Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41
Ein süßes Kätzchen Một chú mèo con dễ thương
Thiên nhiên và động vật. Từ vựng: das Tier, der Hund, die Katze, der Vogel, der Baum, die Blume, der Fluss, der Berg, das Meer, der Wald. Điểm chính: HÌNH THU NHỎ -chen / -lein. Bạn thêm -chen (hoặc -lein, văn vẻ hơn) vào danh từ, và ba điều xảy ra: (1) từ trở nên „nhỏ“ và trìu mến — „ein Kätzchen“ không chỉ là con mèo nhỏ, mà là một chú mèo con dễ thương, đáng yêu. (2) Danh từ thành TRUNG TÍNH — luôn là „das“, dù danh từ gốc thuộc giống nào: der Hund → DAS Hündchen, die Katze → DAS Kätzchen. (3) Nguyên âm gốc thường nhận „umlaut“: a→ä, o→ö, u→ü, au→äu (Hund → Hündchen, Baum → Bäumchen, Vogel → Vöglein, Blume → Blümchen). Lỗi kinh điển của người Anh: tiếng Anh không có hậu tố này, nên người ta nói „eine kleine Katze“ (một con mèo nhỏ) cho cái mà người bản xứ gọi „ein Kätzchen“, mất đi sự trìu mến; hoặc tạo sai („Katzechen“ ✗). Đúng là „Kätzchen“ ✓. Góc phát âm: đuôi „-chen“ là âm ich [ç] mềm — như „h“ thì thầm, Kätzchen, Mädchen, bisschen.
Hội thoại
Kleine Katze / Kätzchen
- Lena Schau, was im Garten aufgetaucht ist, Mike! Nhìn xem có gì xuất hiện trong vườn kìa, Mike!
- Mike Wie süß! Es ist eine kleine Katze. Dễ thương quá! Là một con mèo nhỏ. (đúng, nhưng người bản xứ sẽ dùng hình thu nhỏ để thể hiện tình cảm: „ein Kätzchen“)
- Lena Stimmt, aber hier sagen wir „ein Kätzchen“. Das -chen ist nicht nur „klein“ — es ist Zuneigung. Đúng đấy, nhưng ở đây tụi mình nói „ein Kätzchen“. -chen không chỉ là „nhỏ“ — mà là tình cảm.
- Mike Ah, verstanden! Also… ein Katzechen? À, hiểu rồi! Vậy… ein Katzechen? (sai: bỏ -e và thêm umlaut — „Kätzchen“, không phải „Katzechen“)
- Lena Fast! Lass das -e weg und setz einen Umlaut: Kätz-chen. Und das Vöglein dort im Baum ist auch ein „-chen“. Gần đúng! Bỏ -e và đặt umlaut: Kätz-chen. Và chú chim nhỏ trên cây kia cũng là một „-chen“.
- Mike Was für ein Kätzchen und was für ein Vöglein! Jetzt mit Zuneigung. Chú mèo con và chú chim nhỏ dễ thương quá! Giờ thì có tình cảm rồi.
Hội thoại
Ein Spaziergang in der Natur — Một buổi dạo trong thiên nhiên
- Lukas Was für ein schöner Weg! Schau den Berg und den Fluss dort unten. Con đường đẹp quá! Nhìn ngọn núi và con sông phía dưới kìa.
- Lena Und so viele Bäume! Ich habe vorhin ein Vöglein singen hören. Và bao nhiêu là cây! Lúc nãy tôi nghe một chú chim nhỏ hót.
- Lukas Hier ist die Natur umsonst. Setzen wir uns ein bisschen neben die Blume? Ở đây thiên nhiên miễn phí. Mình ngồi một chút cạnh bông hoa nhé?
- Lena Gute Idee. Am Meer dort drüben sieht man sogar kleine Boote. Ý hay đó. Ngoài biển kia còn thấy cả những chiếc thuyền nhỏ.
- Lukas Perfekt. Bäume, Blumen, ein Vöglein… ein schöner Tag. Hoàn hảo. Cây, hoa, một chú chim nhỏ… một ngày đẹp.
- Lena Ja. Die kleinen Dinge, mit Zuneigung gesagt, machen den Tag größer. Đúng vậy. Những điều nhỏ bé, nói bằng tình cảm, làm ngày rộng lớn hơn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| das Tier | n.n. | động vật | |
| der Hund | n.m. | con chó | |
| die Katze | n.f. | con mèo | |
| der Vogel | n.m. | con chim | |
| der Baum | n.m. | cây | |
| die Blume | n.f. | bông hoa | |
| der Fluss | n.m. | con sông | |
| der Berg | n.m. | ngọn núi | |
| das Meer | n.n. | biển | |
| der Wald | n.m. | rừng | |
| das Kätzchen | n.n. | mèo con (thu nhỏ của Katze) | |
| das Vöglein | n.n. | chim nhỏ (thu nhỏ của Vogel) | |
| niedlich | adj. | dễ thương | |
| klein | adj. | nhỏ |
Ngữ pháp
Der Diminutiv: -chen / -lein Hình thu nhỏ: -chen / -lein
Der Diminutiv macht ein Wort klein — und meistens auch lieb. „Ein Kätzchen“ ist nicht nur eine kleine Katze: es ist ein niedliches, geliebtes Kätzchen. Man bildet ihn mit dem Suffix -chen (am häufigsten) oder -lein (eher literarisch). Drei Regeln. REGEL 1 — das Wort wird NEUTRUM: egal welches Geschlecht das Grundwort hatte, das Diminutiv ist immer „das“. der Hund → das Hündchen, die Katze → das Kätzchen, die Blume → das Blümchen. REGEL 2 — der Stammvokal bekommt oft einen UMLAUT: a→ä, o→ö, u→ü, au→äu. Hund → Hündchen, Baum → Bäumchen, Vogel → Vöglein, Haus → Häuschen, Blume → Blümchen. REGEL 3 — ein -e am Wortende fällt weg: Katze → Kätz-chen, Blume → Blüm-chen. GEBRAUCH: (1) Größe + Zuneigung: „ein süßes Hündchen“; (2) etwas mildern: „einen Moment“ → „ein Momentchen“, „Warte ein bisschen“; (3) Namen und Menschen liebevoll: „das Mädchen“, „Hänschen“. Der klassische FEHLER von Englischsprechern: Englisch hat kein solches Suffix, also sagt man „eine kleine Katze“ für das, was ein Muttersprachler „ein Kätzchen“ nennt — und verliert die Wärme; oder man klebt es falsch an („Katzechen“ ✗, ohne Umlaut und ohne das -e zu streichen). Richtig ist „Kätzchen“ ✓; und mit Umlaut „Hündchen“ ✓, nicht „Hundchen“.
Hình thu nhỏ làm một từ nhỏ lại — và thường cũng thân thương. „Ein Kätzchen“ không chỉ là con mèo nhỏ: mà là chú mèo con dễ thương, được yêu. Tạo bằng hậu tố -chen (thông dụng nhất) hoặc -lein (văn vẻ hơn). Ba quy tắc. QUY TẮC 1 — từ thành TRUNG TÍNH: dù danh từ gốc giống nào, hình thu nhỏ luôn là „das“. der Hund → das Hündchen, die Katze → das Kätzchen, die Blume → das Blümchen. QUY TẮC 2 — nguyên âm gốc thường nhận „umlaut“: a→ä, o→ö, u→ü, au→äu. Hund → Hündchen, Baum → Bäumchen, Vogel → Vöglein, Haus → Häuschen, Blume → Blümchen. QUY TẮC 3 — chữ -e cuối rụng đi: Katze → Kätz-chen, Blume → Blüm-chen. CÁCH DÙNG: (1) kích thước + tình cảm: „ein süßes Hündchen“ (một chú chó nhỏ đáng yêu); (2) làm dịu: „einen Moment“ → „ein Momentchen“, „Warte ein bisschen“ (đợi một chút); (3) tên và người một cách trìu mến: „das Mädchen“ (cô bé), „Hänschen“ (bé Hans). LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh không có hậu tố này, nên người ta nói „eine kleine Katze“ (con mèo nhỏ) cho cái mà người bản xứ gọi „ein Kätzchen“ — mất đi sự ấm áp; hoặc dán sai („Katzechen“ ✗, không umlaut và không bỏ -e). Đúng là „Kätzchen“ ✓; và với umlaut „Hündchen“ ✓, không phải „Hundchen“.
- Was für ein süßes Kätzchen! Es ist klein und sehr verschmust. Chú mèo con dễ thương quá! Nó nhỏ và rất quấn người.
- Ein Vöglein hat heute Morgen auf dem Baum gesungen. Một chú chim nhỏ hót trên cây sáng nay.
- Hast du ein Momentchen? Ich möchte dir ein Blümchen zeigen. Bạn có chút thời gian không? Tôi muốn cho bạn xem một bông hoa nhỏ.
- Das Hündchen der Nachbarin läuft jeden Tag am Fluss. Con chó nhỏ của hàng xóm chạy ven sông mỗi ngày.
- Sollen wir am Meer sitzen und ein Häuschen suchen? Mình ngồi bên biển và tìm một ngôi nhà nhỏ nhé?
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →