German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40

Ich rufe dich anTôi sẽ gọi cho cậu

Điện thoại và tin nhắn: anrufen, antworten, eine Nachricht schicken. Và các đại từ cách 4 — mich, dich, ihn, sie — làm tân ngữ: „Ich rufe dich an“, „Sie ruft mich an“.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich rufe du an? / Ich rufe dich an

  1. LenaMike, ich muss jetzt gehen. Reden wir heute Abend weiter?Mike, tôi phải đi rồi. Tối nay nói tiếp nhé?
  2. MikeJa, gern! Ich rufe du an.Ừ, sẵn lòng! Tôi sẽ gọi cho cậu. (slip: tân ngữ là cách 4 „dich“, không phải chủ cách „du“: „ich rufe dich an“)
  3. Lena„Ich rufe du an“? „Du“ ist das Subjekt. Hier bist du das Objekt: „Ich rufe dich an.“„Ich rufe du an“? „du“ là chủ ngữ. Ở đây tôi là tân ngữ: „Ich rufe dich an.“
  4. MikeStimmt, im Akkusativ! Ich rufe dich an. Und du rufst mich an, wenn du Zeit hast.Đúng rồi, ở cách 4! Tôi sẽ gọi cho cậu. Và khi nào rảnh thì cậu gọi cho tôi.
  5. LenaGenau. Und schreib mir eine Nachricht, wenn ich nicht antworte.Chính xác. Và nhắn tin cho tôi nếu tôi không trả lời.
  6. MikeMache ich. Also: ich rufe dich an, und ich schicke dir auch eine Nachricht. Bis später!Được thôi. Vậy: tôi sẽ gọi cho cậu, và cũng nhắn tin cho cậu. Hẹn gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ein kurzer Anruf— Một cuộc gọi ngắn

  1. LukasHallo Lena, hier ist Lukas. Störe ich dich?Chào Lena, Lukas đây. Tôi có làm phiền cậu không?
  2. LenaNein, gar nicht. Ich habe deinen Anruf gesehen, aber ich war beschäftigt. Was gibt’s?Không, không hề. Tôi thấy cuộc gọi của cậu nhưng lúc đó bận. Có chuyện gì?
  3. LukasIch suche Anas Nummer. Hast du sie? Ich möchte sie heute anrufen.Tôi đang tìm số của Ana. Cậu có không? Hôm nay tôi muốn gọi cho cô ấy.
  4. LenaJa, ich habe sie. Ich schicke sie dir gleich per Nachricht.Có, tôi có. Tôi gửi ngay cho cậu qua tin nhắn.
  5. LukasSuper, danke! Wenn sie nicht antwortet, rufe ich sie später zurück.Tuyệt, cảm ơn! Nếu cô ấy không trả lời, lát nữa tôi gọi lại.
  6. LenaGut. Ruf mich an, wenn du sie erreichst. Bis dann!Được. Liên lạc được với cô ấy thì gọi cho tôi nhé. Hẹn gặp!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
das Telefon

n.n.điện thoại

das Handy

n.n.điện thoại di động

die Nachricht

n.f.tin nhắn

anrufen

verbgọi điện (động từ tách: ich rufe … an)

der Anruf

n.m.cuộc gọi

antworten

verbtrả lời

schicken

verbgửi

die Nummer

n.f.số

zurückrufen

verbgọi lại (động từ tách: ich rufe … zurück)

später

adverblát nữa, sau

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đại từ cách 4: mich, dich, ihn, sie

Giải thích

Để khỏi lặp lại tên („Ich rufe Paul an → ich rufe ihn an“), tiếng Đức dùng các đại từ tân ngữ ngắn ở cách 4: ich → mich, du → dich, er → ihn, sie → sie, es → es, wir → uns, ihr → euch, sie/Sie → sie/Sie. Ở chương 7 bạn đã thấy cách 4 với „haben“ (ich habe einen Bruder). Các đại từ này thường đứng ngay sau động từ đã chia: „Ich rufe dich an“, „Sie ruft mich an“, „Ich sehe ihn morgen“, „Kennst du sie?“. Với động từ tách như „anrufen“ (chương 18), đại từ đứng TRƯỚC phần tách ra: „Ich rufe dich an“ (không phải „Ich rufe an dich“). Nó nằm trong khung: rufe … an, với tân ngữ ở giữa. Lỗi điển hình: tiếng Anh „you“ không đổi, nên người nói tiếng Anh dùng dạng gốc „du“: „Ich rufe du an“ ✗. Nhưng tân ngữ ở cách 4: „du“ → „dich“: „Ich rufe dich an“ ✓.

Ví dụ

  • Ich rufe dich später an.Lát nữa tôi gọi cho cậu.
  • Sie hat mir eine Nachricht geschickt.Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.
  • Kennst du Marie? — Ja, ich kenne sie gut.Cậu biết Marie không? — Có, tôi biết cô ấy rõ.
  • Wenn ich zu Hause bin, rufe ich dich zurück.Khi về tới nhà tôi sẽ gọi lại cho cậu.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.