Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 35

Banyak nasi, sedikit garamNhiều cơm, ít muối

Từ vựng đồ ăn: nasi, air, garam, gula, sayur, daging, banyak, sedikit, cukup, enak. Ngữ pháp chính: từ chỉ lượng "banyak" (nhiều), "sedikit" (ít), "cukup" (đủ) đặt NGAY TRƯỚC danh từ, không có từ nối: "banyak nasi" (nhiều cơm), "sedikit garam" (ít muối), "cukup air" (đủ nước). Ví dụ: "Saya mau banyak nasi" (tôi muốn nhiều cơm), "Ada sedikit gula di kopi ini" (có ít đường trong cà phê này). Tiếng Anh chèn "of": a lot OF rice, a little OF water. Tiếng Indonesia thì không — đừng dùng "dari" (nghĩa là "từ", bài 5): "banyak dari nasi" ✗ → "banyak nasi" ✓. Góc âm: "banyak" (âm "ny"), "sedikit", "sayur".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Banyak nasi atau "banyak dari nasi"?— banyak nasi hay "banyak dari nasi"?

  1. BudiMike, kamu mau berapa nasi?Mike, bạn muốn bao nhiêu cơm?
  2. MikeSaya mau banyak dari nasi.Tôi muốn nhiều cơm. (slip: bỏ "dari" → banyak gắn thẳng vào danh từ)
  3. Budi"dari" itu "from", Mike — "saya dari Australia". Untuk jumlah, langsung: "banyak nasi"."dari" là "từ", Mike — "saya dari Australia". Với số lượng, trực tiếp: "banyak nasi".
  4. MikeOh, "banyak nasi". Dan tolong sedikit garam.À, "banyak nasi". Và làm ơn cho ít muối.
  5. BudiNah, "sedikit garam" — juga tanpa "dari". Bagus sekali!Đó, "sedikit garam" — cũng không "dari". Rất tốt!
  6. MikeTerima kasih. Makanan ini enak sekali.Cảm ơn. Món này ngon lắm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Di warung— Ở quán ăn

  1. SariMike, kamu mau makan apa?Mike, bạn muốn ăn gì?
  2. MikeNasi dengan sayur dan sedikit daging.Cơm với rau và ít thịt.
  3. SariMau banyak nasi atau sedikit?Muốn nhiều cơm hay ít?
  4. MikeBanyak nasi, saya lapar. Dan segelas air.Nhiều cơm, tôi đói. Và một ly nước.
  5. SariBaik. Jangan banyak garam, ya, kurang sehat.Được. Đừng nhiều muối nhé, không tốt cho sức khỏe.
  6. MikeSetuju. Sedikit garam saja. Terima kasih!Đồng ý. Chỉ ít muối thôi. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
nasi

nouncơm

air

nounnước

garam

nounmuối

gula

nounđường

sayur

nounrau

daging

nounthịt

banyak

quant.nhiều

sedikit

quant.ít, một chút

cukup

quant.đủ

enak

adjectivengon

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

banyak / sedikit + danh từ — số lượng không "of"

Giải thích

Để nói số lượng, tiếng Indonesia đặt từ chỉ lượng NGAY TRƯỚC danh từ, không có từ nối nào: "banyak" (nhiều), "sedikit" (ít), "cukup" (đủ). Ví dụ: "banyak nasi" (nhiều cơm), "sedikit garam" (ít muối), "cukup air" (đủ nước), "banyak orang" (nhiều người). Câu đầy đủ: "Saya mau banyak nasi" (tôi muốn nhiều cơm), "Ada sedikit gula di kopi ini" (có ít đường trong cà phê này), "Ada cukup garam di sayur" (có đủ muối trong rau). Trong tiếng Anh, "a lot" và "a little" nối với danh từ bằng "of": a lot OF rice, a little OF water. Nên người nói tiếng Anh tìm từ cho "of" và dùng "dari" — nhưng "dari" nghĩa là "từ" (nguồn gốc), bạn đã học ở bài 5: "Saya dari Australia" (tôi đến từ Úc). Đặt "dari" sau từ chỉ lượng là sai: "banyak dari nasi" ✗. Cứ gắn trực tiếp: "banyak nasi" ✓. Ghi chú nhỏ: "banyak" và "sedikit" cũng có thể làm trạng từ sau động từ — "Saya makan banyak" (tôi ăn nhiều) — nhưng trước danh từ, vẫn không có "dari".

Ví dụ

  • Saya mau banyak nasi.Tôi muốn nhiều cơm.
  • Kami minum banyak air.Chúng tôi uống nhiều nước.
  • Ada sedikit gula di kopi ini.Có ít đường trong cà phê này.
  • Ada cukup garam di sayur.Có đủ muối trong rau.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.