Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 32
우리 집은 어때요? Nhà bạn thế nào?
Giới thiệu và miêu tả nhà và các phòng. Từ vựng: 방, 부엌, 거실, 침대, 창문, 문, 넓다, 좁다, 깨끗하다, 조용하다, 없다. Ngữ pháp chính: để đặt tính từ trước danh từ (bổ nghĩa), thêm "-(으)ㄴ" vào gốc — 크다 → 큰 방 (phòng lớn), 작다 → 작은 집 (nhà nhỏ), 넓다 → 넓은 거실 (phòng khách rộng), 깨끗하다 → 깨끗한 부엌 (bếp sạch). Khác với dạng vị ngữ ch26 "방이 커요" (phòng thì lớn): "큰 방" (một phòng lớn). Dùng 있다/없다 cho sự tồn tại: "큰 창문이 있어요", "방에 침대가 없어요". Người nói tiếng Anh, như "big room", đặt dạng từ điển hoặc "-어요" ngay trước danh từ: "넓다 방" ✗ → "넓은 방" ✓. Góc Hangul: nối âm -(으)ㄴ — 작은 [자근], 넓은 [널븐], 없어요 [업써요]. Văn hóa 4: ngôi nhà Hàn Quốc (chung cư · ondol sưởi sàn · cởi giày).
Hội thoại
넓다 방 / 넓은 방
- Jieun 마이클 씨, 새 집은 어때요? Michael, nhà mới thế nào?
- Michael 넓다 방이 있어요. 그리고 창문도 커요. Có một phòng rộng. Và cửa sổ cũng lớn. (slip: bổ nghĩa danh từ dùng "-(으)ㄴ", không phải dạng từ điển — "넓은 방")
- Jieun 명사 앞에서는 "넓은 방"이에요. "넓다"는 문장 끝에 써요. Trước danh từ là "넓은 방". "넓다" đặt ở cuối câu.
- Michael 아, 넓은 방이 있어요. 그리고 깨끗한 부엌도 있어요. À, có một phòng rộng. Và cũng có một bếp sạch.
- Jieun 완벽해요! 큰, 작은, 넓은, 깨끗한 — 다 명사 앞에 와요. Hoàn hảo! 큰, 작은, 넓은, 깨끗한 — tất cả đều đứng trước danh từ.
- Michael 이제 확실히 알겠어요! Giờ tôi hiểu chắc rồi!
Hội thoại
지은 씨의 집 — Nhà của Jieun
- Michael 지은 씨 집에는 방이 몇 개 있어요? Nhà Jieun có mấy phòng?
- Jieun 방이 두 개 있어요. 그리고 넓은 거실도 있어요. Có hai phòng. Và cũng có một phòng khách rộng.
- Michael 부엌은 어때요? Bếp thế nào?
- Jieun 조금 좁아요. 하지만 깨끗하고 조용해요. Hơi chật. Nhưng sạch và yên tĩnh.
- Michael 좋네요! 조용한 집이 최고예요. Tuyệt! Nhà yên tĩnh là nhất.
- Jieun 다음에 우리 집에 놀러 오세요! Lần sau đến nhà tôi chơi nhé!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 방 | bang | n. | phòng |
| 부엌 | bueok | n. | nhà bếp |
| 거실 | geosil | n. | phòng khách |
| 침대 | chimdae | n. | giường |
| 창문 | changmun | n. | cửa sổ |
| 문 | mun | n. | cửa |
| 넓다 | neopda | adj. | rộng (→ 넓어요) |
| 좁다 | jopda | adj. | chật, hẹp (→ 좁아요) |
| 깨끗하다 | kkaekkeuthada | adj. | sạch (→ 깨끗해요) |
| 조용하다 | joyonghada | adj. | yên tĩnh (→ 조용해요) |
| 없다 | eopda | v. | không có (→ 없어요) |
Ngữ pháp
명사 꾸미기: 형용사 + "-(으)ㄴ" Bổ nghĩa danh từ: tính từ + "-(으)ㄴ"
ch26에서는 형용사를 문장 끝에 서술어로 썼어요: "방이 넓어요"(그 방은 넓다). 형용사를 명사 앞에 놓아서 꾸미려면 어간에 "-(으)ㄴ"을 붙여요. 받침이 없으면 "-ㄴ", 있으면 "-은": 크다 → 큰, 작다 → 작은, 넓다 → 넓은, 좁다 → 좁은. "-하다" 형용사는 "-한"이 돼요: 깨끗하다 → 깨끗한, 조용하다 → 조용한. 그래서 "큰 방", "작은 집", "넓은 거실", "깨끗한 부엌"처럼 써요. 존재는 있다/없다로 말해요: "큰 창문이 있어요", "방에 침대가 없어요". 영어권 학습자는 영어 "big room"처럼 사전형(크다)이나 "-어요" 형(넓어요)을 그대로 명사 앞에 놓아요: "넓다 방" ✗ → "넓은 방" ✓. 명사를 꾸밀 때는 반드시 "-(으)ㄴ" 형을 쓰세요.
Ở ch26 bạn dùng tính từ làm vị ngữ cuối câu: "방이 넓어요" (phòng đó rộng). Để đặt tính từ trước danh từ nhằm bổ nghĩa, thêm "-(으)ㄴ" vào gốc. Không phụ âm cuối → "-ㄴ", có phụ âm cuối → "-은": 크다 → 큰, 작다 → 작은, 넓다 → 넓은, 좁다 → 좁은. Tính từ "-하다" thành "-한": 깨끗하다 → 깨끗한, 조용하다 → 조용한. Nên viết "큰 방", "작은 집", "넓은 거실", "깨끗한 부엌". Nói sự tồn tại bằng 있다/없다: "큰 창문이 있어요", "방에 침대가 없어요". Người nói tiếng Anh, như "big room", đặt dạng từ điển (크다) hoặc dạng "-어요" (넓어요) ngay trước danh từ: "넓다 방" ✗ → "넓은 방" ✓. Khi bổ nghĩa danh từ, luôn dùng dạng "-(으)ㄴ".
- 우리 집에 큰 방이 있어요. Uri jibe keun bangi isseoyo. Nhà tôi có một phòng lớn.
- 넓은 거실을 좋아해요. Neolbeun geosireul joahaeyo. Tôi thích phòng khách rộng.
- 부엌은 작아요. 그리고 깨끗한 창문이 있어요. Bueokeun jagayo. Geurigo kkaekkeuthan changmuni isseoyo. Bếp thì nhỏ. Và có một cửa sổ sạch.
- 제 방에 침대가 없어요. Je bange chimdaega eopseoyo. Trong phòng tôi không có giường.
Văn hóa
한국의 집 Ngôi nhà Hàn Quốc
Câu hỏi "nhà bạn thế nào?" chứa đựng nhiều điều về đời sống Hàn Quốc. Phần lớn người dân sống trong chung cư, mùa đông ngồi trên sàn ấm, và cởi giày ở cửa vào. Ba điều này — chung cư, ondol, cởi giày — cho bạn thấy ngôi nhà Hàn Quốc trông ra sao.
Nước cộng hòa chung cư
Korean cities have a huge number of high-rise apartments. Most families live in an apartment rather than a detached house with a garden. Several blocks with the same name form a "danji" (complex), and inside there are playgrounds, shops and parking. When looking for a home, you choose between "jeonse" (living with no monthly rent by leaving a large deposit) and "wolse" (paying month by month). Apartments are popular because they are convenient and safe, and which neighbourhood you live in can be a big topic.
Ondol: sàn ấm
A big feature of the Korean home is "ondol", floor heating. Long ago the heat of a furnace warmed the floor of the room; today warm water runs under the floor and heats the whole room. That is why Koreans prefer the floor to chairs. People sit on the floor to eat, and at night they may spread a thin mat and blanket and sleep on the warm floor. Even walking into a cold room in winter, the floor is warm, so you press your hands and feet to it to thaw out. Ondol is the wisdom of surviving the Korean winter.
Cởi giày
When you enter a Korean home you always take off your shoes. When you open the door there is a "hyeon-gwan" (entryway) a little lower than the floor; here you remove your shoes and step up onto the wooden floor. Walking into a room with your shoes on is very rude. Because the floor is warm and people sit and lie on it, keeping the floor clean matters. Guests take off their shoes too, and at home you go barefoot or in socks, or wear indoor slippers. When you visit someone's home, be sure to remember this custom.
Tóm lại: nhà Hàn Quốc quây quần trong chung cư (cộng đồng), sống trên sàn ấm (ondol), và cởi giày ở cửa (sạch sẽ và lễ phép). Lần sau khi một người bạn Hàn nói "đến nhà tôi chơi nhé", hãy sẵn sàng cởi giày và ngồi trên sàn ấm.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →