Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 31
아침에 뭐 해요?Buổi sáng bạn làm gì?
Kể lịch trình một ngày (thói quen buổi sáng) theo thứ tự. Từ vựng: 일어나다, 씻다, 세수하다, 양치하다, 준비하다, 입다, 자다, 먼저, 그다음에, 매일, 아침. Ngữ pháp chính: để nối các hành động theo thứ tự, thêm "-고" vào gốc động từ — "일어나고 세수해요" (thức dậy rồi rửa mặt), "옷을 입고 아침을 먹어요" (mặc quần áo rồi ăn sáng). "-고" nối động từ với động từ trong một câu. "그리고" là liên từ mở đầu một câu MỚI ("일어나요. 그리고 씻어요."). Người nói tiếng Anh chèn "그리고" giữa câu như "and" tiếng Anh: "일어나요 그리고 세수해요" ✗ → "일어나고 세수해요" ✓. Góc Hangul: nối âm, khi phụ âm cuối nối với nguyên âm sau — 일어나요 [이러나요], 씻어요 [씨서요].
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
일어나요 그리고 / 일어나고
- Jieun마이클씨,아침에뭐해요?Michael, buổi sáng bạn làm gì?
- Michael저는일어나요그리고세수해요.Tôi thức dậy rồi rửa mặt. (slip: nối động từ trong một câu dùng "-고", không phải "그리고" — "일어나고 세수해요")
- Jieun한문장안에서는"-고"예요:"일어나고세수해요".Trong một câu thì dùng "-고": "일어나고 세수해요".
- Michael아,일어나고세수해요.그리고밥을먹어요.À, tôi thức dậy rồi rửa mặt. Rồi tôi ăn cơm.
- Jieun맞아요!새문장은"그리고",한문장안은"-고".Đúng rồi! Câu mới dùng "그리고", trong một câu dùng "-고".
- Michael이제알겠어요.고마워요!Giờ tôi hiểu rồi. Cảm ơn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
지은 씨의 아침— Buổi sáng của Jieun
- Michael지은씨는매일몇시에일어나요?Jieun, mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- Jieun저는여섯시에일어나고세수해요.Tôi thức dậy lúc sáu giờ rồi rửa mặt.
- Michael그다음에뭐해요?Sau đó bạn làm gì?
- Jieun옷을입고아침을먹어요.그다음에회사에가요.Tôi mặc quần áo rồi ăn sáng. Sau đó đi làm.
- Michael정말부지런해요!저는매일늦게일어나요.Bạn siêng thật! Tôi ngày nào cũng dậy trễ.
- Jieun하하,내일은일찍일어나보세요!Haha, mai thử dậy sớm xem!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 일어나다
verbthức dậy (→ 일어나요)
- 씻다
verbrửa (→ 씻어요)
- 세수하다
verbrửa mặt (→ 세수해요)
- 양치하다
verbđánh răng (→ 양치해요)
- 준비하다
verbchuẩn bị (→ 준비해요)
- 입다
verbmặc (→ 입어요)
- 자다
verbngủ (→ 자요)
- 먼저
adverbtrước tiên
- 그다음에
adverbsau đó
- 매일
adverbmỗi ngày
- 아침
nounbuổi sáng, bữa sáng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nối theo thứ tự: "-고"
Giải thích
Để nối hai hành động theo thứ tự, thêm "-고" vào gốc động từ (dạng như nhau dù có hay không có phụ âm cuối): 일어나다 → 일어나고, 씻다 → 씻고, 먹다 → 먹고, 입다 → 입고. "아침에 일어나고 세수해요" (thức dậy rồi rửa mặt), "옷을 입고 아침을 먹어요" (mặc quần áo rồi ăn sáng). Chỉ động từ cuối mang "-아/어요"; động từ trước kết thúc bằng "-고". Lưu ý: "그리고" là liên từ nối câu với câu — dùng để bắt đầu câu mới sau dấu chấm ("일어나요. 그리고 씻어요."). Người nói tiếng Anh, như "and" tiếng Anh, đặt "그리고" giữa động từ và động từ trong một câu: "일어나요 그리고 세수해요" ✗ → "일어나고 세수해요" ✓. Để nối các hành động trong một câu, dùng "-고".
Ví dụ
- 아침에 일어나고 세수해요.Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt.
- 옷을 입고 아침을 먹어요.Tôi mặc quần áo rồi ăn sáng.
- 양치하고 학교에 가요.Tôi đánh răng rồi đi học.
- 저는 매일 준비하고 나가요.Mỗi ngày tôi chuẩn bị rồi đi ra ngoài.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: 연음 (받침이 넘어가요)— Hangul: nối âm (phụ âm cuối chuyển sang)
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →