Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 34
Sudah selesaiĐã xong
Từ vựng quá khứ: sudah, belum, kemarin, tadi, tadi malam, selesai, pulang, bertemu, minum, lupa. Ngữ pháp chính: động từ tiếng Indonesia không đổi theo thì — "makan" vẫn là "makan". Để đánh dấu việc đã xong, đặt "sudah" (đã) TRƯỚC động từ: "Saya sudah makan" (tôi đã ăn). Phủ định là "belum" (chưa), cũng đứng trước động từ: "Saya belum makan". Có thể thêm từ chỉ thời gian như "kemarin" (hôm qua), "tadi" (lúc nãy): "Kemarin saya pergi ke pasar" (hôm qua tôi ra chợ) — động từ vẫn không đổi. Bài 30 bạn học "akan" (sẽ) trước động từ cho tương lai; "sudah" là cặp đôi cho quá khứ — cùng vị trí, trước động từ. Tiếng Anh để "already" ở cuối ("I ate already"), nên người nói tiếng Anh đặt "sudah" ở cuối: "Saya makan sudah" ✗ → "Saya sudah makan" ✓. Góc âm: "sudah", "belum", "kemarin".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Sudah makan?— Ăn chưa?
- BudiMike, kamu sudah makan?Mike, bạn ăn chưa?
- MikeYa, saya makan sudah.Ừ, tôi ăn rồi. (slip: "sudah" đứng trước động từ, không phải ở cuối)
- Budi"sudah" sebelum kata kerja, Mike: "Saya sudah makan"."sudah" trước động từ, Mike: "Saya sudah makan".
- MikeOh, "Saya sudah makan". Tapi saya belum minum kopi.À, "Saya sudah makan". Nhưng tôi chưa uống cà phê.
- BudiBagus! "belum" juga sebelum kata kerja: "belum minum".Tốt! "belum" cũng trước động từ: "belum minum".
- MikeMengerti. Kemarin saya sudah bertemu Sari.Hiểu rồi. Hôm qua tôi đã gặp Sari.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Akhir pekan kemarin— Cuối tuần trước
- SariMike, kemarin kamu ke mana?Mike, hôm qua bạn đi đâu?
- MikeKemarin saya pergi ke pantai. Saya sudah berenang.Hôm qua tôi ra biển. Tôi đã đi bơi.
- SariWah, seru! Kamu sudah makan siang di sana?Ồ, vui đấy! Bạn đã ăn trưa ở đó chưa?
- MikeBelum. Saya makan tadi malam di rumah.Chưa. Tôi ăn tối qua ở nhà.
- SariOh ya, kamu sudah selesai tugasmu?À đúng rồi, bạn làm xong bài tập chưa?
- MikeSudah! Tadi pagi saya sudah selesai.Rồi! Sáng nay tôi đã xong.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- sudah
adverbđã, rồi
- belum
adverbchưa
- kemarin
adverbhôm qua
- tadi
adverblúc nãy
- tadi malam
adverbtối qua
- selesai
verbxong, hoàn thành
- pulang
verbvề nhà
- bertemu
verbgặp
- minum
verbuống
- lupa
verbquên
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
sudah + động từ — việc đã hoàn thành
Giải thích
Động từ tiếng Indonesia không đổi theo thì: "makan" có thể là eat, ate hay eaten. Để đánh dấu việc đã hoàn thành, đặt "sudah" (đã) NGAY TRƯỚC động từ: "Saya sudah makan" (tôi đã ăn). Phủ định là "belum" (chưa), cũng trước động từ: "Saya belum makan" (tôi chưa ăn). Chú ý câu trả lời điển hình: "Sudah" (rồi) hoặc "Belum" (chưa). Để nói rõ thời điểm, thêm từ chỉ thời gian ở đầu hay cuối câu: "Kemarin saya pergi ke pasar" (hôm qua tôi ra chợ), "Saya bertemu dia tadi" (lúc nãy tôi gặp anh ấy) — động từ vẫn không đổi; từ chỉ thời gian mang nghĩa quá khứ. Nhớ bài 30: "akan" (sẽ) đứng trước động từ cho tương lai. "sudah" chiếm cùng vị trí cho quá khứ: akan makan (sẽ ăn) ↔ sudah makan (đã ăn). Tiếng Anh cho "already" xuống cuối ("I ate already"), nên người nói tiếng Anh muốn đặt "sudah" ở cuối: "Saya makan sudah" ✗. Chỗ của nó là trước động từ: "Saya sudah makan" ✓.
Ví dụ
- Saya sudah makan.Tôi đã ăn rồi.
- Dia sudah pulang.Anh ấy đã về rồi.
- Kami belum makan.Chúng tôi chưa ăn.
- Kemarin saya pergi ke pasar.Hôm qua tôi ra chợ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →