Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 25
ArahChỉ đường
Từ vựng chỉ đường: arah (hướng), belok (rẽ), kiri (trái), kanan (phải), lurus (thẳng), terus (đi tiếp), jalan (đường), jembatan (cầu), lampu merah (đèn giao thông), sampai (đến/tới). Ngữ pháp chính: chỉ đường bằng động từ + hướng — "belok kiri" (rẽ trái), "belok kanan" (rẽ phải), "jalan lurus" (đi thẳng), "terus sampai lampu merah" (đi tiếp tới đèn giao thông). "kiri/kanan" đứng riêng chỉ là bên/hướng; muốn "rẽ" phải có động từ "belok". Người nói tiếng Anh có thể chỉ nói "right" cho "rẽ phải" — "Kanan." ✗ → "Belok kanan." ✓. Dùng vị trí bài 24 cho kết quả: "Pasar ada di sebelah kanan" (chợ ở bên phải).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
kanan? belok kanan?
- BudiMike, di lampu merah, ke pasar bagaimana?Mike, ở đèn giao thông, tới chợ thế nào?
- MikeKanan.Phải. (slip: "kanan" đứng riêng là "bên phải", không phải "rẽ"; giữ động từ → "Belok kanan")
- Budi"Kanan" itu arah. Untuk "turn", pakai "belok": "belok kanan"."Kanan" là hướng. Muốn "rẽ" thì dùng "belok": "belok kanan".
- MikeOh, belok kanan di lampu merah.À, rẽ phải ở đèn giao thông.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ke pasar— Đến chợ
- MikePermisi, pasar ada di mana?Xin lỗi, chợ ở đâu?
- SariJalan lurus, lalu belok kiri di lampu merah.Đi thẳng, rồi rẽ trái ở đèn giao thông.
- MikeLalu?Rồi sao?
- SariTerus sampai jembatan. Pasar ada di sebelah kanan.Đi tiếp tới cầu. Chợ ở bên phải.
- MikeLurus, belok kiri, sampai jembatan, pasar di kanan. Terima kasih!Thẳng, rẽ trái, tới cầu, chợ bên phải. Cảm ơn!
- SariSama-sama.Không có gì.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- arah
nounhướng
- belok
verbrẽ
- kiri
nountrái
- kanan
nounphải
- lurus
adjectivethẳng
- terus
adverbđi tiếp
- jalan
nounđường
- jembatan
nouncầu
- lampu merah
nounđèn giao thông
- sampai
verbđến; tới
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Chỉ đường: "belok kiri", "jalan lurus"
Giải thích
Chỉ đường trong tiếng Indonesia rất gọn: động từ + hướng. "Belok kiri" (rẽ trái), "belok kanan" (rẽ phải), "jalan lurus" hay "lurus terus" (đi thẳng), "terus sampai …" (đi tiếp tới …). QUAN TRỌNG: "kiri" và "kanan" đứng riêng chỉ là bên/hướng, KHÔNG phải "rẽ". Muốn bảo ai đó rẽ phải có động từ "belok". Người nói tiếng Anh có thể chỉ nói "right!" cho "rẽ phải" — ở đây nghe như "bên phải", không phải mệnh lệnh. Sai: "Kanan." (để bảo rẽ). Đúng: "Belok kanan." Để nói đích ở đâu, dùng vị trí bài 24: "Pasar ada di sebelah kanan" (chợ ở bên phải). Chuỗi thường gặp: "Jalan lurus, lalu belok kiri di lampu merah. Pasar ada di sebelah kanan." (Đi thẳng, rồi rẽ trái ở đèn giao thông. Chợ ở bên phải.)
Ví dụ
- Belok kanan.Rẽ phải.
- Jalan lurus, lalu belok kiri.Đi thẳng, rồi rẽ trái.
- Terus sampai lampu merah.Đi tiếp tới đèn giao thông.
- Pasar ada di sebelah kanan.Chợ ở bên phải.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →