Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 43

にほんに いった ことが あります Tôi đã từng đến Nhật

Nihon ni itta koto ga arimasu

Nói về du lịch và trải nghiệm. Từ vựng: ryokō, kaigai, onsen, shinkansen, hikōki, pasupōto, sūtsukēsu, omiyage, shima, tomaru, keiken, tanoshimu. Ngữ pháp chính: "~ta koto ga arimasu" nói về trải nghiệm tới nay (đã từng làm gì đó hay chưa): "Nihon ni itta koto ga arimasu" (tôi đã từng đến Nhật). Ở đây bạn dùng "thể ta" (quá khứ thường) của động từ lần đầu. Thể ta được tạo giống thể te (ch25, ch36): đổi "te" → "ta" và "de" → "da": itte → itta, tabete → tabeta, nonde → nonda. "~ta koto ga arimasen" nghĩa là "chưa từng làm ~". Lưu ý: trước "koto ga arimasu" dùng "thể ta" thường, không phải "~mashita" lịch sự. Người nói tiếng Anh hay nói "ikimashita koto ga arimasu", nhưng "itta koto ga arimasu" mới đúng. Góc kana: âm "ta/da" và "っ" nhỏ (itta, tomatta).

なつやすみの りょこう — Chuyến du lịch nghỉ hè

  1. Yuki マイクさん、なつやすみに どこかへ いきましたか。 Mike, kỳ nghỉ hè bạn có đi đâu không?
  2. Mike はい!わたしは おきなわに いきました。ユキさんは おきなわに いきました ことが ありますか。 Có! Tôi đã đi Okinawa. Yuki đã từng đến Okinawa chưa?
  3. Yuki いい けいけんですね!でも、「ことが あります」の まえは ふつうの「た-けい」ですよ。「いった ことが ありますか」です。 Trải nghiệm hay đấy! Nhưng trước "koto ga arimasu" là "thể ta" thường. Phải là "itta koto ga arimasu ka".
  4. Mike あ、そうか。「おきなわに いった ことが ありますか」ですね。 À, ra vậy. Là "Okinawa ni itta koto ga arimasu ka" nhỉ.
  5. Yuki はい!こたえは、いいえ、まだ いった ことが ありません。でも、いつか いきたいです。 Đúng rồi! Và câu trả lời của tôi là: chưa, tôi chưa từng đến. Nhưng một ngày nào đó tôi muốn đi.
  6. Mike ぜひ!おきなわの うみは とても きれいでした。しまで たくさん たのしみました。 Nhất định nhé! Biển Okinawa rất đẹp. Tôi đã vui chơi rất nhiều trên đảo.

のった ことが ありますか — Bạn đã từng đi chưa?

  1. Ken ユキさんは しんかんせんに のった ことが ありますか。 Yuki đã từng đi tàu Shinkansen chưa?
  2. Yuki はい、なんかいも あります!とても はやかったです。ケンさんは? Có, nhiều lần rồi! Rất nhanh. Còn Ken thì sao?
  3. Ken わたしは いちど のった ことが あります。でも、ひこうきに のった ことが ありません。 Tôi đã đi một lần. Nhưng tôi chưa từng đi máy bay.
  4. Yuki そうですか。わたしは かいがいりょこうで ひこうきに のった ことが あります。 Vậy à. Tôi đã đi máy bay trong chuyến du lịch nước ngoài.
  5. Ken いいですね!わたしも かいがいに いきたいです。おみやげを かいたいです。 Hay đấy! Tôi cũng muốn ra nước ngoài. Tôi muốn mua quà.
  6. Yuki では、こんど いっしょに りょこうしましょう! Vậy lần tới cùng đi du lịch nhé!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
りょこう ryokō n. du lịch, chuyến đi
かいがい kaigai n. nước ngoài, hải ngoại
おんせん onsen n. suối nước nóng
しんかんせん shinkansen n. tàu cao tốc Shinkansen
ひこうき hikōki n. máy bay
パスポート pasupōto n. hộ chiếu
スーツケース sūtsukēsu n. vali
おみやげ omiyage n. quà (đặc sản)
しま shima n. đảo
とまる tomaru (tomarimasu) v. ở lại (qua đêm)
けいけん keiken n. kinh nghiệm, trải nghiệm
たのしむ tanoshimu (tanoshimimasu) v. tận hưởng, vui chơi

〜た ことが あります:けいけんを いう ~ta koto ga arimasu: kể trải nghiệm

「〜た ことが あります」で、「いままでに 〜した けいけんが ある」と いいます:「にほんに いった ことが あります」= いままでに にほんへ いった けいけんが ある。ひていは「〜た ことが ありません」=「まだ したことが ない」。しつもんは「〜た ことが ありますか」。ここで はじめて「た-けい」(ふつうの かこ)を つかいます。つくりかたは かんたんです:「て-けい」(ch25「〜てください」、ch36「〜ています」)の「て」を「た」に、「で」を「だ」に かえます。いく→いって→いった、たべる→たべて→たべた、のむ→のんで→のんだ、する→して→した。だいじな ちゅうい:「ことが あります」の まえは、ていねいな「〜ました」では なく、かならず ふつうの「た-けい」を つかいます。えいごの「I have gone」の かんじで ていねいけいを いれて「いきました ことが あります」と いいがちですが、「いった ことが あります」が ただしいです。

"~ta koto ga arimasu" nói "cho tới nay tôi có trải nghiệm đã làm ~": "Nihon ni itta koto ga arimasu" = tôi có trải nghiệm đã đến Nhật. Phủ định là "~ta koto ga arimasen" = "chưa từng làm". Câu hỏi là "~ta koto ga arimasu ka". Ở đây bạn dùng "thể ta" (quá khứ thường) lần đầu. Tạo nó rất dễ: từ "thể te" (ch25 "~te kudasai", ch36 "~te imasu"), đổi "te" thành "ta" và "de" thành "da". iku → itte → itta, taberu → tabete → tabeta, nomu → nonde → nonda, suru → shite → shita. Lưu ý quan trọng: trước "koto ga arimasu" luôn phải dùng "thể ta" thường, không phải "~mashita" lịch sự. Nghĩ theo tiếng Anh "I have gone", người ta hay chèn thể lịch sự và nói "ikimashita koto ga arimasu", nhưng "itta koto ga arimasu" mới đúng.

  • わたしは にほんに いった ことが あります。 Watashi wa Nihon ni itta koto ga arimasu. Tôi đã từng đến Nhật.
  • しんかんせんに のった ことが ありますか。 Shinkansen ni notta koto ga arimasu ka. Bạn đã từng đi tàu Shinkansen chưa?
  • おんせんに いった ことが あります。 Onsen ni itta koto ga arimasu. Tôi đã từng đến suối nước nóng.
  • すしを たべた ことが あります。 Sushi o tabeta koto ga arimasu. Tôi đã từng ăn sushi.
  • わたしは かいがいに いった ことが ありません。 Watashi wa kaigai ni itta koto ga arimasen. Tôi chưa từng ra nước ngoài.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.