Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 29
からだと けんこうCơ thể và sức khỏe
Từ cơ thể: karada, atama, onaka, nodo, te, ashi, itai, netsu, byouin, isha. Ngữ pháp chính là nói chỗ đau bằng "~ga itai desu": atama ga itai desu. Cũng học "netsu ga arimasu" (tôi bị sốt). Chỗ đau lấy trợ từ "ga". Người nói tiếng Anh dùng "wa" và nói "atama wa itai desu" — dạng đúng là "atama ga itai desu". Góc kana: phát âm các từ về cơ thể và sức khỏe.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
あたまは? あたまが?— atama wa? atama ga?
- Yukiマイクさん、げんきがないですね。どうしましたか?Mike, trông bạn không khỏe. Sao vậy?
- Mikeあたまはいたいです。そしてのどはいたいです。Đầu tôi đau. Và họng tôi đau. (slip: với "itai" chỗ đau lấy "ga", không phải "wa" → atama ga itai desu)
- Yuki「あたまがいたいです」です:いたいところは「が」をつかいます。Là "atama ga itai desu": chỗ đau dùng "ga".
- Mikeあ、あたまがいたいです。そしてのどがいたいです。ねつもあります。À, đầu tôi đau. Và họng tôi đau. Tôi cũng bị sốt.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
きょうは どうですか?— Hôm nay bạn thấy thế nào?
- Yukiマイクさん、きょうはどうですか?Mike, hôm nay bạn thấy thế nào?
- Mikeのどがいたいです。あたまもいたいです。Họng tôi đau. Đầu cũng đau.
- Yukiねつがありますか?Bạn có sốt không?
- Mikeはい、ねつがあります。びょういんにいきます。Vâng, tôi bị sốt. Tôi sẽ đi bệnh viện.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- からだ
nouncơ thể
- あたま
nounđầu
- おなか
nounbụng
- のど
nounhọng
- て
nountay
- あし
nounchân
- いたい
adjectiveđau (tính từ -i)
- ねつ
nounsốt
- びょういん
nounbệnh viện
- いしゃ
nounbác sĩ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Chỗ đau: "~ga itai desu"
Giải thích
Khi thấy trong người không khỏe, dùng "~ga itai desu": atama ga itai desu, nodo ga itai desu, onaka ga itai desu. Chỗ đau lấy trợ từ "ga". Khi bị sốt, nói "netsu ga arimasu". Để hỏi, nói "dou shimashita ka". Người nói tiếng Anh thường tưởng đó là chủ đề nên dùng "wa" và nói "atama wa itai desu", nhưng chỗ đau là thông tin mới, nên dùng "ga" — "atama ga itai desu". Nếu nặng, "byouin ni ikimasu" (tôi đi bệnh viện), "isha ni ikimasu" (tôi đi khám bác sĩ).
Ví dụ
- あたまが いたいです。Đầu tôi đau.
- のどが いたいです。Họng tôi đau.
- ねつが あります。Tôi bị sốt.
- どうしましたか? — おなかが いたいです。Sao vậy? — Bụng tôi đau.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
からだの ことば— Từ về cơ thể
Đọc câu bằng hiragana:
- あたまが いたいですatama ga itai desumy head hurts
- のどが いたいですnodo ga itai desumy throat hurts
- ねつが ありますnetsu ga arimasuI have a fever
- びょういんは どこですかbyōin wa doko desu kawhere is the hospital?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →