German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 27

Was machst du gern?Bạn thích làm gì?

Nói về thời gian rảnh và sở thích. Từ vựng: die Freizeit, das Hobby, Fußball spielen, lesen, tanzen, schwimmen, wandern, die Musik, der Film, gern. Điểm chính: „gern“ đứng sau động từ đã chia và diễn tả việc thích làm gì đó — „Ich spiele gern Fußball“ (Tôi thích chơi bóng đá), „Sie liest gern“ (Cô ấy thích đọc). Động từ vẫn ở vị trí 2. Người nói tiếng Anh dựng „mögen + nguyên mẫu“ như „like to play“: „Ich mag spielen Fußball“ ✗ → „Ich spiele gern Fußball“ ✓. Tăng cấp: gern → lieber → am liebsten („Ich schwimme lieber als ich laufe“ = Tôi thích bơi hơn chạy).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich mag spielen / Ich spiele gern

  1. LukasMike, was machst du am Wochenende gern?Mike, cuối tuần cậu thích làm gì?
  2. MikeIch mag spielen Fußball.Tớ thích chơi bóng đá. (slip: tiếng Đức không dùng „mögen“+nguyên mẫu ở đây — chia động từ và thêm „gern“: „Ich spiele gern Fußball“)
  3. LukasFast! Sag: „Ich spiele gern Fußball.“Gần đúng! Nói: „Ich spiele gern Fußball.“
  4. MikeAh, klar: Ich spiele gern Fußball. Und du?À, rõ rồi: Tớ thích chơi bóng đá. Còn cậu?
  5. LukasIch lese gern und höre gern Musik.Tớ thích đọc sách và nghe nhạc.
  6. MikeToll! Am liebsten spiele ich aber Fußball.Tuyệt! Nhưng tớ thích nhất là chơi bóng đá.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Am Wochenende— Vào cuối tuần

  1. LenaWas machst du am Samstag, Lukas?Thứ Bảy cậu làm gì, Lukas?
  2. LukasAm Vormittag schwimme ich gern. Und du?Buổi sáng tớ thích bơi. Còn cậu?
  3. LenaIch tanze gern. Am Abend gehe ich oft tanzen.Tớ thích nhảy. Buổi tối tớ hay đi nhảy.
  4. LukasUnd am Sonntag? Wanderst du gern?Còn Chủ nhật? Cậu thích đi bộ đường dài không?
  5. LenaJa, sehr! Am liebsten wandere ich in den Bergen.Có, rất thích! Tớ thích nhất là đi bộ trên núi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
die Freizeit

n.f.thời gian rảnh

das Hobby

n.n.sở thích

Fußball spielen

phrasechơi bóng đá

lesen

verbđọc

tanzen

verbnhảy múa

schwimmen

verbbơi

wandern

verbđi bộ đường dài

die Musik

n.f.âm nhạc

der Film

n.m.phim

gern

adverbthích (đánh dấu "thích làm")

lieber

adverbthích hơn (gern → lieber)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„gern“ + động từ ở vị trí 2

Giải thích

Để nói bạn thích làm gì, bạn không cần động từ mới — chia động từ bình thường và đặt „gern“ sau nó: „Ich spiele gern Fußball“ (Tôi thích chơi bóng đá), „Sie liest gern“ (Cô ấy thích đọc), „Wir tanzen gern“ (Chúng tôi thích nhảy). Động từ ở vị trí 2, „gern“ đứng ngay sau. Phủ định: „nicht gern“ — „Ich koche nicht gern“ (Tôi không thích nấu ăn). Chú ý, lỗi điển hình: người nói tiếng Anh dịch „I like to play“ bằng „mögen“ + nguyên mẫu và nói „Ich mag spielen Fußball“ ✗. Tiếng Đức đơn giản hơn nhiều: „Ich spiele gern Fußball“ ✓. („mögen“ dùng với danh từ thì hơn: „Ich mag Fußball“, „Ich mag Kaffee“.) Với sở thích, tăng cấp „gern“: gern → lieber → am liebsten. „Ich trinke gern Tee, aber lieber Kaffee, und am liebsten Wasser“ (Tôi thích trà, nhưng thích cà phê hơn, và thích nước nhất).

Ví dụ

  • Ich spiele gern Fußball.Tôi thích chơi bóng đá.
  • Meine Mutter liest gern Romane.Mẹ tôi thích đọc tiểu thuyết.
  • Wir wandern gern in den Bergen.Chúng tôi thích đi bộ đường dài trên núi.
  • Ich schwimme lieber als ich laufe.Tôi thích bơi hơn chạy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Vereine, Wandern und „Kaffee und Kuchen“Câu lạc bộ, đi bộ đường dài và „Kaffee und Kuchen“

Người Đức dùng thời gian rảnh thế nào? Ba điều nổi bật: hầu như ai cũng ở trong một „Verein“ (câu lạc bộ), cuối tuần người ta ra thiên nhiên, và buổi chiều có „Kaffee und Kuchen“ (cà phê và bánh). Ba thói quen này nói lên nhiều điều về đất nước.

Đời sống câu lạc bộ

In Germany there are hundreds of thousands of „Vereine“ — for almost every hobby: football clubs, choirs, chess clubs, even rabbit breeders. A Verein is more than a sports ground; it is a meeting point where you make friends and do something together. Many children join a „Sportverein“ (sports club) early, and adults often stay in one their whole lives. People like to say: „In Deutschland gibt es für alles einen Verein“ (In Germany there is a club for everything).

Bóng đá và đi bộ đường dài

Football is the number one favourite sport. On Saturday the „Bundesliga“ is on, and many cheer for their club — whether in the stadium or at a „Public Viewing“. But Germans also love calm: at the weekend many are drawn to the forest or the mountains to go „Wandern“ (hiking). Sturdy shoes, a rucksack, a picnic — and off you go. „Frische Luft“ (fresh air) and exercise are seen as healthy and typically German. After the hike the food tastes twice as good.

Cà phê và bánh

On Sunday afternoon, around three or four o'clock, comes a lovely tradition: „Kaffee und Kuchen“. Family and friends sit down together, there is coffee and a piece of cake — for example „Apfelkuchen“ (apple cake) or the famous „Schwarzwälder Kirschtorte“ (Black Forest cake). It is not a big meal but a cosy break for talking. Anyone invited often brings a cake themselves. „Gemütlichkeit“ — that German word for warmth and cosiness — describes the moment perfectly.

Câu lạc bộ, thiên nhiên và „Kaffee und Kuchen“ — ba khung cửa sổ đơn giản nhìn vào thời gian rảnh của người Đức. Chúng cho thấy: với nhiều người, cộng đồng, không khí trong lành và một quãng nghỉ ấm cúng đơn giản là một phần của cuộc sống.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.