âm nhạc không? — Có, tôi thấy âm nhạc rất thú vị.
- We were tired after the long walk. It was very tiring. Chúng tôi mệt sau chặng đi bộ dài. Nó thật mệt.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →