Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 41

ぞうは うさぎより おおきいですCon voi to hơn con thỏ

Zō wa usagi yori ōkii desu

Nói về thiên nhiên và động vật. Từ vựng: doubutsu, zō, tori, usagi, saru, yama, umi, kawa, hana, sora, shizen, tsuyoi. Ngữ pháp chính: cách so sánh. "A wa B yori ~" nói A hơn B ở điểm ~: "zō wa usagi yori ōkii desu" (con voi to hơn con thỏ). "B yori A no hō ga ~" nghĩa như nhau: "usagi yori zō no hō ga ōkii desu". "~ ga ichiban ~" nói nhất trong một nhóm: "zō ga ichiban ōkii desu" (con voi to nhất). Lưu ý: "yori" một mình đã mang nghĩa "hơn", nên không cần "motto". Người nói tiếng Anh, nghĩ theo "more ... than", hay dùng cả "yori" lẫn "motto": "usagi yori motto ōkii" △ → "usagi yori ōkii" ○. Góc kana: âm của "yori", "hō ga", "ichiban", và nguyên âm dài "zō", "chō".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

どうぶつえんで— Ở sở thú

  1. YukiMaikusanasokonoぞうomitekudasaiTotemoおおōkiidesuneMike, nhìn con voi đằng kia đi. To thật đấy.
  2. MikeHonとうdaぞうwausagiyorimottoおおōkiidesuneThật đấy! Con voi to hơn con thỏ nhiều nhỉ!
  3. YukiそうdesuneDemoyoridakedeもうmottonoimigaarimasuyoUsagiyoriおおōkiidesudeiindesuĐúng vậy. Nhưng "yori" tự nó đã mang nghĩa "motto" rồi. Nói "usagi yori ōkii desu" là đủ.
  4. MikeAそうdesukaじゃあぞうwausagiyoriおおōkiidesudesuneÀ, ra vậy. Vậy là "zō wa usagi yori ōkii desu" nhỉ.
  5. YukiHaikanpekidesuDewaどうbutsunonakadenanigaichibantsuyoidesukaĐúng rồi, hoàn hảo! Vậy trong các con vật, con nào khỏe nhất?
  6. MikeぞうgaichibantsuyoidesuWatashiwaぞうgadaisukidesuCon voi khỏe nhất! Tôi rất thích voi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

やまが すき? うみが すき?— Thích núi hay thích biển?

  1. KenYukisanwayamagasukidesukaumigasukidesukaYuki thích núi hay thích biển?
  2. YukiWatashiwaumiyoriyamanoほうgasukidesuTôi thích núi hơn biển.
  3. KenそうdesukaWatashiwayamayoriuminoほうgasukidesuUmiwatotemoおおōkiidesuVậy à. Tôi thích biển hơn núi. Biển rất rộng lớn.
  4. YukiNaruhodoDemoyamaniwatoriyasarugaimasuyoKawaiidesuRa vậy. Nhưng trên núi có chim và khỉ đấy. Chúng dễ thương.
  5. KenIidesuneUminiwaおおōkiisakanagaimasuSakanawatoriyoriおおōkiidesuHay đấy! Dưới biển có cá to. Cá to hơn chim.
  6. YukiAhahaDewakondoisしょshoniyamaniikimaしょうshōHaha! Vậy lần tới cùng đi núi nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
どうbutsu

nounđộng vật, con vật

ぞう

nouncon voi

tori

nouncon chim

usagi

nouncon thỏ

saru

nouncon khỉ

yama

nounnúi

umi

nounbiển

kawa

nounsông

hana

nounhoa

sora

nounbầu trời

shizen

nounthiên nhiên

tsuyoi

i-adj.mạnh, khỏe

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

So sánh: A wa B yori ~ / ~ ga ichiban ~

Giải thích

Để so sánh hai thứ, dùng "yori". "A wa B yori ~ (tính từ)" nghĩa là "so với B, A ~ hơn": "zō wa usagi yori ōkii desu" = so con voi với con thỏ, con voi to. Cùng nghĩa đó có thể nói "B yori A no hō ga ~": "usagi yori zō no hō ga ōkii desu". "Hō ga" mang cảm giác "phía của ~". Để nói ~ nhất trong ba thứ trở lên, dùng "(~ no naka de) ~ ga ichiban ~": "dōbutsu no naka de zō ga ichiban ōkii desu" (trong các con vật, con voi to nhất). Lưu ý quan trọng: "yori" tự nó đã nghĩa "~ hơn", nên không dùng chung với "motto". Nếu theo cảm giác tiếng Anh "A is more big than B" mà dùng cả "yori" lẫn "motto" thì nghĩa bị lặp: "usagi yori motto ōkii" △ → "usagi yori ōkii" ○.

Ví dụ

  • ぞうは うさぎより おおきいです。Con voi to hơn con thỏ.
  • うさぎより ぞうの ほうが おおきいです。So với con thỏ, con voi to hơn.
  • いぬは ねこより つよいです。Con chó khỏe hơn con mèo.
  • ふゆは なつより さむいです。Mùa đông lạnh hơn mùa hè.
  • どうぶつの なかで ぞうが いちばん おおきいです。Trong các con vật, con voi to nhất.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

くらべる ことばと ながい ぼいん— Từ so sánh và nguyên âm dài

Đọc câu và tìm nguyên âm dài cùng "yori" / "ichiban":

  • ぞうは うさぎより おおきいzō wa usagi yori ōkiizō (long ō) + ōkii (double o) + yori
  • ぞうの ほうが つよいzō no hō ga tsuyoihō ga = long "hō" + ga
  • いちばん たかい やまichiban takai yamaichiban = the most, superlative
  • ちょうと そらと うみchō to sora to umichō (small yo + long ō), short vowels sora / umi

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.