Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 24
장소와 위치Nơi chốn và vị trí
Nơi chốn trong thành phố và vị trí của chúng. Từ: 병원, 은행, 학교, 화장실, 공원, 위, 아래, 앞, 뒤, 옆. Ngữ pháp chính: để nói cái gì ở đâu, dùng "nơi + 에 + 있어요" — 은행이 어디에 있어요? / 은행은 학교 옆에 있어요. Để chỉ vị trí, gắn 위·아래·앞·뒤·옆 sau danh từ và dùng "에". "에" này đánh dấu chỗ có cái gì đó. Người nói tiếng Anh hay dùng "에서" trước "있다" — "학교에서 있어요" ✗ → "학교에 있어요" ✓ ("에서" là nơi làm hành động). Góc phát âm: nối âm trong "옆에·앞에".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
학교에서 있어요? 학교에 있어요?
- Jieun마이클씨,지금어디에있어요?Michael, bây giờ bạn ở đâu?
- Michael저는학교에서있어요.Tôi ở trường. (slip: tồn tại 있다 dùng 에, không phải 에서 → 학교에 있어요)
- Jieun"있다"는"에"를써요:학교에있어요."에서"는뭘할때써요."있다" dùng "에": 학교에 있어요. "에서" dùng khi làm gì đó.
- Michael아,저는학교에있어요.학교앞에은행이있어요.À, tôi ở trường. Trước trường có ngân hàng.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
병원이 어디에 있어요?— Bệnh viện ở đâu?
- Michael지은씨,병원이어디에있어요?Jieun, bệnh viện ở đâu?
- Jieun병원은은행뒤에있어요.Bệnh viện ở phía sau ngân hàng.
- Michael그럼공원은어디에있어요?Vậy công viên ở đâu?
- Jieun공원은학교옆에있어요.화장실도공원앞에있어요.Công viên ở cạnh trường. Nhà vệ sinh cũng ở trước công viên.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 병원
nounbệnh viện
- 은행
nounngân hàng
- 학교
nountrường học
- 화장실
nounnhà vệ sinh
- 공원
nouncông viên
- 위
nountrên (위에 = ở trên)
- 아래
noundưới (아래에 = ở dưới)
- 앞
nounphía trước (앞에 = ở trước)
- 뒤
nounphía sau (뒤에 = ở sau)
- 옆
nounbên cạnh (옆에 = ở cạnh)
- 회사
nouncông ty
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"어디에 있어요?" — nơi + 에 + 있다
Giải thích
Để nói cái gì ở đâu, dùng "nơi + 에 + 있어요". Ở đây "에" đánh dấu chỗ tồn tại (cùng chữ với "에 chỉ thời gian" học ở Chương 17). Hỏi: "은행이 어디에 있어요?", trả lời: "은행은 학교 옆에 있어요". Với vị trí chính xác, gắn từ chỉ vị trí sau danh từ và dùng "에": 학교 앞에 (trước trường), 병원 뒤에 (sau bệnh viện), 책상 위에 (trên bàn), 공원 옆에 (cạnh công viên). Quan trọng: với "있다" phải dùng "에" — không phải "에서". "에서" dùng cho nơi làm gì đó (ăn, mua). Người nói tiếng Anh hay nói "학교에서 있어요" → "학교에 있어요".
Ví dụ
- 은행이 어디에 있어요?Ngân hàng ở đâu?
- 은행은 학교 옆에 있어요.Ngân hàng ở cạnh trường.
- 화장실이 어디에 있어요? — 병원 뒤에 있어요.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở phía sau bệnh viện.
- 공원 앞에 병원이 있어요.Trước công viên có một bệnh viện.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "옆에·앞에"의 연음과 "은행"— Hangul: nối âm trong "옆에·앞에" và "은행"
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →