Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 33

어떻게 가요?Bạn đi bằng gì?

Eotteoke gayo?

Nói về phương tiện và việc đi lại. Từ vựng: 버스, 지하철, 택시, 자전거, 기차, 비행기, 타다, 내리다, 걸어서, 역, 표. Ngữ pháp chính: PHƯƠNG TIỆN bạn đi được đánh dấu bằng cách thêm "(으)로" vào danh từ — 버스로 가요 (đi bằng xe buýt), 지하철로 가요 (bằng tàu điện ngầm), 택시로 가요 (bằng taxi). Dùng "-로" sau khi không có phụ âm cuối hoặc sau ㄹ, "-으로" sau phụ âm khác. Đi bộ là "걸어서 가요". "타다" (đi/lên xe) dùng 을/를: 버스를 타요, 지하철을 타요. Người nói tiếng Anh, như "take the bus", gắn phương tiện làm tân ngữ của 가다: "버스를 가요" ✗ → "버스로 가요" ✓. Góc Hangul: âm của "(으)로" và nối âm — 지하철로, 걸어서 [거러서].

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

버스를 가요 / 버스로 가요

  1. Jieunmaikeulssi,hoesaeeotteokegayo?Michael, bạn đi làm bằng gì?
  2. Michaeljeoneunmaeilbeoseureulgayo.Ngày nào tôi cũng đi xe buýt. (slip: với 가다, phương tiện dùng "(으)로", không phải 을/를 — "버스로 가요")
  3. Jieun"gada"roneun"beoseurogayo"yeyo.eul/reureun"tada"esseoyo.Với "가다" là "버스로 가요". 을/를 dùng với "타다".
  4. Michaela,beoseurogayo.geurigoyeogeseojihacheoreultayo.À, tôi đi xe buýt. Và lên tàu điện ngầm ở ga.
  5. Jieunmajayo!"-rogada","-reultada".jalhaesseoyo!Đúng rồi! "-로 가다", "-를 타다". Giỏi lắm!
  6. Michaelgakkaungoseungeoreoseogayo!Chỗ gần thì tôi đi bộ!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

부산에 어떻게 가요?— Đi Busan bằng gì?

  1. Michaeljieunssi,jumarebusaneeotteokegayo?Jieun, cuối tuần đi Busan bằng gì?
  2. Jieungicharogayo.ppareugopyeonhaeyo.Đi bằng tàu hỏa. Nhanh và thoải mái.
  3. Michaelpyoneuneodieseosayo?Mua vé ở đâu?
  4. Jieunyeogeseosayo.seoullyeogeseogichareultayo.Mua ở ga. Chúng ta lên tàu ở ga Seoul.
  5. Michaeljoayo!busanyeogeseoneuntaeksirohoteregayo.Tuyệt! Ở ga Busan chúng ta đi taxi đến khách sạn.
  6. Jieunwanbyeokhangyehoegieyo!gidaedwaeyo.Kế hoạch hoàn hảo! Tôi mong lắm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
beoseu

nounxe buýt

jihacheol

nountàu điện ngầm

taeksi

nountaxi

jajeongeo

nounxe đạp

gicha

nountàu hỏa

bihaenggi

nounmáy bay

tada

verbđi, lên (xe) (→ 타요)

naerida

verbxuống (xe) (→ 내려요)

georeoseo

adverbđi bộ

yeok

nounga, trạm

pyo

noun

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"(으)로" chỉ phương tiện: 버스로 가요

Giải thích

Ở ch25, "(으)로" chỉ hướng ("왼쪽으로", sang trái). Lần này cùng "(으)로" chỉ phương tiện ("đi bằng gì"): danh từ + "(으)로" = "bằng cái đó / đi bằng cái đó". Dùng "-로" sau khi không có phụ âm cuối hoặc sau ㄹ, "-으로" sau phụ âm khác: 버스 → 버스로, 택시 → 택시로, 지하철 → 지하철로 (phụ âm cuối ㄹ), 자전거 → 자전거로, 기차 → 기차로. "버스로 학교에 가요" (đi học bằng xe buýt), "지하철로 회사에 가요" (đi làm bằng tàu điện ngầm). Đi bộ là "걸어서 가요". Lưu ý: "타다" (lên xe) dùng 을/를 — "버스를 타요", "지하철을 타요". Người nói tiếng Anh dịch "take the bus" theo nghĩa đen, biến phương tiện thành tân ngữ của "가다": "버스를 가요" ✗. Để nói phương tiện với "가다", dùng "(으)로": "버스로 가요" ✓.

Ví dụ

  • 저는 버스로 학교에 가요.Tôi đi học bằng xe buýt.
  • 지하철로 회사에 가요.Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
  • 역에서 지하철을 타요.Tôi lên tàu điện ngầm ở ga.
  • 집이 가까워요. 그래서 걸어서 가요.Nhà tôi gần. Nên tôi đi bộ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: "(으)로"와 ㄹ 연음— Hangul: "(으)로" và nối âm ㄹ

Dùng phiên âm và đọc to:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.