German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 29

Was tut dir weh?Bạn đau ở đâu?

Nói về cơ thể và tình trạng sức khỏe. Từ vựng: der Körper, der Kopf, der Bauch, der Hals, der Arm, das Bein, die Hand, der Rücken, krank, gesund. Điểm chính: cơn đau diễn tả bằng „weh tun“ và cách 3 (Dativ) — bộ phận cơ thể là chủ ngữ, người ở cách 3: „Mir tut der Kopf weh“ (Tôi đau đầu), „Ihm tun die Füße weh“ (Anh ấy đau chân). Người nói tiếng Anh biến người thành chủ ngữ: „Ich tue der Kopf weh“ ✗ → „Mir tut der Kopf weh“ ✓. Cách khác với „haben“: „Ich habe Kopfschmerzen“ (Tôi bị đau đầu), „Ich habe Halsschmerzen“ (Tôi bị đau họng). Ở bác sĩ: „Ich bin krank“ (Tôi bị ốm), „Gute Besserung!“ (Chóng khỏe nhé!).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich tue … weh / Mir tut … weh

  1. LukasMike, du siehst müde aus. Alles okay?Mike, trông cậu mệt mỏi. Ổn không?
  2. MikeNein. Ich tue der Kopf weh.Không. Tớ đau đầu. (slip: bộ phận cơ thể là chủ ngữ, người ở cách 3: „Mir tut der Kopf weh“)
  3. LukasSag: „Mir tut der Kopf weh.“ Nicht „ich“.Nói: „Mir tut der Kopf weh.“ Không phải „ich“.
  4. MikeVerstanden: Mir tut der Kopf weh. Und der Hals auch.Hiểu rồi: Tớ đau đầu. Và cả họng nữa.
  5. LukasDann hast du Kopf- und Halsschmerzen. Geh zum Arzt!Vậy cậu bị đau đầu và đau họng. Đi khám bác sĩ đi!
  6. MikeJa, das mache ich. Danke, Lukas.Ừ, tớ sẽ đi. Cảm ơn Lukas.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Beim Arzt— Ở phòng khám

  1. LenaGuten Tag. Was fehlt Ihnen?Chào anh. Anh bị sao vậy?
  2. LukasMir tut der Bauch weh, seit gestern.Tôi đau bụng, từ hôm qua.
  3. LenaHaben Sie auch Kopfschmerzen oder Fieber?Anh có đau đầu hay sốt không?
  4. LukasKopfschmerzen ja, aber kein Fieber.Đau đầu thì có, nhưng không sốt.
  5. LenaTrinken Sie viel Wasser und ruhen Sie sich aus.Anh uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhé.
  6. LukasDanke, Frau Doktor. Auf Wiedersehen!Cảm ơn bác sĩ. Tạm biệt!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
der Körper

n.m.cơ thể

der Kopf

n.m.đầu

der Bauch

n.m.bụng

der Hals

n.m.cổ, họng

der Arm

n.m.cánh tay

das Bein

n.n.chân

die Hand

n.f.bàn tay

der Rücken

n.m.lưng

krank

adjectiveốm, bệnh

gesund

adjectivekhỏe mạnh

weh tun

phraseđau (mir tut … weh)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„weh tun“ với cách 3 + „Ich habe …schmerzen“

Giải thích

Để nói cái gì đau, tiếng Đức dùng „weh tun“ rất khác tiếng Anh. Bộ phận cơ thể là chủ ngữ, và người ở cách 3 (mir, dir, ihm, ihr, uns): „Mir tut der Kopf weh“ — nghĩa đen „cái đầu đau với tôi“. Nếu nhiều bộ phận, động từ ở số nhiều: „Mir tun die Füße weh“ (Tôi đau chân). Lỗi lớn: người nói tiếng Anh biến mình thành chủ ngữ và nói „Ich tue der Kopf weh“ ✗. Đúng là „Mir tut der Kopf weh“ ✓. Dễ hơn với „haben“ + một từ tận cùng „-schmerzen“: „Ich habe Kopfschmerzen“ (đau đầu), „Ich habe Halsschmerzen“ (đau họng), „Ich habe Bauchschmerzen“ (đau bụng). Ở bác sĩ họ hỏi: „Was fehlt Ihnen?“ (Ông/bà bị sao?), và chúc: „Gute Besserung!“ (Chóng khỏe!).

Ví dụ

  • Mir tut der Kopf weh.Tôi đau đầu.
  • Ihm tun die Beine weh.Anh ấy đau chân.
  • Ich habe Halsschmerzen und bin krank.Tôi bị đau họng và bị ốm.
  • Gute Besserung! Bleib im Bett.Chóng khỏe nhé! Nằm nghỉ trên giường đi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.