Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 25
みちあんない Chỉ đường
Từ chỉ đường: migi, hidari, massugu, magaru, kado, wataru, tooi, michi, chizu, shingou. Ngữ pháp chính là chỉ đường bằng "~te kudasai": massugu itte kudasai, migi ni magatte kudasai. Đánh dấu hướng bằng "ni": migi ni, hidari ni. Người nói tiếng Anh bỏ "ni" và nói "migi magatte kudasai" — hãy nói "migi ni magatte kudasai". Góc kana: phát âm các từ chỉ đường.
Hội thoại
みぎ? みぎに? — migi? migi ni?
- Yuki マイクさん、ぎんこうは どこですか? Mike, ngân hàng ở đâu?
- Mike まっすぐ いってください。みぎ まがってください。 Đi thẳng. Rẽ phải. (slip: thêm "ni" trước magatte → migi ni magatte kudasai)
- Yuki 「みぎに」です:「に」を いれます。みぎに まがってください。 Là "migi ni": thêm "ni". Migi ni magatte kudasai.
- Mike あ、みぎに まがってください。ぎんこうは みぎに あります。 À, rẽ phải. Ngân hàng ở bên phải.
Hội thoại
えきは どこですか — Nhà ga ở đâu?
- Mike すみません。えきは どこですか? Xin lỗi. Nhà ga ở đâu?
- ひと まっすぐ いってください。かどを みぎに まがってください。 Đi thẳng. Rẽ phải ở góc đường.
- Mike とおいですか? Có xa không?
- ひと いいえ。ぎんこうの となりに あります。 Không. Nó ở bên cạnh ngân hàng.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| みぎ | migi | n. | bên phải |
| ひだり | hidari | n. | bên trái |
| まっすぐ | massugu | adv. | thẳng |
| まがる | magaru | v. | rẽ (→ magarimasu) |
| かど | kado | n. | góc |
| わたる | wataru | v. | băng qua (→ watarimasu) |
| とおい | tōi | adj. | xa (tính từ -i) |
| みち | michi | n. | con đường |
| ちず | chizu | n. | bản đồ |
| しんごう | shingō | n. | đèn giao thông |
Ngữ pháp
みちを おしえる:「〜てください」 Chỉ đường: "~te kudasai"
みちを おしえる とき、どうしの「て」の かたち +「ください」を つかいます:いく → いって → いってください、まがる → まがって → まがってください、わたる → わたって → わたってください。ほうこうには じょし「に」を つけます:みぎに まがってください、ひだりに まがってください。「まっすぐ」は そのまま つかいます:まっすぐ いってください。えいごを はなす ひとは、「に」を おとして「みぎ まがってください」と いう まちがいを します — 「みぎに まがってください」。
Để chỉ đường, dùng dạng "te" của động từ + "kudasai": iku → itte → itte kudasai, magaru → magatte → magatte kudasai, wataru → watatte → watatte kudasai. Đánh dấu hướng bằng trợ từ "ni": migi ni magatte kudasai, hidari ni magatte kudasai. "Massugu" dùng nguyên: massugu itte kudasai. Người nói tiếng Anh bỏ "ni" và nói "migi magatte kudasai" — hãy nói "migi ni magatte kudasai".
- まっすぐ いってください。 Massugu itte kudasai. Xin đi thẳng.
- みぎに まがってください。 Migi ni magatte kudasai. Xin rẽ phải.
- ひだりに まがってください。 Hidari ni magatte kudasai. Xin rẽ trái.
- ぎんこうは みぎに あります。 Ginkō wa migi ni arimasu. Ngân hàng ở bên phải.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →