German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28

Wie ist das Wetter?Thời tiết thế nào?

Nói về thời tiết và mùa. Từ vựng: das Wetter, die Sonne, der Regen, der Schnee, der Wind, kalt, warm, heiß, die Jahreszeit, der Frühling, der Sommer, der Herbst, der Winter. Điểm chính: mô tả thời tiết bằng „es“ vô nhân xưng và một động từ đơn giản — „Es regnet“ (Trời đang mưa), „Es schneit“ (Trời đang có tuyết), „Es ist kalt“ (Trời lạnh). Tiếng Đức không có thì tiếp diễn: người nói tiếng Anh dịch „It is raining“ thành „Es ist regnen“ ✗ → „Es regnet“ ✓. Mùa dùng „im“: „im Sommer“ (vào mùa hè), „im Winter“ (vào mùa đông).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Es ist regnen / Es regnet

  1. LukasGehen wir spazieren, Mike?Đi dạo không, Mike?
  2. MikeNein, es ist regnen.Không, trời đang mưa. (slip: tiếng Đức không có „ist“ + động từ — một động từ là đủ: „Es regnet“)
  3. LukasDu meinst: es regnet. Nur ein Verb!Ý cậu là: trời mưa. Chỉ một động từ thôi!
  4. MikeStimmt: es regnet. Und es ist auch kalt.Đúng: trời mưa. Và cũng lạnh nữa.
  5. LukasDann bleiben wir zu Hause und trinken Tee.Vậy mình ở nhà và uống trà đi.
  6. MikeGute Idee! Vielleicht ist es morgen sonnig.Ý hay! Có lẽ mai trời sẽ nắng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Welche Jahreszeit magst du?— Cậu thích mùa nào?

  1. LenaWelche Jahreszeit magst du am liebsten, Lukas?Lukas, cậu thích nhất mùa nào?
  2. LukasDen Sommer. Es ist warm und die Sonne scheint.Mùa hè. Trời ấm và mặt trời chiếu sáng.
  3. LenaIch mag den Winter lieber. Ich fahre gern Ski.Tớ thích mùa đông hơn. Tớ thích trượt tuyết.
  4. LukasAber im Winter ist es so kalt!Nhưng mùa đông lạnh quá!
  5. LenaKalt, ja — aber der Schnee ist wunderschön.Lạnh, ừ — nhưng tuyết đẹp tuyệt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
das Wetter

n.n.thời tiết

die Sonne

n.f.mặt trời

der Regen

n.m.mưa (es regnet = trời mưa)

der Schnee

n.m.tuyết (es schneit = có tuyết)

der Wind

n.m.gió

kalt

adjectivelạnh

warm

adjectiveấm

heiß

adjectivenóng

die Jahreszeit

n.f.mùa

der Sommer

n.m.mùa hè (im Sommer = vào mùa hè)

der Winter

n.m.mùa đông (im Winter = vào mùa đông)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Thời tiết với „es“ — không có thì tiếp diễn

Giải thích

Với thời tiết, tiếng Đức dùng một chủ ngữ „rỗng“: „es“ (nó). Có hai mẫu. Thứ nhất, một động từ riêng: „Es regnet“ (trời mưa), „Es schneit“ (có tuyết), „Es donnert“ (có sấm). Thứ hai, „es ist“ + tính từ: „Es ist kalt“, „Es ist warm“, „Es ist sonnig“ (trời nắng). Rất quan trọng: tiếng Đức không có thì tiếp diễn như „it is raining“ tiếng Anh. Lỗi lớn là trộn „ist“ với động từ: „Es ist regnen“ ✗. Đúng chỉ là „Es regnet“ ✓ — một động từ là đủ. Bốn mùa dùng „im“ (in + dem): „im Frühling“, „im Sommer“, „im Herbst“, „im Winter“. Và người ta hỏi: „Wie ist das Wetter heute?“ (Hôm nay thời tiết thế nào?) — „Heute ist es schön“ (Hôm nay trời đẹp).

Ví dụ

  • Es regnet, nimm einen Schirm mit.Trời đang mưa, mang theo ô nhé.
  • Im Winter schneit es oft.Vào mùa đông trời hay có tuyết.
  • Heute ist es warm und sonnig.Hôm nay trời ấm và nắng.
  • Wie ist das Wetter im Sommer?Thời tiết mùa hè thế nào?

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.