Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 38
にほんに いく つもりです Tôi dự định đi Nhật
Nói về kế hoạch tương lai. Từ vựng: tsumori, shōrai, rainen, keikaku, natsuyasumi, kaeru, au, kimeru, zettai, tabun. Ngữ pháp chính: để nói điều bạn dự định làm, dùng "động từ dạng từ điển + tsumori desu". Dạng từ điển là dạng gốc ghi trong từ điển (dạng thường), khác với dạng masu: "ikimasu → iku", "tabemasu → taberu", "shimasu → suru". "Rainen Nihon ni iku tsumori desu" (tôi dự định năm sau đi Nhật). Phủ định là "…nai tsumori desu" hoặc "…tsumori wa arimasen". Người nói tiếng Anh hay gắn dạng masu thay vì dạng từ điển: "ikimasu tsumori" ✗ → "iku tsumori" ✓. Góc kana: âm kết thúc "hàng u" của dạng từ điển.
Hội thoại
いきますつもり / いく つもり — ikimasu tsumori / iku tsumori
- Yuki マイクさん、なつやすみは なにを しますか? Mike, kỳ nghỉ hè bạn sẽ làm gì?
- Mike アメリカに かえりますつもりです。 Tôi định về Mỹ. (slip: "tsumori" gắn với dạng từ điển → kaeru tsumori desu)
- Yuki 「つもり」の まえは じしょけいです:「かえります → かえる」。だから「かえる つもりです」。 Trước "tsumori" là dạng từ điển: "kaerimasu → kaeru". Nên "kaeru tsumori desu".
- Mike なるほど。なつやすみに アメリカに かえる つもりです。かぞくに あう つもりです。 Ra vậy. Kỳ nghỉ hè tôi định về Mỹ. Tôi định gặp gia đình.
- Yuki いいですね。わたしは らいねん にほんで にほんごを べんきょうする つもりです。 Hay đấy. Tôi định năm sau học tiếng Nhật ở Nhật.
- Mike すごい けいかくですね。ぜったい たのしい なつやすみに なりますよ! Kế hoạch tuyệt thật. Chắc chắn sẽ là một mùa hè vui!
Hội thoại
しゅうまつの けいかく — Kế hoạch cuối tuần
- Ken ユキさん、こんど の どようび、なにを する つもりですか? Yuki, thứ Bảy này bạn định làm gì?
- Yuki ともだちに あう つもりです。えいがを みる けいかくです。 Tôi định gặp một người bạn. Kế hoạch là đi xem phim.
- Ken いいですね。にちようびは? Hay đấy. Còn Chủ nhật?
- Yuki にちようびは いえで やすむ つもりです。どこにも いきません。ケンさんは? Chủ nhật tôi định nghỉ ở nhà. Không đi đâu cả. Còn Ken?
- Ken ぼくは としょかんで べんきょうする つもりです。らいしゅう テストが あります。 Tôi định học ở thư viện. Tuần sau có bài kiểm tra.
- Yuki がんばって ください。テストの あと、いっしょに あそびましょう! Cố lên nhé. Sau bài kiểm tra, mình đi chơi cùng nhau!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| つもり | tsumori | n. | ý định, dự định |
| しょうらい | shōrai | n. | tương lai |
| らいねん | rainen | n. | năm sau |
| けいかく | keikaku | n. | kế hoạch |
| なつやすみ | natsuyasumi | n. | kỳ nghỉ hè |
| かえる | kaeru (kaerimasu) | v. | về, trở về |
| あう | au (aimasu) | v. | gặp |
| きめる | kimeru (kimemasu) | v. | quyết định |
| ぜったい | zettai | adv. | nhất định, chắc chắn |
| たぶん | tabun | adv. | có lẽ |
Ngữ pháp
じしょけい + つもりです Dạng từ điển + tsumori desu
じぶんが やろうと きめて いる ことを いう とき、「どうしの じしょけい + つもりです」を つかいます。じしょけいは、じてん(じしょ)に のって いる ふつうの かたちです。いままでは ていねいな「ますけい」を つかって きましたが、じしょけいは その もとの かたちです:「いきます → いく」「たべます → たべる」「のみます → のむ」「みます → みる」「かいます → かう」「します → する」「きます → くる」「あいます → あう」「かえります → かえる」。これに「つもりです」を つけます:「らいねん にほんに いく つもりです」。ひていは ふたつ:「〜ない つもりです」(いかない つもりです)か「〜つもりは ありません」。「たぶん」「ぜったい」を まえに つけると きもちの つよさが かわります。えいごの ひとは、ますけいの まま「つもり」を つけがちです:「いきますつもり」✗ →「いく つもり」✓。じしょけいに もどして から つけましょう。
Để nói điều bạn đã quyết định làm, dùng "động từ dạng từ điển + tsumori desu". Dạng từ điển là dạng thường ghi trong từ điển. Đến giờ bạn đã dùng "dạng masu" lịch sự, còn dạng từ điển là dạng gốc của nó: "ikimasu → iku", "tabemasu → taberu", "nomimasu → nomu", "mimasu → miru", "kaimasu → kau", "shimasu → suru", "kimasu → kuru", "aimasu → au", "kaerimasu → kaeru". Thêm "tsumori desu" vào: "rainen Nihon ni iku tsumori desu" (tôi dự định năm sau đi Nhật). Có hai cách phủ định: "…nai tsumori desu" (ikanai tsumori desu) hoặc "…tsumori wa arimasen". Thêm "tabun" hay "zettai" ở trước làm thay đổi độ mạnh của ý định. Người nói tiếng Anh hay giữ nguyên dạng masu rồi gắn "tsumori": "ikimasu tsumori" ✗ → "iku tsumori" ✓. Hãy đổi về dạng từ điển trước rồi mới gắn.
- らいねん にほんに いく つもりです。 Rainen Nihon ni iku tsumori desu. Tôi dự định năm sau đi Nhật.
- なつやすみは うみで およぐ つもりです。 Natsuyasumi wa umi de oyogu tsumori desu. Kỳ nghỉ hè tôi định bơi ở biển.
- こんばんは テレビを みない つもりです。べんきょうします。 Konban wa terebi o minai tsumori desu. Benkyō shimasu. Tối nay tôi định không xem TV. Tôi sẽ học.
- しょうらいは いしゃに なる つもりです。ぜったい きめました。 Shōrai wa isha ni naru tsumori desu. Zettai kimemashita. Tương lai tôi định trở thành bác sĩ. Tôi đã quyết chắc chắn.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →