Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 26

Penampilan dan perbandinganNgoại hình và so sánh

Từ vựng tả người: tinggi, pendek, gemuk, kurus, rambut, mata, cantik, ramah, lebih, daripada. Ngữ pháp chính: so sánh bằng "lebih + tính từ + daripada" — "lebih tinggi daripada" (cao hơn), "lebih cantik daripada" (đẹp hơn). "lebih" BẮT BUỘC đứng trước tính từ. Người nói tiếng Anh đánh dấu so sánh trên tính từ ("tall-er") nên hay quên "lebih" — "tinggi daripada saya" ✗ → "lebih tinggi daripada saya" ✓. So sánh nhất: dùng "paling" — "paling tinggi" (cao nhất).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

tinggi daripada? lebih tinggi daripada?— tinggi daripada? hay lebih tinggi daripada?

  1. BudiMike, adik kamu tinggi tidak?Mike, em của bạn có cao không?
  2. MikeTidak. Saya tinggi daripada dia.Không. Tôi cao hơn nó. (slip: cần "lebih" trước tính từ → "Saya lebih tinggi daripada dia")
  3. BudiPerlu "lebih" sebelum sifatnya: "Saya lebih tinggi daripada dia."Cần "lebih" trước tính từ: "Saya lebih tinggi daripada dia."
  4. MikeOh, saya lebih tinggi daripada dia.À, tôi cao hơn nó.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Siapa yang lebih tinggi?— Ai cao hơn?

  1. SariMike, dua teman kamu, siapa yang lebih tinggi?Mike, hai người bạn của bạn, ai cao hơn?
  2. MikeTom lebih tinggi daripada Mark, tapi Mark lebih ramah.Tom cao hơn Mark, nhưng Mark thân thiện hơn.
  3. SariMark lebih ramah daripada Tom?Mark thân thiện hơn Tom à?
  4. MikeYa, Mark yang paling ramah di antara kami.Đúng vậy, Mark thân thiện nhất trong chúng tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
tinggi

adjectivecao

pendek

adjectivethấp, ngắn

gemuk

adjectivebéo, mập

kurus

adjectivegầy

rambut

nountóc

mata

nounmắt

cantik

adjectiveđẹp, xinh

ramah

adjectivethân thiện, hiền

lebih

adverbhơn (từ so sánh)

daripada

prepositionhơn (so với)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

So sánh: "lebih tinggi daripada" (bắt buộc có "lebih")

Giải thích

So sánh hai vật với mẫu: A + "lebih" + tính từ + "daripada" + B. "Budi lebih tinggi daripada Mike" (Budi cao hơn Mike), "Rumah ini lebih besar daripada rumah itu" (nhà này to hơn nhà kia). Chìa khóa: "lebih" BẮT BUỘC đứng trước tính từ. Trong tiếng Anh so sánh được đánh dấu ngay trên tính từ ("tall-er"), nên người nói tiếng Anh hay quên "lebih" và nói "tinggi daripada saya" ✗ — thiếu "lebih". Đúng là "lebih tinggi daripada saya" ✓. "daripada" có thể rút thành "dari" trong hội thoại. So sánh nhất (nhất …): dùng "paling" trước tính từ: "paling tinggi" (cao nhất), "paling ramah" (thân thiện nhất). Hỏi so sánh: "Siapa yang lebih tinggi?" (ai cao hơn?).

Ví dụ

  • Budi lebih tinggi daripada Mike.Budi cao hơn Mike.
  • Adik lebih pendek daripada kakak.Em thấp hơn anh.
  • Kucing ini lebih gemuk daripada kucing itu.Con mèo này béo hơn con mèo kia.
  • Siapa yang paling ramah?Ai thân thiện nhất?

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.