Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 42

スマホで なにが できますか Bạn có thể làm gì với điện thoại thông minh?

Sumaho de nani ga dekimasu ka

Nói về công nghệ và những gì bạn "có thể làm". Từ vựng: sumaho, pasokon, apuri, intānetto, dōga, shashin, pasuwādo, saito, tsukau, kensaku, benri, dekiru. Ngữ pháp chính: "dekimasu" diễn tả khả năng và sự có thể. Với kỹ năng hay ngôn ngữ, dùng "N ga dekimasu": "nihongo ga dekimasu" (tôi biết tiếng Nhật). Với động từ, dùng "thể từ điển + koto ga dekimasu": "oyogu koto ga dekimasu" (tôi biết bơi), "apuri de shashin o okuru koto ga dekimasu" (tôi có thể gửi ảnh bằng ứng dụng). "Dekimasen" nghĩa là "không thể". Lưu ý: với động từ, đừng quên "koto". Nghĩ theo tiếng Anh "I can swim", người ta hay nói "oyogu dekimasu", nhưng "oyogu koto ga dekimasu" mới đúng. Góc văn hóa (§6): công nghệ ở Nhật. Góc kana: âm dài trong katakana (sumaho, apuri, pasuwādo).

あたらしい アプリ — Ứng dụng mới

  1. Yuki マイクさん、あたらしい アプリですね。それで なにが できますか。 Mike, ứng dụng mới nhỉ. Dùng nó làm được gì?
  2. Mike これで しゃしんを おくる できます! Bằng cái này gửi ảnh được!
  3. Yuki いいですね!でも、どうしの ときは「こと」が いりますよ。「しゃしんを おくる ことが できます」です。 Hay đấy! Nhưng với động từ thì cần "koto". Phải là "shashin o okuru koto ga dekimasu".
  4. Mike あ、そうか。「しゃしんを おくる ことが できます」ですね。 À, ra vậy. Là "shashin o okuru koto ga dekimasu" nhỉ.
  5. Yuki はい、かんぺきです!ほかに なにが できますか。 Đúng rồi, hoàn hảo! Còn làm được gì nữa?
  6. Mike どうがを みる ことも できます。それに、にほんごも すこし できます! Còn xem video được nữa. Với lại, tôi cũng biết một chút tiếng Nhật!

スマホは べんり — Điện thoại thông minh rất tiện

  1. Ken ユキさん、スマホで きっぷを かう ことが できますか。 Yuki, có thể mua vé bằng điện thoại không?
  2. Yuki はい、できます。アプリで きっぷを かう ことも、みちを けんさくする ことも できます。 Có chứ. Bằng ứng dụng, vừa mua vé được, vừa tìm đường được.
  3. Ken べんりですね!わたしは まいにち スマホで どうがを みます。 Tiện thật! Tôi xem video trên điện thoại mỗi ngày.
  4. Yuki わたしも!でも、パスワードは むずかしいですね。ときどき わすれます。 Tôi cũng vậy! Nhưng mật khẩu khó nhỉ. Thỉnh thoảng tôi quên mất.
  5. Ken そうですね。でも スマホは べんりです。パソコンより べんりです。 Đúng vậy. Nhưng điện thoại tiện. Tiện hơn máy tính.
  6. Yuki ほんとうに そうですね!わたしは スマホが いちばん すきです。 Đúng thật đấy! Tôi thích điện thoại nhất.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
スマホ sumaho n. điện thoại thông minh
パソコン pasokon n. máy tính
アプリ apuri n. ứng dụng
インターネット intānetto n. internet
どうが dōga n. video
しゃしん shashin n. ảnh
パスワード pasuwādo n. mật khẩu
サイト saito n. trang web
つかう tsukau (tsukaimasu) v. dùng, sử dụng
けんさくする kensaku suru (kensaku shimasu) v. tìm kiếm
べんり benri na-adj. tiện lợi
できる dekiru (dekimasu) v. có thể, biết làm

できます:Nが できます/Vことが できます Có thể: N ga dekimasu / V koto ga dekimasu

「できます」で、のうりょく(〜が じょうずに できる)や かのう(〜が かのうだ)を あらわします。ふたつの かたちが あります。①ぎのう・ことばなどの めいしには「Nが できます」:「にほんごが できます」(にほんごを はなす ことが できる)、「テニスが できます」。②どうしには、「じしょけい+ことが できます」:「およぐ ことが できます」「アプリで しゃしんを おくる ことが できます」。ひていは「できません」:「かんじを よむ ことが できません」。しつもんは「できますか」。だいじな ちゅうい:どうしの ときは かならず「こと」が いります。えいごの「I can swim」は どうしが ひとつですが、にほんごでは「およぐ+ことが できる」の かたちに します。「およぐ できます」✗ →「およぐ ことが できます」○。「Nが できます」の「が」を「を」に しないように も きを つけましょう:「にほんごを できます」✗ →「にほんごが できます」○。

"Dekimasu" diễn tả khả năng (làm được ~ giỏi) và sự có thể (~ khả thi). Có hai mẫu. (1) Với danh từ như kỹ năng hay ngôn ngữ: "N ga dekimasu": "nihongo ga dekimasu" (tôi biết tiếng Nhật), "tenisu ga dekimasu". (2) Với động từ: "thể từ điển + koto ga dekimasu": "oyogu koto ga dekimasu" (tôi biết bơi), "apuri de shashin o okuru koto ga dekimasu" (tôi có thể gửi ảnh bằng ứng dụng). Phủ định là "dekimasen": "kanji o yomu koto ga dekimasen" (tôi không đọc được kanji). Câu hỏi là "dekimasu ka". Lưu ý quan trọng: với động từ luôn cần "koto". Tiếng Anh "I can swim" chỉ có một động từ, nhưng tiếng Nhật tạo dạng "oyogu + koto ga dekiru": "oyogu dekimasu" ✗ → "oyogu koto ga dekimasu" ○. Cũng đừng đổi "ga" trong "N ga dekimasu" thành "o": "nihongo o dekimasu" ✗ → "nihongo ga dekimasu" ○.

  • わたしは にほんごが できます。 Watashi wa nihongo ga dekimasu. Tôi biết tiếng Nhật.
  • この アプリで しゃしんを おくる ことが できます。 Kono apuri de shashin o okuru koto ga dekimasu. Có thể gửi ảnh bằng ứng dụng này.
  • スマホで どうがを みる ことが できます。 Sumaho de dōga o miru koto ga dekimasu. Có thể xem video trên điện thoại.
  • わたしは およぐ ことが できません。 Watashi wa oyogu koto ga dekimasen. Tôi không biết bơi.
  • ここで インターネットを つかう ことが できますか。 Koko de intānetto o tsukau koto ga dekimasu ka. Ở đây có thể dùng internet không?

にほんの テクノロジー Công nghệ ở Nhật

Nhật được gọi là đất nước của công nghệ, nhưng đời sống số hằng ngày mang nét đặc trưng rất Nhật. Điện thoại thông minh là trung tâm của cuộc sống: liên lạc, mua sắm, tàu điện — nhiều việc đều làm được bằng điện thoại.

Nhắn tin bằng "LINE"

The most-used messaging app in Japan is "LINE". More people use LINE than the apps popular in other countries. You can express feelings with cute "stamps" (stickers), and you can also use LINE to keep in touch with family, friends and work. People often exchange a "LINE ID" rather than a phone number.

Tiền và thẻ IC

On trains and at convenience stores you can pay with IC cards like "Suica" or "PASMO", or with your phone — you just tap the card lightly. But in Japan cash is still used a lot. Recently, more shops let you pay with a QR code such as "PayPay". Since the way you pay differs from shop to shop, it is reassuring to carry a little cash too.

Cuộc sống thường ngày tiện lợi

Japan has a great many vending machines (jihanki), where you can buy drinks and even tickets. Trains are precise about time, and you can search times and routes with an app. On the other hand, offices still sometimes use paper and fax. The way new technology and old habits exist side by side is one of the interesting things about Japan.

Công nghệ lặng lẽ hòa vào cuộc sống thường ngày ở Nhật. Khi bạn học các từ như "apuri", "saito", "pasuwādo", cuộc sống ở Nhật sẽ càng tiện lợi hơn. Trước tiên, hãy thử dùng một ứng dụng tiếng Nhật trên điện thoại của bạn.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.