Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 37

きっぷが ほしいですTôi muốn một cái vé

Kippu ga hoshii desu

Mua sắm và nhờ vả trong thành phố. Từ vựng: kippu, chizu, kasa, kōhī, okane, menyū, chotto, zenbu de, hoshii, onegaishimasu. Ngữ pháp chính: để nói bạn muốn một món đồ, dùng "N ga hoshii desu". "Hoshii" là tính từ i và dùng "ga" (giống "suki desu" ở chương 27): "mizu ga hoshii desu" (tôi muốn nước). "…tai desu" ở chương 21 gắn với động từ ("mizu ga nomitai desu"), còn "hoshii" gắn với danh từ. Để nhờ lịch sự ở cửa hàng hay nhà ga, "…o onegaishimasu" và "…o kudasai" rất tiện. Người nói tiếng Anh, nghĩ theo "I want ~", hay dùng "o": "kippu o hoshii desu" ✗ → "kippu ga hoshii desu" ✓. Góc văn hóa: đời sống đô thị ở Nhật (§5).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

きっぷを ほしい / きっぷが ほしい— kippu o hoshii / kippu ga hoshii

  1. YukiMaikusanekinitsukimashitaNanigairimasukaMike, đến nhà ga rồi. Bạn cần gì?
  2. MikeとうきょうkyōmadenokippuohoshiidesuTôi muốn một vé đến Tokyo. (slip: "hoshii" dùng "ga", không phải "o" → kippu ga hoshii desu)
  3. YukiHoshiiwagaotsukaimasusukidesutoonajidesukippugahoshiidesu"Hoshii" dùng "ga", giống "suki desu": "kippu ga hoshii desu".
  4. MikeNaruhodoとうきょうkyōmadenokippugahoshiidesuMadoguchidetanomimasuRa vậy. Tôi muốn một vé đến Tokyo. Tôi sẽ hỏi ở quầy.
  5. MikeSumimasenとうきょうkyōmadenokippuoonegaishimasuXin lỗi, cho tôi một vé đến Tokyo.
  6. YukiじょうzudesuneoonegaishimasuwamisedemoekidemotsukaemasuGiỏi lắm! "…o onegaishimasu" dùng được cả ở cửa hàng lẫn nhà ga.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

カフェで— Ở quán cà phê

  1. KenYukisannanigahoshiidesukaYuki, bạn muốn gì?
  2. YukiコーヒーgahoshiidesuKensanwaTôi muốn cà phê. Còn Ken?
  3. KenBokuwaoちゃchagaiidesuMeニューnyūokudasaiTôi thì trà là được. Cho tôi thực đơn nhé.
  4. YukiSumimasenコーヒーohitotsutooちゃchaohitotsuonegaishimasuXin lỗi, cho một cà phê và một trà.
  5. KenArigaとうZenbudeikuradesukaCảm ơn. Tổng cộng bao nhiêu?
  6. YukiRopぴゃpyakuendesuWatashigaharaimasuTsugiwaKensanonegaishimasuneSáu trăm yên. Tôi trả. Lần sau nhờ Ken nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
kippu

noun

chizu

nounbản đồ

kasa

nounô, dù

コーヒー

nouncà phê

okane

nountiền

meニューnyū

nounthực đơn

ちょchotto

adverbmột chút; xin lỗi (gọi)

zenbude

expr.tổng cộng

hoshii

i-adj.muốn (một vật)

onegaishimasu

expr.làm ơn; cho tôi

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

…ga hoshii desu và "onegaishimasu"

Giải thích

Để nói bạn muốn một món đồ, dùng "N ga hoshii desu". "Hoshii" là tính từ i, và vật bạn muốn dùng "ga", không dùng "o" (cùng quy tắc với "suki desu" ở chương 27): "atarashii kasa ga hoshii desu" (tôi muốn một cái ô mới), "mizu ga hoshii desu" (tôi muốn nước). Phủ định là "…wa hoshiku nai desu": "kōhī wa hoshiku nai desu" (tôi không muốn cà phê). Lưu ý: "…tai desu" ở chương 21 gắn với động từ ("mizu ga nomitai desu" = uống nước), còn "hoshii" gắn với danh từ ("mizu ga hoshii desu" = bản thân nước). Để nhờ lịch sự ở cửa hàng, nhà ga hay nhà hàng, "N o onegaishimasu" (mềm hơn kudasai) và "N o kudasai" (chương 19) rất tiện: "kōhī o onegaishimasu" (cho tôi cà phê). Người nói tiếng Anh, nghĩ theo "I want a ticket", hay dùng "o": "kippu o hoshii desu" ✗ → "kippu ga hoshii desu" ✓.

Ví dụ

  • あたらしい かさが ほしいです。Tôi muốn một cái ô mới.
  • コーヒーは ほしくないです。おちゃが ほしいです。Tôi không muốn cà phê. Tôi muốn trà.
  • えきで きっぷを おねがいします。Cho tôi một cái vé ở nhà ga.
  • ちずが ほしいです。ぜんぶで いくらですか?Tôi muốn một tấm bản đồ. Tổng cộng bao nhiêu?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

にほんの まちの せいかつCuộc sống đô thị ở Nhật

Thành phố Nhật vận hành quanh các nhà ga. Tàu điện rất đúng giờ, và người ta xếp hàng ngay ngắn để chờ. Khi bạn cần giúp đỡ trong thành phố, nếu gọi "sumimasen" (xin lỗi), phần lớn mọi người sẽ tử tế chỉ cho bạn.

Nhà ga và tàu điện

In big cities everyone gets around by train or subway. Instead of buying paper tickets, many people use an "IC card" (Suica or PASMO): you just tap at the gate to ride. Stations have shops and toilets inside, like a small world of their own. On the platform, people wait in an orderly line behind the white line.

Cửa hàng tiện lợi và cửa tiệm

A "konbini" (convenience store) is everywhere in town and open all day. You can do almost anything — food, drinks, tickets, even withdrawing money. When you shop, the clerk says "irasshaimase" (welcome). You often place your money on a small tray. Being able to say "…o onegaishimasu" (…, please) and "…wa arimasu ka" (do you have …?) makes shopping much easier.

Phép lịch sự nơi phố phường

In town, quietness is valued. On the train people do not talk on the phone; they text instead. You do not smoke while walking or drop litter. When you ask someone for something, you begin with "sumimasen" and end with "arigatō gozaimasu" (thank you). These few words soften the space between you and a stranger.

Thành phố Nhật yên tĩnh, chính xác và tử tế. Chỉ với ba câu — "sumimasen", "…o onegaishimasu" và "arigatō gozaimasu" — bạn có thể tự tin bước đi ở nhà ga, trong cửa hàng hay trên phố.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

カタカナの のばす おと「ー」— Dấu kéo dài âm "ー" của katakana

Đọc các từ:

  • コーヒーkōhīcoffee — long "o" and long "i"
  • メニューmenyūmenu — "nyu" then long "u"
  • きっぷが ほしいですkippu ga hoshii desuI want a ticket ("ga")
  • コーヒーを おねがいしますkōhī o onegaishimasucoffee, please ("o" = /o/)

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.